Marketing dựa trên nỗi sợ: Sự thật hay cú lừa?

Theo giới khoa học, con người luôn muốn đạt được cảm giác hài lòng và thỏa mãn, trong khi cố gắng tránh những sự việc gây đau đớn cho chính mình. 

Trên thực tế, nỗi sợ hãi luôn chi phối hành động của con người. Nắm bắt được tâm lý này, quảng cáo (marketing) dựa trên nỗi sợ hãi xuất hiện, tạo nên những thông điệp khơi gợi sự lo lắng hay bất an, từ đó kích thích phản hồi và thúc giục khách hàng thực hiện hành động cụ thể. 

Cách thức marketing này đang trở thành một trong những công cu åhữu hiệu trong các chiến dịch quảng cáo.

Chiến thuật kinh điển

Giới khoa học đã chỉ ra rằng, khi con người cảm thấy bản thân có khả năng bị tổn thương hay phải chịu đau đớn, họ sẽ cảm nhận được mối đe dọa và thể hiện sự sợ hãi. Các dấu hiệu căng thẳng có thể ảnh hưởng tới não bộ. 

Bộ vi xử lý cảm xúc gửi những tín hiệu báo động tới trung tâm chỉ huy não bộ, ngay lập tức quyết định hành vi của một cá nhân. Chính lý thuyết khoa học thú vị và quan trọng này đã tạo nên những thông điệp marketing đánh vào tâm lý lo lắng của người tiêu dùng, ngày càng trở nên phổ biến trong quảng cáo. 

Ví dụ, thắt dây an toàn khi lái xe hay hạn chế hút thuốc nơi công cộng là kết quả khi sử dụng nỗi sợ hãi thường thấy của con người về sức khỏe.

Sự bùng nổ các phương tiện truyền thông đã góp phần giúp các nhãn hàng hay tổ chức “quảng cáo” nỗi sợ trên diện rộng.
Sự bùng nổ các phương tiện truyền thông đã góp phần giúp các nhãn hàng hay tổ chức “quảng cáo” nỗi sợ trên diện rộng.

Nhìn chung, dân marketing xây dựng các chiến lược quảng cáo dựa trên nỗi sợ hãi của khách hàng về bất cứ điều gì trong cuộc sống là một cách hữu hiệu để khiến họ mua sắm, quyên góp hoặc đơn giản là đăng ký e-mail để nhận thông tin sản phẩm. 

Bên cạnh đó, sự bùng nổ các phương tiện truyền thông đã góp phần lan truyền thông tin với tốc độ chóng mặt. Điều này mở ra cơ hội để các nhãn hàng hay tổ chức “quảng cáo nỗi sợ” trên diện rộng, từ đó gia tăng mức độ thành công trong việc “ép buộc” người tiêu dùng thực hiện hành động cụ thể để tránh mối hiểm họa, đơn giản như chỉ là hành động “rút ví”. 

Marketing dựa trên nỗi sợ hãi luôn có một dạng kinh điển: tận dụng nỗi sợ bỏ qua một ưu đãi hay khuyến mãi. Cụm từ “cơ hội cuối cùng” đi kèm thời gian từng có lúc liên tục xuất hiện trong thông điệp marketing của Hãng thời trang nội y Victorias Secret. 

Trang chủ của thương hiệu này có tới ba ví dụ của dạng marketing dựa trên nỗi sợ hãi, được thể hiện qua những dòng thông báo giật gân, kiểu “Ngày mai là hết!”, “Duy nhất hôm nay!”, và “Ngày cuối cùng”, khiến khách hàng cảm thấy lo lắng sẽ bỏ lỡ ưu đãi nếu như không hành động ngay lập tức. Marketing kiểu này có vẻ hiệu quả trong ngắn hạn khi mà doanh số bán ra tăng hơn hẳn so với thời kỳ đầu chậm chạp. 

Một dạng khác của marketing dựa trên nỗi sợ hãi bao gồm việc tạo ra các phản ứng dựa trên cảm xúc. Điều này từ lâu đã được các tổ chức từ thiện và tổ chức cứu trợ sử dụng. Họ sử dụng nỗi sợ làm yếu tố trung tâm, đơn cử như nỗi sợ rằng bản thân không làm những việc cần thiết để khiến thế giới trở nên tốt đẹp hơn. 

Thông thường, các tổ chức cứu trợ như Save the Children thường xuyên gặp phải những tình huống mà con người trong đó ở giữa lằn ranh sự sống và cái chết. 

Từ đây, trang web của Save the Children xuất hiện hình ảnh một em bé đói khát thu hút mọi sự chú ý của người xem trong khi phần chữ tác động mạnh tới lý trí của họ. Những thông điệp kiểu này làm nổi bật một nỗi sợ hãi được biết đến rộng rãi, và gợi ý rằng người xem có thể thực hiện một hành động cụ thể để giải quyết vấn đề.

Đòn tâm lý

Càng sống chung với nhiều áp lực, con người càng sợ hãi, bất an và không chắc chắn. Điều đó cũng đúng với từng rung cảm mà con ngươi trải qua mỗi ngày, bất kể là tình yêu, sự thông cảm, hay tức giận và sợ hãi. 

Hơn tất cả mọi thứ, tại một khu vực nhỏ nằm trong não bộ được gọi là “hạch hạnh nhân”, ngoài tác dụng điều khiển, khu vực này còn có những chức năng khác như sự điều khiển sợ hãi hay lo lắng. Các công ty bằng việc gợi ra trong lòng người tiêu dùng nỗi khiếp sợ, đã buộc não bộ của họ phải tư duy và hành động, đơn giản bởi lẽ không ai mong muốn bị chi phối bởi nỗi sợ hay phải chịu đau đớn.

Listerine đã tận dụng chiến thuật marketing kinh điển dựa trên nỗi sợ, biến chứng hôi miệng trở thành một “thảm họa” y tế và cần phải điều trị ngay lập tức.
Listerine đã tận dụng chiến thuật marketing kinh điển dựa trên nỗi sợ, biến chứng hôi miệng trở thành một “thảm họa” y tế và cần phải điều trị ngay lập tức.

Nắm bắt tâm lý nhạy cảm của các bà mẹ, vốn cảnh giác với mọi thứ liên quan đến bệnh tật, an toàn, hay sức khỏe cho con cái, phòng thí nghiệm của một công ty đã đề xuất phát triển một loại thuốc kháng khuẩn đựng trong một lọ nhỏ rất thuận tiên tên là Pure-Al. 

Lời quảng cáo vô cùng hấp dẫn, khẳng định không người phụ nữ nào có thể bị bệnh tật, hay các em bé bị lây bệnh truyền nhiễm khi mua sản phẩm của họ. 

Chưa hết, đánh vào tâm lý thích gọn nhẹ, nhóm marketing quảng cáo dụng cụ mới có thể bỏ trong ví cầm tay và dùng ngay bằng việc xịt trực tiếp vào bất cứ thời điểm nào trong ngày, như sau một ngày làm việc mệt mỏi, khi ra khỏi căn phòng bẩn thỉu hay khi đi khỏi những khu đông đúc.

“Cú sốc” lớn nhất phải nhắc đến nhãn hàng Listerine. Việc người dân trước đây không hề có thói quen sử dụng các sản phẩm khử mùi (bao gồm nước súc miệng) là một lối sống cực kỳ bình thường nhưng lại đáng lo ngại đối với doanh thu của Listerine. 

Nhận thức được rằng suy nghĩ của khách hàng sẽ thay đổi được cuộc chơi, Listerine bắt đầu tung ra một chiến dịch marketing “đầy ám ảnh” nhằm tạo ra thị trường của riêng mình: tuyên truyền một cuộc sống đen tối khi bị hôi miệng. 

Một trong những mẫu quảng cáo thành công nhất thường đi kèm hình ảnh một phụ nữ trẻ ủ rũ với tiêu đề như: “Đã nhiều lần làm phù dâu... nhưng chưa bao giờ được làm cô dâu”, hay “Số phận nghiệt ngã, đến tận 30 tuổi mà vẫn chưa từng có một mảnh tình vắt vai vì... chứng hôi miệng quái ác”.

Chiến thuật marketing kinh điển dựa trên nỗi sợ đã biến chứng hôi miệng từ một khiếm khuyết cơ thể trở thành một “thảm họa” y tế và cần phải điều trị ngay lập tức. Và bất ngờ thay, trên thị trường lúc đó chỉ một sản phẩm “cứu sống” được căn bệnh quái ác kia, đó là loại nước khử trùng miệng độc nhất trên thị trường mang tên... Listerine. 

Rõ ràng, quảng cáo đánh vào nỗi sợ đã thành công đến mức doanh thu của Listerine tăng từ 115.000 USD lên tận 8.000.000 USD mỗi năm. Dường như, mọi người trở thành “nô lệ” của Listerine. 

Không một ai dám nói không với Listerine vì họ cho rằng ngoài xã hội kia, mọi người đang nói xấu sau lưng và âm thầm xa lánh những người bị... hôi miệng.

Những quảng cáo kiểu Listerine hay Pure-Al đang dọa khách hàng, khiến họ trải qua nhiều cung bậc cảm xúc, từ thất vọng, lo sợ, cho đến căng thẳng, chông chênh. Thế nhưng, liệu Listerine và Pure-Al có thực sự làm giảm nỗi sợ hãi của con người đối với bệnh tật, hay đang âm thầm “móc túi” người tiêu dùng? Làm sao các nhà marketing của các sản phẩm này biết được điều gì cần thiết với người tiêu dùng cũng như tính an toàn về lâu dài của sản phẩm họ đang quảng cáo? 

Dân marketing xây dựng các chiến lược quảng cáo dựa trên nỗi sợ hãi của khách hàng về bất cứ điều gì trong cuộc sống.
Dân marketing xây dựng các chiến lược quảng cáo dựa trên nỗi sợ hãi của khách hàng về bất cứ điều gì trong cuộc sống.

Một nghiên cứu của Đại học Harvard cho rằng, con người vẫn có xu hướng thích chia sẻ nhiều nhất các nội dung liên quan tới sự dự đoán, sự kinh ngạc, niềm tin và hạnh phúc thay vì chú tâm vào những yếu tố sợ hãi hay đau khổ. 

Vì vậy, việc “khủng bố” khách hàng mục tiêu bằng các chiến dịch marketing dựa trên nỗi sợ hãi có thể là thảm họa cho thương hiệu xét về tổng thể.

Chưa hết, lạm dụng nỗi sợ có thể gây “tác dụng ngược”, khiến người tiêu dùng dễ mất niềm tin vào nhãn hàng hay tổ chức. Lý do thực sự khách hàng mua sản phẩm là để giải quyết nỗi sợ đang hiện hữu, khiến họ cảm thấy phiền toái và muốn được thoát khỏi nó càng nhanh càng tốt. 

Khi người tiêu dùng càng trở nên thông thái hơn thì việc họ “rút ví” sẽ chỉ xảy ra khi họ biết chắc chắn cơ chế hoạt động và hiệu quả sản phẩm. Điều này giải thích vì sao 81% khách hàng thường tham khảo ý kiến của bạn bè và người thân trước khi mua sắm. 

Theo trang MarketingExperiments.com, những chiến dịch marketing hiệu quả nhất tập trung vào ảnh hưởng của hành động, tạo đà tích cực trong tâm trí khách hàng (xét về khía cạnh tâm lý học). Thế nên, marketing dựa trên nỗi sợ sẽ phản tác dụng khi biến thành một cuộc giao dịch, và thể hiện sự lừa dối thay vì thực sự đáp ứng nhu cầu thực tế của người tiêu dùng.

Nam Hồng - Việt Dũng

Các tin khác

Vành đai gỉ sét và vành đai mặt trời: Cuộc chuyển đổi trong lòng nước Mỹ

Vành đai gỉ sét và vành đai mặt trời: Cuộc chuyển đổi trong lòng nước Mỹ

Khi những người ủng hộ ông Trump trong cuộc đua trở lại Nhà Trắng hô vang khẩu hiệu “Đưa việc làm trở lại”, họ không chỉ nói về những bảng lương đã mất, mà còn về cả một bản sắc đang phai mờ. Thực tế, những nhà máy mới vẫn đang mọc lên trên đất Mỹ, chỉ có điều chúng không nằm ở những thị trấn công nghiệp xưa cũ mà chọn những vùng đất mới. Đây vừa là lựa chọn tất yếu, đồng thời là một nghịch lý của nền kinh tế - chính trị Mỹ hiện tại.

UAV giá rẻ khiến chiến tranh khó lường hơn

UAV giá rẻ khiến chiến tranh khó lường hơn

Trong nhiều thế kỷ, ưu thế trên không là đặc quyền của các cường quốc quân sự. Máy bay không người lái (UAV) đang thay đổi điều đó. Khi khả năng tiếp cận từ trên không không còn là đặc quyền của vài cường quốc nữa, nó đang khiến cho những cuộc xung đột trở nên “cân bằng” hơn nhưng cũng khó kiểm soát hơn.

Sắc cờ thời xưa

Sắc cờ thời xưa

Chúng ta thường nghe kể rằng thời Nguyễn ở nước ta, vua treo cờ vàng, nhưng ít người biết rằng vua còn có nhiều sắc cờ khác nữa.

Doanh nghiệp bị phạt tù vì “nộp tô” cho khủng bố

Doanh nghiệp bị phạt tù vì “nộp tô” cho khủng bố

Tòa án Pháp ra phán quyết phạt tù lãnh đạo một tập đoàn đa quốc gia vì hành vi tài trợ khủng bố trong bối cảnh xung đột tại Syria giai đoạn 2013 - 2014. Động thái này không chỉ phơi bày mức độ gắn kết giữa hoạt động kinh doanh và các mạng lưới cực đoan, mà còn phát đi cảnh báo rõ rệt về ranh giới pháp lý mà doanh nghiệp không thể vượt qua khi hiện diện tại các khu vực chiến sự.

Trinh thám trên không trong thời đại mới

Trinh thám trên không trong thời đại mới

Trinh thám trên không đã và đang là một trong các nhân tố chủ đạo trong chiến tranh hiện đại. Sự xuất hiện dày đặc của nhiều mẫu máy bay không người lái (UAV) phục vụ công tác tình báo, theo dõi và do thám (ISR) trên chiến trường lại càng khẳng định vai trò của trinh thám trên không.

Mặt Trăng đang trở thành chiến trường quyền lực mới

Mặt Trăng đang trở thành chiến trường quyền lực mới

Sau hơn nửa thế kỷ, con người sắp in dấu chân trở lại Mặt Trăng. Tuy nhiên, “lục địa thứ 8” giờ đây đang chật chội hơn trước rất nhiều. Đấy không chỉ là cuộc đối đầu song phương giữa Mỹ và Liên Xô như thời Chiến tranh lạnh, mà đã trở thành một sân chơi đa cực với sự tham gia quyết liệt của nhiều quốc gia và cả những liên minh.

Khi AI vừa là mũi giáo vừa là tấm khiên?

Khi AI vừa là mũi giáo vừa là tấm khiên?

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang dần thoát ly khỏi vai trò công cụ hỗ trợ để trở thành tác nhân cốt lõi làm thay đổi diện mạo an ninh mạng toàn cầu. Từ khả năng tìm kiếm lỗ hổng bảo mật với tốc độ ánh sáng của các mô hình ngôn ngữ lớn đến những "tác nhân AI" tự vận hành cuộc tấn công, trí tuệ nhân tạo đang mang đến những thách thức chưa từng có trong lĩnh vực này.

Kinh tế thế giới trước ngã rẽ khủng hoảng đa chiều?

Kinh tế thế giới trước ngã rẽ khủng hoảng đa chiều?

Diễn ra từ ngày 13 tới ngày 18/4, Hội nghị Mùa xuân do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) đồng tổ chức thu hút sự tham gia của hơn 190 bộ trưởng tài chính, thống đốc ngân hàng trung ương, cùng hàng nghìn đại diện các tổ chức quốc tế, học giả và doanh nghiệp. Những cuộc thảo luận của giới tài chính toàn cầu ở Washington lần này đã khép lại với những cảm giác ảm đạm, song hành với sự đồng thuận thay đổi rõ rệt trong nhận thức chung: Cộng đồng tài chính quốc tế đã và đang buộc phải chuyển sang chế độ quản lý khủng hoảng, trong khi guồng máy kinh tế thế giới đối mặt với sự rạn nứt cấu trúc sâu sắc, thay vì chỉ là một đợt suy thoái mang tính chu kỳ.

Quân đội Đức và tham vọng làm chủ “chiến trường thủy tinh”

Quân đội Đức và tham vọng làm chủ “chiến trường thủy tinh”

Quân đội Đức đang đẩy nhanh lộ trình tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và hạ tầng vệ tinh quy mô lớn nhằm biến chiến trường trở nên "trong suốt như thủy tinh". Với tư duy lấy dữ liệu làm trung tâm, họ kỳ vọng sẽ rút ngắn chu kỳ ra quyết định từ nhiều ngày xuống còn vài phút, tạo ra lợi thế áp đảo trước các đối thủ tiềm tàng thông qua khả năng quan sát vượt trội và phản ứng tốc độ cao.

Chuyện “trong nguy có cơ” tại eo biển Hormuz

Chuyện “trong nguy có cơ” tại eo biển Hormuz

Eo biển Hormuz, "yết hầu năng lượng" của thế giới, là nơi chứng kiến khoảng 20 triệu thùng dầu, tương đương 15 - 20% nguồn cung toàn cầu, được trung chuyển mỗi ngày. Kể từ cuối tháng 2/2026, khi xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran bùng phát, trật tự quen thuộc nhanh chóng bị phá vỡ. Số lượng tàu qua lại eo biển giảm mạnh, từ khoảng 135 chuyến/ngày xuống chỉ còn trung bình khoảng 6 chuyến/ngày trong tháng 3/2026, thậm chí có thể còn thấp hơn. Thị trường năng lượng chịu một cú sốc nguồn cung rõ rệt, giá dầu Brent tăng mạnh, có thời điểm vượt mốc 100 USD/thùng và kéo theo áp lực lạm phát lan rộng.

Giải mã những vũ khí lần đầu thực chiến trong xung đột tại Iran

Giải mã những vũ khí lần đầu thực chiến trong xung đột tại Iran

Từ hệ thống đánh chặn bằng tia laser Iron Beam, tên lửa PrSM, phi đội drone tự hành Lucas cho tới tên lửa siêu vượt âm Fattah-2, cuộc xung đột tại Iran đã trở thành nơi trình làng hàng loạt vũ khí thế hệ mới. Các khí tài này tham gia rất hiệu quả vào các kịch bản tác chiến cường độ cao, tạo ra những khác biệt rõ rệt trên chiến trường.

Trái đất “cựa mình”, AI sẽ lên tiếng

Trái đất “cựa mình”, AI sẽ lên tiếng

Những vết nứt nhỏ trên bậc thềm, những thân cây nghiêng bất thường hay lớp tuyết lặng lẽ tích tụ trên sườn núi - tất cả từng là dấu hiệu khó nhận biết của thảm họa. Nhưng giờ đây, khi Trái Đất chuyển động, trí tuệ nhân tạo đang giúp con người nhìn thấy những điều tưởng như vô hình, mở ra cơ hội cứu sống hàng nghìn sinh mạng mỗi năm.

Tiền lệ pháp lý định hình lại kỷ nguyên mạng xã hội

Tiền lệ pháp lý định hình lại kỷ nguyên mạng xã hội

Một phán quyết mang tính bước ngoặt tại Mỹ đã lần đầu tiên buộc hai ông lớn ngành công nghệ là Meta và Google phải chịu trách nhiệm không phải vì những gì người dùng đăng tải, mà vì chính cách các nền tảng này được thiết kế để cuốn người trẻ vào những vòng lặp vô tận của màn hình điện thoại. Được ví như "khoảnh khắc thuốc lá" của thế kỷ 21, phán quyết này mở ra làn sóng kiện tụng và siết chặt pháp lý để kiểm soát cách thức các nền tảng số được thiết kế và vận hành.

Khi cỗ máy tự quyết định, ai sẽ là người chịu trách nhiệm?

Khi cỗ máy tự quyết định, ai sẽ là người chịu trách nhiệm?

Vào năm 1942, khi thế giới còn đang chìm trong khói lửa của Chiến tranh thế giới thứ hai, nhà văn khoa học viễn tưởng Isaac Asimov đã thai nghén một ý tưởng đầy tính nhân văn: "Ba định luật Robot". Đó là bộ quy tắc được "cài đặt" trong bộ não của robot để đảm bảo chúng không làm hại con người. Hơn 80 năm sau, thế giới đã bước vào một kỷ nguyên mà những cỗ máy biết tự "suy nghĩ" và "hành động" không còn là nhân vật trong tiểu thuyết. Câu hỏi được đặt ra lúc này là liệu chúng ta có cần một bộ luật tương tự để bảo vệ chính chúng ta khỏi những cỗ máy?

Chiếc kính thiên lý

Chiếc kính thiên lý

Kính thiên lý (kính viễn vọng) được đưa vào Việt Nam sớm nhất qua các giáo sĩ phương Tây và thương nhân trong thời các chúa Nguyễn (thế kỷ XVII - XVIII). Sử sách cho biết, các chúa Nguyễn đã mua loại kính này để phục vụ quân đội và làm phần thưởng cho các tướng lĩnh.

Cuốn lịch và quyền lực của triều đình

Cuốn lịch và quyền lực của triều đình

Thời phong kiến, phạm vi quyền lực triều đình không chỉ được thể hiện qua việc sử dụng niên hiệu, tước phong, tên và cấp địa phương được ban cho, mà còn thể hiện trong việc áp dụng bộ lịch của triều đại ấy.

Đằng sau nghề thương thuyết ransomware

Đằng sau nghề thương thuyết ransomware

Mối họa từ phần mềm độc hại chuyên dùng để tống tiền (ransomware) ngày càng trở nên cấp bách. Công ty Nghiên cứu an ninh mạng Cybersecurity Ventures (Mỹ) thống kê được giá trị thiệt hại mà các doanh nghiệp, tổ chức trên toàn cầu phải chịu vì ransomware đã lên tới 57 tỷ USD trong năm 2025. Ransomware nở rộ cũng kéo ngành an ninh mạng phát triển theo, trong đó nổi bật là lĩnh vực thương thuyết. "Nghề" thương thuyết với tin tặc đang trở nên phổ biến hơn bao giờ hết, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới an ninh mạng toàn cầu.

Làn sóng tội phạm mạng thứ năm: Khi AI trở thành “mạch máu” của thế giới ngầm

Làn sóng tội phạm mạng thứ năm: Khi AI trở thành “mạch máu” của thế giới ngầm

Trong vài năm gần đây, công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) đã thúc đẩy một bước chuyển biến chưa từng có trong lịch sử tội phạm mạng: từ công cụ hỗ trợ đến cơ sở hạ tầng cốt lõi của các chiến dịch tấn công quy mô toàn cầu. Quá trình này không chỉ khiến các hệ thống an ninh đối mặt với mức độ tinh vi mới, mà còn đặt ra những thách thức chính sách, pháp luật và thực thi mà chưa một thời đại số nào từng chứng kiến.

Bùng nổ xung đột Pakistan - Afghanistan: Ngọn lửa mâu thuẫn chưa tắt hai bên đường Durand

Bùng nổ xung đột Pakistan - Afghanistan: Ngọn lửa mâu thuẫn chưa tắt hai bên đường Durand

Những cuộc bắn phá ác liệt dọc biên giới Pakistan - Afghanistan những ngày gần đây không phải là một biến cố bất ngờ, mà là sự bùng phát mới của một mâu thuẫn kéo dài hơn một thế kỷ. Từ đường Durand lịch sử, vấn đề sắc tộc Pashtun bị chia cắt, cho tới sự trỗi dậy của các nhóm vũ trang xuyên biên giới sau khi Taliban trở lại nắm quyền năm 2021, nhiều lớp xung đột chồng chéo lên nhau, biến khu vực thành một trong những điểm nóng nguy hiểm nhất của Nam Á.

Tuyển bổ quan lại thực thi pháp luật thời xưa

Tuyển bổ quan lại thực thi pháp luật thời xưa

Ngay từ đầu triều Hậu Lê, Vua Lê Thái Tông đã nói với quần thần rằng: "Phép trị nước lấy hình pháp gọn nhẹ làm gốc. Các quan xét xử phải giữ phép công bằng, không được nhận đút lót mà làm sai, để có người bị oan uổng. Các vụ kiện lớn thì mới cho tâu thẳng lên".