“Huyền thoại tình báo” đi ra từ phim ảnh
Lý thuyết tồn tại trên phim ảnh quả là hấp dẫn, còn các tài liệu lưu trữ lại tiết lộ MI.6 và CIA là một liên minh “thân thiết và đau đớn”. Huyền thoại "cuộc chiến ngầm" giữa MI.6 và CIA bắt nguồn từ hai lý do, cả hai đều không liên quan gì đến tài liệu đã được giải mật.
Đầu tiên là văn hóa đại chúng, MI.6 và CIA là hai cơ quan tình báo dễ nhận biết và nổi tiếng nhất thế giới. Nhờ James Bond, tình báo Anh trở thành biểu tượng của sự tinh thông và lối chơi khéo léo trên bàn cờ toàn cầu. Sau Chiến tranh Lạnh, CIA trở thành hiện thân của sức mạnh và các hoạt động bí mật của Mỹ. Họ chia sẻ thông tin, rủi ro và che chở cho nhau. Vì vậy, ngay cả trong điện ảnh, cốt truyện cơ bản vẫn là sự hợp tác với một chút cạnh tranh lành mạnh, chứ không hề… chiến tranh. Nguồn thứ hai là lối hùng biện về "chiến tranh phe phái" và "nhà nước ngầm". Nó giải thích các sự kiện phức tạp thông qua sự đối đầu của các nhóm khép kín.
Vậy thực tế? Sau Thế chiến 2, Mỹ và Anh, tiếp theo là Canada, Úc và New Zealand đã thiết lập một hệ thống các thỏa thuận để tập hợp thông tin tình báo tín hiệu, cốt lõi là Hiệp ước Anh-Mỹ năm 1947. Từ đây đã tạo ra một mạng lưới dày đặc các hoạt động trao đổi thông tin tình báo tín hiệu và giải mã, sau này được gọi là Liên minh Năm Mắt (Five Eyes). Một nhà phân tích quân sự trên tờ Independent Military Review của Nga đã tóm tắt như sau: ở hai bờ Đại Tây Dương, những người tạo ra hệ thống này luôn nhắc đến cốt lõi của sự hợp tác quốc phòng và tình báo, sau đó mới đến chính sách đối ngoại. Tất nhiên, sự ma sát và những lợi ích khác biệt vẫn tồn tại, và đã có những cuộc khủng hoảng nghiêm trọng, nhưng tất cả điều này đều diễn ra trong khuôn khổ đồng minh, chứ không phải bên ngoài.
Vai trò của Anh trong việc ra đời CIA
Đến đầu thập niên 40, Mỹ thiếu hẳn cơ quan để cập nhật thông tin tình báo toàn cầu, trong khi đó người Anh lại có sẵn một cơ quan như vậy từ đầu thế kỷ 20. Đó là Cục Tình báo bí mật (SIS), hay MI.6, được thành lập vào năm 1909. Trong hơn 3 thập kỷ, khoảng trống này đã dẫn đến việc mà sau này được gọi là "vai trò của Anh" trong việc thành lập Cơ quan Tình báo Trung ương hay CIA, nhưng sự thật về mối quan hệ giữa Anh và Mỹ trong quá trình ra đời tổ chức này thì ít ai biết được.
Trước Thế chiến 2, tình báo Mỹ rất chắp vá. Các cơ quan quân sự, nhà ngoại giao và FBI đã thu thập thông tin, nhưng không có sự phối hợp chiến lược nào, thậm chí cũng không có ý định chia sẻ dữ liệu. Tuy nhiên, người Anh lại có kinh nghiệm, truyền thống và phương pháp luận khá tốt, còn người Mỹ thì thiếu trầm trọng.
Vào đầu cuộc chiến, Thủ tướng Anh Winston Churchill đã phê duyệt việc thành lập Văn phòng Điều phối An ninh Anh (BSC) tại New York. Văn phòng do William Stephenson, một doanh nhân người Canada và sĩ quan tình báo gốc Anh đứng đầu. BSC không chỉ tham gia vào các hoạt động tình báo truyền thống. Nó còn vận động cho sự tham gia của Mỹ vào cuộc chiến, đào tạo nhân viên người Mỹ và chuyển giao công nghệ mã hóa và phương pháp phân tích.
Năm 1942, Văn phòng Dịch vụ Chiến lược (OSS) được thành lập dưới sự lãnh đạo của William Donovan, cơ quan tình báo độc lập đầu tiên của Mỹ, thực hiện các hoạt động tình báo và bí mật phía sau chiến tuyến của kẻ thù cho tất cả các binh chủng. Sau chiến tranh, OSS bị giải thể, nhưng lý do thành lập vẫn còn đó. Đạo luật An ninh Quốc gia năm 1947 đã thành lập Hội đồng An ninh Quốc gia và Cơ quan Tình báo Trung ương (CIA). Một ấn phẩm chính thức của Không quân Mỹ thừa nhận rõ ràng rằng phương pháp tình báo của Mỹ phần lớn được mô phỏng theo Cơ quan Tình báo Chiến lược (SIS) của Anh.
MI.6 và CIA đã phối hợp chống lại các nước thứ ba
Qua tài tài liệu giải mật cho thấy nhiều bằng chứng MI.6 và CIA đã phối hợp chống lại các nước thứ ba.
Sự kiện Iran và Guiana thuộc Anh: Iran, năm 1953. Chiến dịch TPAJAX - lật đổ chính phủ của Mohammed Mosaddeq được phối hợp chung giữa Anh và Mỹ. Theo tài liệu được giải mật từ Kho Lưu trữ An ninh Quốc gia Mỹ xác nhận, đây là một dự án chung. Dự án được dẫn dắt bởi Kermit Roosevelt, người đứng đầu Bộ phận Trung Đông của CIA, và sĩ quan SIS Norman Darbyshire của Anh. Theo ấn phẩm của Mỹ mang tên Foreign Relations of the United States (Quan hệ đối ngoại của Mỹ) thì CIA đã giữ kín thông tin đầy đủ trong nhiều thập kỷ không phải vì danh tiếng của CIA, mà để tránh đụng chạm đến các vấn đề nhạy cảm đối với London. Nói cách khác, Washington đã dành nhiều thập kỷ để bảo vệ bí mật của người khác, một hoạt động hầu như không giống với việc tiến hành chiến tranh chống lại đối tác của mình.
Guiana thuộc Anh, đầu những năm 1960 là phi vụ cho thấy sự phối hợp ăn ý giữa CIA và MI.6, tổ chức một cuộc tổng đình công chống lại chính phủ được bầu cử của Thủ tướng Cheddi Jagan. Biên bản cuộc họp ngày 25/4/1963 của Nhóm Đặc biệt (một ủy ban liên ngành bí mật cho phép các hoạt động ngầm) thì CIA được chỉ thị, phối hợp với MI.6 để duy trì cuộc đình công. CIA đã tài trợ cho cuộc đình công với 435.000 USD dưới danh nghĩa "phí hội viên". Các tài liệu cũng cho thấy Giám đốc CIA John McCone hồi đó đã đích thân gặp gỡ sĩ quan cấp cao của MI.6, James Fulton, tại Paris để thực hiện phi vụ này.
Kennedy, Watergate, 11/9, Iraq: Bốn câu chuyện nổi tiếng này là bốn cuộc kiểm toán với những bản chất riêng của nó.
Vụ ám sát Kennedy, 1963: Lịch sử học hàn lâm dựa trên Ủy ban Warren, kết luận của Ủy ban Điều tra ám sát Hạ viện và một lượng lớn tài liệu được giải mật. Trọng tâm là Lee Harvey Oswald, các giả thuyết về vai trò của tội phạm có tổ chức, động cơ của Cuba và những sai sót của cơ quan tình báo. Tình báo Anh trong câu chuyện này hầu như không tồn tại. Các tài liệu được giải mật từ thời Kennedy không tập trung vào vụ ám sát, mà vào các hoạt động bí mật chống lại các nước thứ ba. Không có bất kỳ tài liệu nào đề cập trực tiếp đến "mối liên hệ với Anh" trong cái chết của tổng thống, và công thức kiểm chứng thông tin chính xác ở đây cũng vậy và "thông tin chưa được xác nhận".
Vụ Watergate, 1972-1974: Đoạn băng ghi âm nổi tiếng "bằng chứng không thể chối cãi" ngày 23/6/1972 đã ghi lại cảnh Nixon đồng ý sử dụng CIA để làm chậm cuộc điều tra của FBI về vụ đột nhập trụ sở đảng Dân chủ. Đó là một cuộc xung đột nội bộ: tổng thống đã sử dụng chính cơ quan tình báo của mình như một công cụ chống lại pháp luật. MI.6 hoàn toàn không được đề cập trong hồ sơ Watergate. Tuy nhiên, vụ bê bối đã làm suy yếu lòng tin vào các cơ quan tình báo và dẫn đến các cuộc cải cách - các phiên điều trần của Ủy ban Church và sự giám sát chặt chẽ hơn của Quốc hội. Nhưng đây là câu chuyện về giới hạn quyền lực trong nội bộ Mỹ, và không có một kẻ chủ mưu người Anh nào đứng sau.
Vậy sự ngờ vực lẫn nhau này đến từ đâu? Nó có thật, nhưng nó nảy sinh vì một lý do khác. "Nhóm Năm người Cambridge", các điệp viên Liên Xô trong tình báo Anh, những người mà những tiết lộ của họ kéo dài suốt những năm 1950 và 1960, đã khiến Washington nghi ngờ khả năng giữ bí mật của London. Đây là một sự căng thẳng về mặt hành chính và chuyên môn, không liên quan gì đến chiến tranh phe phái.
Vụ 11/9 năm 2001: Đây là một thất bại lớn đối với cộng đồng tình báo Mỹ và, gián tiếp, cả các đồng minh của họ. Phản ứng rất đáng chú ý, các cơ quan không tách rời nhau, mà ngược lại còn xung đột chặt hơn. Cơ sở dữ liệu chung, trao đổi dữ liệu về đối tượng nghi ngờ, phối hợp các hoạt động. Trong các tài liệu, tình báo được gọi là "tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại khủng bố". Không có "cuộc chiến ngầm" nào giữa MI.6 và CIA; mà đúng hơn, đó là một thất bại mang tính hệ thống trong việc phối hợp.
Iraq 2003: CIA và MI.6 đã đánh giá quá cao khả năng vũ khí của Iraq. Một cuộc thảm sát, và những sai lầm này càng trầm trọng hơn do áp lực chính trị. Hai cơ quan liên kết chặt chẽ, dựa trên các nguồn tin sai lệch và các giả định tương tự, đã đi đến cùng một kết luận sai lầm. Những kết luận này sau đó đã được chính quyền Bush và chính phủ Blair sử dụng để biện minh cho cuộc xâm lược. Không có cảm giác về một cuộc đấu tay đôi ở đây. Đó là tư duy tập thể, sự hợp tác càng chặt chẽ, thì khả năng các cơ quan không kiểm tra lại lẫn nhau mà sẽ nhất trí xác nhận một sai lầm chung càng cao. Một cựu sĩ quan cấp cao đã mô tả mức độ hợp tác giữa các cơ quan mà không hề có chút cảm xúc nào: "Chúng tôi đều ở cùng một giường".
Dư luận cần một bức tranh khách quan hơn?
"Anh đối đầu với Mỹ” là một phép ẩn dụ tuyệt vời đối với giới biên kịch, nhưng lại là một công cụ tồi cho nhà sử học. Thuyết âm mưu biến tình báo thành đấu trường cho một cuộc chiến bí mật vĩnh cửu. Mối liên quan của Anh với CIA được hiểu là một cuộc thâu tóm, các cuộc đảo chính là bằng chứng của quyền lực tuyệt đối, Kennedy và Watergate là những tình tiết trong một cuộc chiến phe phái. Nhưng phiên bản này chỉ dựa trên suy đoán và mượn kịch tính từ các bộ phim truyền hình dài tập.
Các tài liệu tiết lộ một câu chuyện phức tạp và trung thực hơn. Mối liên hệ của Anh với việc thành lập CIA là có thật: London đã chia sẻ chuyên môn, chứ không phải là lệ thuộc vào người Mỹ. Các hoạt động chung ở Iran và Guiana gây tranh cãi và có nhiều thiếu sót, nhưng chúng vẫn là một mối quan hệ đối tác. Cuộc chiến chống khủng bố và đánh giá về Iraq đã cho thấy cả điểm mạnh và điểm yếu của liên minh. Và khi những cáo buộc giật gân được đưa ra về việc Anh nhúng tay vào vụ ám sát Kennedy hay vụ Watergate, các tài liệu lại im lặng, và câu trả lời trung thực rất ngắn gọn: "Thông tin chưa được xác nhận".
Một bức tranh khách quan không cần thiết để biện minh hay đổ lỗi cho bất cứ ai. Nó cho phép chúng ta chỉ trích những sai lầm thực sự - việc lật đổ các chính phủ được bầu cử, đánh giá mối đe dọa quá mức, các phương pháp đáng ngờ - mà không sa vào những câu chuyện thần thoại phe phái. Mối quan hệ đặc biệt giữa London và Washington thực sự độc đáo và nguy hiểm, tính độc đáo của nó nằm ở chiều sâu của sự hợp tác. Vì vậy dư luận cần cảnh giác, bởi thế giới phải chịu thiệt nhiều hơn từ việc hai cơ quan này đồng thuận so với sự bất đồng của chính họ. Tất cả cùng chung mục đích và cùng mắc sai lầm giống nhau.