Kết thúc một kỷ nguyên
Ông Orbán giữ cương vị Thủ tướng Hungary giai đoạn 1998-2002 và liên tục từ năm 2010, trở thành nhà lãnh đạo có thời gian cầm quyền dài nhất trong Liên minh châu Âu. Dưới thời ông, Hungary trải qua quá trình thay đổi sâu rộng về thể chế và mô hình quản trị.
Chính ông từng mô tả hệ thống mình xây dựng là “nhà nước phi tự do” (illiberal state) trong bài phát biểu năm 2014, với sự kết hợp các yếu tố dân chủ với xu hướng tập trung quyền lực. Nhiều tổ chức quốc tế đã đánh giá Hungary là một “chế độ lai” giữa dân chủ và chuyên chế.
Trong 16 năm đó, đảng Fidesz của ông đã xây dựng cấu trúc quyền lực vững chắc thông qua kiểm soát nghị viện, củng cố ảnh hưởng sâu rộng trong giới truyền thông và hình thành mạng lưới chính trị - kinh tế mang tính hệ thống.
Những thành quả và quá trình này đã đưa ông Orbán trở thành biểu tượng của chủ nghĩa dân túy cánh hữu tại châu Âu. Tuy nhiên, cuộc bầu cử nghị viện tháng 4/2026 đã đảo chiều toàn bộ cục diện. Đảng Tisza của ông Péter Magyar, nghị sĩ Nghị viện châu Âu và cựu thành viên Fidesz, đã giành chiến thắng áp đảo với hơn 53% phiếu bầu, đánh bại liên minh cầm quyền của Fidesz và đảng Nhân dân Dân chủ Cơ đốc (KDNP).
Việc chiếm tới 141/199 ghế trong Quốc hội giúp đảng Tisza đạt đủ thế đa số 2/3 để sửa đổi Hiến pháp trong khi Fidesz chỉ còn giữ được 52 ghế, một thất bại bị ví von là “lịch sử” sau nhiều năm thống trị chính trường.
Dù nắm giữ lợi thế lớn của một chính phủ đương nhiệm và triển khai chiến dịch tranh cử dựa trên thông điệp “an ninh và trợ cấp”, liên minh cầm quyền Fidesz–KDNP vẫn không thể vượt qua “cơn bão” tổng hòa của nhiều yếu tố.
Thứ nhất, nền kinh tế Hungary phục hồi yếu, áp lực lạm phát và thâm hụt ngân sách càng gia tăng khó khăn, khiến các chính sách hỗ trợ xã hội và trợ cấp trước đây của Fidesz không còn đủ sức xoa dịu cử tri. Các chính sách chi tiêu xã hội của Fidesz (như hỗ trợ nhà ở, trợ cấp hưu trí, miễn thuế cho bà mẹ có 2 con) không đủ bù đắp thực tế lạm phát cao và tăng trưởng âm.
Đối với nhiều cử tri, những lợi ích này là “quá ít, quá muộn”. Trong khi đó, từ chỗ bị coi là một phong trào mang tính cá nhân, Tisza đã nhanh chóng xây dựng hình ảnh “chính phủ trong tương lai” bằng cách thu hút các chuyên gia và nhân vật có uy tín, tìm cách thuyết phục cử tri về năng lực điều hành và thích ứng thực tiễn.
Thứ hai, một trong những lý do quan trọng khiến cử tri quay lưng với Fidesz là vụ bê bối tiết lộ đầu năm 2024 liên quan việc cựu Tổng thống Katalin Novák ký ân xá đối với một người bị kết án vì hỗ trợ che giấu hành vi lạm dụng tình dục trẻ em tại một cơ sở bảo trợ trẻ em.
Bê bối đã phá vỡ hình ảnh "người bảo vệ giá trị gia đình" mà đảng Fidesz dày công xây dựng suốt một thời gian dài. Sức ép của dư luận đã buộc bà Novák cùng Bộ trưởng Tư pháp khi đó là Judit Varga - người đã đồng ký quyết định ân xá vào tháng 4/2023, phải từ chức.
Mọi việc ồn ào và gây chú ý hơn nữa khi ông Péter Magyar (chồng cũ của bà Varga) đăng đàn trên Facebook tuyên bố sẽ từ bỏ toàn bộ các vị trí liên quan đến chính phủ, đồng thời cho biết những năm công tác gần đây khiến ông nhận ra rằng ý tưởng về một “Hungary có chủ quyền, mang bản sắc trung lưu” mục tiêu mà chính phủ của Thủ tướng Orbán đề ra - thực chất chỉ là một “sản phẩm chính trị” nhằm che đậy tình trạng tham nhũng quy mô lớn và việc chuyển giao lợi ích cho các nhóm có quan hệ thân hữu.
Thứ ba, sự bất mãn lan rộng trong công chúng, theo tờ The New York Times, còn liên quan tới mô hình quản trị dựa trên “chủ nghĩa thân hữu” và “thâu tóm nhà nước” của Fidesz, dẫn đến tham nhũng mang tính hệ thống và sự suy thoái dân chủ tại Hungary.
Thứ tư, mối quan hệ gần gũi giữa chính phủ của ông Orbán với Nga và Tổng thống Vladimir Putin trong bối cảnh cuộc xung đột tại Ukraine từ năm 2022 vẫn là “cái gai” đối với nhiều cử tri Hungary. Trong khi đó, theo nhìn nhận của truyền thông phương Tây, Hungary là một tác nhân cản trở quan trọng đối với tiến trình ra quyết định của EU, đặc biệt là trong lĩnh vực chính sách đối ngoại và an ninh kể từ khi Nga phát động chiến dịch quân sự tại Ukraine, tháng 2/2022.
Thứ năm, yếu tố mang tính quyết định dẫn tới thay đổi trên chính trường Hungary chính là Péter Magyar. Từng là “người trong cuộc” của đảng Fidesz, ông Magyar có mức độ tín nhiệm và cả những lợi thế mà các đối thủ trước đây không có. Có thể nói, ông đủ hiểu biết và vị thế để chỉ trích hệ thống từ bên trong và thu hút cả những cử tri bảo thủ thất vọng với chính phủ.
Trước đây, các chiến thắng của Fidesz phần lớn nhờ vào sự phân tán và chia rẽ của phe đối lập. Song, lần này, động lực từ ông Magyar đã thuyết phục các chính đảng đối lập khác tạm gác xung đột để dồn sự ủng hộ cho một lực lượng duy nhất.
Tỷ lệ tham gia bầu cử hồi tháng 4 vừa qua đạt gần 79%, mức cao nhất trong lịch sử bầu cử nghị viện Hungary, vượt kỷ lục 70,5% năm 2002, tương đương 5,86 triệu lá phiếu. Sự gia tăng này đến từ cả cử tri lần đầu và những người trước đây không tham gia bầu cử. Trong nhóm cử tri trẻ, nhiều thăm dò dư luận trước bầu cử đều phản ánh mức ủng hộ mạnh đối với Tisza.
Theo một số phân tích, chiến thắng vang dội và mức phiếu đủ để đảm bảo đa số 2/3 của Tisza là sản phẩm của hệ thống bầu cử Hungary. Khi một chính đảng bắt đầu “càn quét” các đơn vị bầu cử đơn danh, cơ chế bù trừ phiếu khiến tỷ lệ ghế được khuếch đại mạnh. Cơ chế này từng giúp Fidesz giành siêu đa số trong giai đoạn 2010-2022, và nay tái diễn, nhưng ở chiều ngược lại.
Khi các chính đảng nhỏ không đạt số phiếu vượt ngưỡng 5% (ngưỡng để giành ghế nghị viện), phần phiếu đó không được chuyển thành ghế tại cơ quan lập pháp và gia tăng sự tập trung quyền lực vào 2 khối chính.
Thứ sáu, thời đại của mạng xã hội và lứa cử tri trẻ đang làm thay đổi cục diện chính trường tại nhiều quốc gia và khu vực. Hungary cũng không ngoại lệ. Trong kỷ nguyên số, sự kiểm soát của chính phủ đối với truyền thông truyền thống đã bị phá vỡ bởi chiến dịch kỹ thuật số hiệu quả của đảng Tisza, đặc biệt trong việc huy động cử tri trẻ đi bầu với tỷ lệ cao kỷ lục.
Chiến dịch tranh cử của Tisza biết khai thác thế mạnh của sự trẻ trung và năng động, với sự hiện diện nổi bật của ông Magyar trên Facebook và TikTok.
Tương lai nào phía trước?
Chiến thắng của đảng Tisza không chỉ tạo ra sự thay đổi về nhân sự lãnh đạo mà còn mở ra một giai đoạn tái cấu trúc toàn diện đối với hệ thống chính trị Hungary.
Trên phương diện thể chế, chính phủ mới nhanh chóng triển khai các cải cách nhằm kiểm soát quyền lực, trong đó nổi bật là quy định giới hạn nhiệm kỳ thủ tướng tối đa 8 năm. Đây là một điều chỉnh kỹ thuật có ý nghĩa biểu tượng rõ rệt, khẳng định nguyên tắc quyền lực chính trị phải được đặt trong những giới hạn cụ thể về thời gian và pháp lý.
Về lâu dài, giới hạn nhiệm kỳ có thể thúc đẩy sự luân chuyển lãnh đạo, hạn chế sự hình thành các mạng lưới đặc quyền và tạo động lực cạnh tranh trong nội bộ các đảng phái.
Tuy nhiên, nhiều phân tích cũng chỉ ra rằng, hiệu quả của biện pháp này sẽ phụ thuộc vào khả năng phục hồi hệ thống kiểm soát và đối trọng, bao gồm tòa án độc lập, truyền thông tự do và vai trò của phe đối lập.
Cùng với cải cách trong nước, Hungary nhiều khả năng sẽ điều chỉnh đáng kể định hướng chính sách đối ngoại. Nhiều nhà quan sát cho rằng, chiến thắng của Tisza là tín hiệu cho thấy Budapest muốn xích lại gần hơn với EU và NATO, thay vì duy trì cách tiếp cận mang tính đối đầu và giữ khoảng cách như thời ông Orbán.
Nếu Hungary lựa chọn hướng đi này, rất có thể một trong những “điểm nghẽn” lớn trong cơ chế ra quyết định của EU sẽ được tháo gỡ.
Trong nhiều năm, ông Orbán được coi là biểu tượng của làn sóng dân túy cánh hữu và mô hình “dân chủ phi tự do”. Thất bại của chính đảng cầm quyền lâu năm và những giá trị dân túy mà họ theo đuổi liệu có phản ánh sức hấp dẫn đang dần thoái trào của chủ nghĩa này trong lòng châu Âu?
Rất khó để trả lời có hay không. Điều duy nhất có thể thừa nhận ở đây đơn giản chỉ là trong thời đại của những biến động kinh tế, và đòi hỏi đổi mới cùng những tiêu chuẩn ngày càng cao của thế hệ cử tri trẻ, những hệ thống chính trị lâu năm cũng khó tránh khỏi sức ép và nguy cơ.
Với chính phủ non trẻ của ông Péter Magyar, đây sẽ là một giai đoạn chuyển tiếp không ít thách thức. Bộ máy hành chính và nhiều thiết chế công vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc của chính phủ tiền nhiệm trong khi nền kinh tế chưa thoát khỏi khó khăn với những hạn chế về nguồn lực cho các chương trình cải cách.
Áp lực phải thực hiện các thay đổi nhanh chóng để đáp ứng kỳ vọng của cử tri có thể xung đột với yêu cầu duy trì ổn định chính trị - xã hội. Khả năng cân bằng giữa cải cách và ổn định sẽ là yếu tố quyết định mức độ thành công của quá trình chuyển đổi hậu Orbán.