Một thỏa thuận, nhiều lớp nghĩa
Thỏa thuận dầu mỏ được công bố cuối tháng 8/2026 diễn ra chưa đầy 8 tháng sau hành động quân sự bất ngờ của Mỹ ngày 3/1/2026 dẫn tới việc Tổng thống Nicolás Maduro bị đưa sang Mỹ.
Trong bối cảnh chính quyền của Quyền Tổng thống Delcy Rodríguez tìm cách thu hút nguồn vốn mới để phục hồi ngành dầu khí, còn Washington thúc đẩy chiến lược tăng nguồn cung năng lượng tại Tây bán cầu, ngày 28/8, Tổng thống Trump tuyên bố Mỹ đã đạt được một thỏa thuận liên quan khoảng 65 tỷ thùng dầu (trữ lượng đã qua kiểm chứng) của Venezuela. 3 ngày sau, Nhà Trắng công bố bản thông tin chi tiết hơn. Theo đó, North American Blue Energy Partners (NABEP), doanh nghiệp tư nhân do doanh nhân Venezuela Alejandro Betancourt điều hành, được phía Venezuela trao quyền khai thác 17 mỏ dầu; còn Văn phòng Vốn chiến lược (OSC) thuộc Bộ Quốc phòng Mỹ được hưởng lợi ích tương đương 35% tại công ty mẹ của NABEP. Bộ Ngoại giao Mỹ có quyền mua 20% sản lượng hiện tại và trong tương lai với giá thành sản xuất, đồng thời được hưởng ưu đãi đối với 80% sản lượng còn lại. Washington cũng có quyền phủ quyết đối với việc bổ nhiệm thành viên hội đồng quản trị và yêu cầu đa số thành viên hội đồng là công dân Mỹ.
Để nói rõ hơn, con số 35% là quyền lợi vốn trong NABEP, trong khi 20% còn lại là quyền mua sản lượng theo giá thành - hai loại quyền khác nhau về bản chất pháp lý và kinh tế. Theo Reuters đưa tin đầu tháng 9/2026, một quan chức Mỹ đã giải thích rõ rằng phần 35% được cấu trúc dưới dạng "penny warrants", tức là quyền mua cổ phần trong tương lai với mức giá tượng trưng, kèm cơ chế chống pha loãng khi NABEP huy động thêm vốn.
Xét về cấu trúc của một hợp đồng dầu khí, mọi chuyện phức tạp hơn nhiều bởi nó gồm ít nhất 3 tầng giao dịch: một thỏa thuận chính trị giữa Washington và Caracas; quyền khai thác mà Venezuela dành cho NABEP hoặc các pháp nhân liên quan; và một thỏa thuận riêng theo luật Mỹ xác lập quyền lợi của Chính phủ Mỹ trong NABEP. Mỗi tầng lại chịu sự điều chỉnh của một hệ thống pháp luật và một tập hợp chủ thể khác nhau.
Điều đáng nói là thời hạn của hợp đồng cũng chưa thống nhất. Nhà Trắng thông tin rằng NABEP được trao quyền trong 100 năm, trong khi Tổng thống lâm thời Delcy Rodríguez nói dự án kéo dài 25 năm, với các nội dung liên quan việc phát triển 17 mỏ chiến lược và 8 lô mới, hướng tới sản lượng trên 1,5 triệu thùng/ngày, thu hút khoảng 100 tỷ USD đầu tư. Caracas dự kiến thu khoảng 209 tỷ USD tiền thuế và tiền tài nguyên trong 25 năm.
Ma trận rủi ro
Trở ngại đầu tiên của việc hiện thực hóa thỏa thuận nằm ở hệ thống pháp luật Venezuela.
Điều 12 Hiến pháp Venezuela xác định các mỏ khoáng sản và hydrocarbon thuộc sở hữu của quốc gia này là tài sản công và không thể chuyển nhượng. Điều 302 quy định Nhà nước có quyền kiểm soát ngành dầu khí trong khi Điều 303 - được một số người viện dẫn để phản đối thỏa thuận yêu cầu Nhà nước giữ toàn bộ cổ phần PDVSA nhưng đồng thời có ngoại lệ đối với các công ty con, liên doanh chiến lược và những doanh nghiệp được thành lập phục vụ hoạt động kinh doanh của PDVSA. Vì vậy, chỉ riêng Điều 303 chưa đủ để kết luận mọi quyền lợi của NABEP đều vi hiến.
Tháng 1/2026, Venezuela sửa đổi Luật Hydrocarbon theo hướng mở rộng vai trò của khu vực tư nhân và nhà đầu tư nước ngoài, đồng thời cho phép các mô hình hợp tác linh hoạt hơn, trong đó có hợp đồng chia sẻ sản lượng. Tuy nhiên, luật mới quy định thời hạn của doanh nghiệp hỗn hợp (có sự tham gia vốn của cả Nhà nước và nhà đầu tư tư nhân/nước ngoài) tối đa 25 năm và chỉ có thể gia hạn thêm không quá 15 năm. Trong khi đó, Nhà Trắng lại công bố NABEP được trao quyền trong 100 năm. Sự chênh lệch này đặt ra câu hỏi về cơ sở pháp lý của thời hạn 100 năm và loại quyền mà NABEP thực sự được hưởng tại Venezuela. Nếu không có một cơ chế pháp lý riêng, đây có thể trở thành một trong những điểm dễ phát sinh tranh chấp của thỏa thuận.
Tranh cãi còn tồn tại ở thực tế quy trình đấu thầu thiếu tính cạnh tranh dù không thể kết luận việc chỉ định NABEP là trái luật. Thực tế luật Venezuela cho phép lựa chọn trực tiếp trong một số trường hợp liên quan lợi ích công hoặc hoàn cảnh đặc biệt. Câu hỏi cần làm rõ là: Liệu ngoại lệ này có được viện dẫn đúng thủ tục và các điều kiện của quyết định trao quyền có được công khai hay không? Quốc hội Venezuela đã lên tiếng ủng hộ thỏa thuận, song nghị quyết ủng hộ của cơ quan lập pháp không tự động xóa bỏ những câu hỏi về tương thích của dàn xếp này với Hiến pháp, luật pháp và phạm vi thẩm quyền của Chính phủ lâm thời tại Caracas.
Washington cũng có những câu hỏi phải giải thích, nhất là căn cứ để tiếp nhận quyền lợi 35% trong một doanh nghiệp dầu khí tư nhân.
Theo luật hiện hành, Văn phòng Vốn chiến lược (OSC) thuộc Bộ Quốc phòng chủ yếu được phép hỗ trợ các lĩnh vực chiến lược thông qua cho vay, bảo lãnh vay và hỗ trợ kỹ thuật. Khai thác dầu thô ở nước ngoài không được nêu rõ là nằm trong các lĩnh vực mà cơ quan này được phép hỗ trợ; và quyền trực tiếp nắm giữ cổ phần doanh nghiệp cũng không phải là một thẩm quyền được quy định rõ.
Rủi ro thuộc về ai?
Nhà Trắng khẳng định quyền lợi 35% của Mỹ trong NABEP không làm phát sinh chi phí ngay cho người nộp thuế. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa dự án không có rủi ro tài chính.
Thẩm quyền tài chính của OSC theo chương trình thí điểm hỗ trợ vốn cho các khoản đầu tư phục vụ cơ sở công nghiệp quốc phòng hiện chỉ kéo dài đến ngày 1/10/2028. Sau thời điểm này, nếu Quốc hội không gia hạn, OSC sẽ không thể cấp thêm các khoản vay, bảo lãnh khoản vay hoặc hỗ trợ kỹ thuật mới theo chương trình.
NABEP dự kiến cần khoảng 100 tỷ USD để phát triển các mỏ, trong khi nguồn vốn chưa được công bố rõ. Nếu quá trình huy động vốn phải dựa vào các khoản vay hoặc bảo lãnh của Chính phủ Mỹ, một phần rủi ro thương mại có thể được chuyển sang khu vực công, song thẩm quyền nêu trên - nếu hết hạn - có thể gây khó khăn cho quá trình huy động vốn trong những năm tiếp theo.
Cơ chế cho phép Mỹ mua 20% sản lượng theo giá thành sản xuất cũng đặt ra câu hỏi về phân chia lợi ích. Theo Reuters, phía Venezuela dự kiến thu khoảng 209 tỷ USD trong 25 năm, nhưng hợp đồng chi tiết chưa được công bố, do đó chưa thể xác định đầy đủ tác động của cơ chế này đối với thuế, tiền tài nguyên và phần lợi ích thực tế mà Caracas nhận được. Vì vậy, con số 209 tỷ USD hiện nên được xem là dự báo, chứ chưa phải nguồn thu được bảo đảm.
Rủi ro lớn còn phải tính đến nằm ở những "món nợ cũ", khối nợ và nghĩa vụ bồi thường mà Venezuela và tập đoàn dầu khí quốc gia PDVSA vẫn chưa giải quyết dứt điểm. Nhiều khoản trong số này bắt nguồn từ các vụ quốc hữu hóa tài sản dầu khí và những khoản vay trước đây - yếu tố khiến chủ nợ nhiều năm qua của Caracas buộc phải tìm cách tiếp cận tài sản và nguồn thu của Venezuela ở nước ngoài.
Đầu năm 2026, Tổng thống Trump ban hành Sắc lệnh 14373 nhằm bảo vệ một số khoản thu từ dầu Venezuela do Mỹ kiểm soát khỏi nguy cơ bị chủ nợ kê biên. Biện pháp này có thể giúp bảo vệ dòng tiền trong trước mắt, nhưng không xóa bỏ các nghĩa vụ nợ và bồi thường đã tồn tại. Venezuela đồng thời vẫn còn các khoản nợ đáng kể với Trung Quốc, trong đó có những khoản tín dụng gắn với dầu mỏ.
Ngay cả khi các vướng mắc pháp lý được tháo gỡ, khoảng 65 tỷ thùng dầu cũng không thể nhanh chóng chuyển thành nguồn cung thương mại. Phần lớn tài nguyên nằm tại Vành đai Orinoco và là loại dầu siêu nặng đòi hỏi quy trình pha loãng, nâng cấp và hệ thống xử lý phức tạp. Nhiều chuyên gia được hãng tin Reuters tham khảo cho rằng việc phát triển đầy đủ các mỏ này có thể kéo dài tới hơn 25 năm. Trong khi đó, sản lượng dầu hiện tại của Venezuela mới khoảng 1,1-1,2 triệu thùng/ngày.
Washington và Caracas tỏ ý quyết tâm thúc đẩy thỏa thuận song thực tế phải nhìn nhận là còn quá nhiều vấn đề còn tồn tại. Để thỏa thuận đi tới một cái kết nào đó khả thi, các bên có thể sẽ phải thu hẹp hoặc xác định lại thời hạn, hoàn thiện cơ sở pháp lý, làm rõ phân bổ lợi ích và xử lý các nghĩa vụ tài chính tồn đọng.
Quy mô trữ lượng và những con số kỳ vọng có thể đem lại sức hấp dẫn lớn về kinh tế và địa chính trị, song khả năng biến chúng thành giá trị thực phụ thuộc trước hết vào tính ổn định của khuôn khổ pháp lý, khả năng huy động vốn và mức độ cân bằng lợi ích giữa các bên. Đây cũng sẽ là những yếu tố quyết định liệu thỏa thuận có thể tồn tại qua những biến động chính trị và xã hội trong tương lai hay không.