Khi di sản bước lên mạng xã hội
Một video vài chục giây giới thiệu món ăn địa phương; một clip về áo tứ thân; một bộ ảnh cổ phục; hình ảnh người thợ làm gốm, dệt vải, chạm bạc; một làn điệu dân gian được phối lại theo cách hiện đại... Những chất liệu tưởng như thuộc về “không gian truyền thống” đang bước vào một không gian hoàn toàn khác: mạng xã hội. Điều đáng chú ý là nhiều người thực hiện không phải nhà nghiên cứu văn hóa. Họ là những người trẻ bắt đầu từ sự tò mò, niềm yêu thích rồi tự tìm hiểu, tự học và tìm cách kể lại bằng ngôn ngữ của thế hệ mình.
Phạm Thị Thủy Tiên, chủ kênh TikTok “Vẽ kể chuyện”, là một ví dụ. Thay vì những bài thuyết minh khô cứng, Tiên sử dụng tranh vẽ và giọng kể để đưa nhân vật lịch sử, truyền thuyết dân gian đến gần công chúng trẻ. Kênh của cô từng thu hút hơn một triệu người theo dõi. Đằng sau những video ngắn là quá trình tìm kiếm tư liệu, nghiên cứu phục trang, hình ảnh, tượng thờ và nhiều nguồn sử liệu trước khi tái hiện bằng tranh. Lịch sử vì thế trở nên trực quan, sinh động hơn. Nhưng điều đáng nói hơn là từ những câu chuyện lịch sử, người xem có thể được dẫn tới những câu chuyện rộng hơn về văn hóa, tín ngưỡng, phong tục và đời sống cộng đồng.
Có thể nói, video ngắn về văn hóa, lịch sử đang trở thành cầu nối dẫn người xem đến với di sản bởi phía sau là câu chuyện về nguồn gốc, ký ức của cộng đồng. Theo PGS.TS Nguyễn Văn Thăng Long, giảng viên cao cấp ngành Truyền thông, Đại học RMIT, việc người trẻ chủ động tái tạo và diễn giải các giá trị lịch sử, văn hóa trong không gian số tạo nên một dạng “ký ức tham dự”: họ không chỉ tiếp nhận những gì thế hệ trước truyền lại mà còn tham gia vào quá trình làm cho những ký ức ấy tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại. Đây là một thay đổi đáng chú ý. Bởi di sản không thể chỉ tồn tại trong bảo tàng, hồ sơ hay những công trình nghiên cứu. Di sản chỉ thực sự sống khi có người biết đến, thực hành, yêu thích và trao truyền.
Câu chuyện cổ phục Việt Nam cho thấy rõ điều đó. Những năm gần đây, nhiều nhóm sáng tạo trẻ tìm hiểu, phục dựng và đưa trang phục truyền thống vào nhiếp ảnh, phim ngắn, thiết kế và nội dung số. Họ không chỉ mặc những bộ quần áo truyền thống mà đặt những bộ đồ ấy vào bối cảnh mới, tạo ra một cách tiếp cận gần gũi hơn với thế hệ trẻ. Tương tự, nhiều làng nghề đang được giới thiệu bằng những video kể chuyện về người thợ, kỹ thuật và đời sống của sản phẩm. Những sản phẩm mây tre đan, sơn mài, gốm Chăm, gốm Bát Tràng xuất hiện trên các nền tảng mạng xã hội, thu hút nhiều bạn trẻ quan tâm, thích thú.
Một ví dụ khác là dự án “Âm vang rối nước” của nhóm sinh viên ngành Truyền thông Đa phương tiện, Trường Đại học FPT. Thay vì chỉ quảng bá múa rối nước theo cách truyền thống, các bạn trẻ sử dụng truyền thông số kết hợp trải nghiệm thực tế để đưa công chúng trẻ đến gần hơn với loại hình nghệ thuật này. Trưởng nhóm Phan Linh Bằng từng chia sẻ: “Thách thức lớn nhất không phải là làm sao để quảng bá, mà là làm sao để chuyển tải được sự tinh tế, cái hồn của nghệ thuật truyền thống thông qua ngôn ngữ đa phương tiện mà vẫn giữ được sức hấp dẫn với người trẻ. Đó cũng là bài toán chung của những người đang kể chuyện văn hóa hôm nay”.
Không phải ngẫu nhiên, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhìn nhận những người trẻ sáng tạo nội dung trên mạng xã hội như những “sứ giả”, những “cánh tay nối dài” đưa bảo tàng đến gần công chúng. Khi một video về một hiện vật, một câu chuyện lịch sử hay một loại hình di sản có thể tiếp cận hàng trăm nghìn người, người sáng tạo nội dung đang thực hiện một công việc mà những phương thức truyền thông truyền thống khó có thể làm với tốc độ tương tự.
Kể mới, nhưng không được kể sai
Bà Lê Thị Thu Hiền, Cục trưởng Cục Di sản văn hóa (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) nhấn mạnh rằng chuyển đổi số không chỉ là lưu trữ dữ liệu, mà quan trọng là làm sao để di sản tiếp tục được tiếp cận, được hiểu và được chia sẻ trong đời sống hôm nay; công nghệ có thể mở rộng khả năng tiếp cận nhưng giá trị cốt lõi vẫn nằm ở con người và cộng đồng - những chủ thể gìn giữ di sản. Rõ ràng, làm mới cách kể không có nghĩa là được phép làm mới tùy tiện bản thân di sản. Một video về hát xoan không thể chỉ sử dụng những hình ảnh đẹp mà phải tìm hiểu đặc trưng của loại hình di sản, nắm được hồn cốt của di sản chứ không chỉ là những hình ảnh đẹp. Điều này đòi hỏi người trẻ phải có những hiểu biết nhất định về hát xoan. Một bộ ảnh cổ phục cần phân biệt đâu là trang phục được phục dựng dựa trên tư liệu và đâu là thiết kế lấy cảm hứng từ truyền thống. Bởi với những di sản gắn với cộng đồng, phía sau một nghi lễ, một làn điệu, một bộ trang phục hay một nghề thủ công là ký ức, niềm tin và đời sống của con người được đúc kết, gìn giữ từ nhiều đời.
Vì thế, nguy cơ lớn nhất khi kể câu chuyện văn hóa, lịch sử trên không gian mạng không chỉ đến từ những nội dung cố tình xuyên tạc. Sai lệch đôi khi bắt đầu từ một nguồn tư liệu không chính xác, chưa tìm hiểu kỹ nguồn gốc của di sản, sự kiện hay tiếp cận không đúng nguồn.
Trong bối cảnh AI ngày càng được sử dụng phổ biến, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết. Một cung điện, bộ trang phục hay diện mạo nhân vật lịch sử có thể được tạo ra bằng AI với hình ảnh rất chân thực. Nếu không chú thích rõ, người xem dễ nhầm lẫn giữa tư liệu gốc và hình ảnh phục dựng. Theo các chuyên gia, chúng ta cần xây dựng một hệ sinh thái kiểm chứng - hướng dẫn và đồng hành. Trước hết, người sáng tạo phải có trách nhiệm với nguồn thông tin. Cần phân biệt sử liệu, công trình nghiên cứu, tư liệu bảo tàng với truyền thuyết, giai thoại hay thông tin chưa được kiểm chứng. Phải minh bạch giữa tư liệu và sáng tạo. Hình ảnh AI, tranh minh họa, hoạt cảnh phục dựng cần được chú thích rõ. Và điều quan trọng hơn là các nhà nghiên cứu, bảo tàng, di tích và cộng đồng cần tham gia nhiều hơn vào quá trình sáng tạo. Không phải video nào cũng cần thẩm định, nhưng những nội dung liên quan đến tín ngưỡng, nghi lễ, cổ phục, phong tục hay di sản phi vật thể rất cần sự tham vấn của người có chuyên môn và người trực tiếp thực hành di sản.
PGS.TS Bùi Hoài Sơn nhấn mạnh rằng trong xã hội số, khả năng phân biệt thật - giả cần được xem như một dạng “biết chữ” mới. Với nội dung văn hóa, năng lực ấy càng quan trọng. Nhưng kiểm soát không nên chỉ là xử lý cái sai. Quan trọng hơn là tạo điều kiện để cái đúng trở nên hấp dẫn. Các bảo tàng, thư viện, di tích cần mở rộng kho tư liệu số có nguồn gốc rõ ràng, dễ tiếp cận. Nhà nghiên cứu cần chủ động đồng hành với người sáng tạo, giúp họ thẩm định lại nội dung, tính chính xác của tư liệu. Các nền tảng số có thể khuyến khích ghi nguồn, gắn nhãn nội dung phục dựng hoặc sử dụng AI.
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch gần đây cũng nhấn mạnh yêu cầu số hóa di sản, xây dựng dữ liệu văn hóa, bảo tàng số, thư viện số, sân khấu số và khuyến khích người trẻ sáng tạo nội dung văn hóa Việt Nam trên các nền tảng mới. Nếu chỉ yêu cầu người trẻ không được kể sai mà không cung cấp cho họ nguồn tư liệu chính xác, chuyên gia đồng hành và không gian sáng tạo, thì chúng ta mới chỉ giải quyết phần ngọn. Muốn người trẻ kể đúng, trước hết phải giúp họ có điều kiện tìm được cái đúng. Khi tiếp cận được nguồn tư liệu đúng, bằng sự sáng tạo của người trẻ, họ sẽ góp phần đưa di sản bước vào không gian số một cách sống động, hấp dẫn. Đó là con đường để những giá trị văn hóa, lịch sử tiếp tục sống trong đời sống hôm nay.