Những cải cách mạnh mẽ về thể chế và môi trường đầu tư đang củng cố niềm tin của doanh nghiệp quốc tế đối với Việt Nam. Không chỉ thu hút thêm các nhà đầu tư công nghệ cao, Việt Nam còn trở thành điểm đến cho chiến lược đầu tư dài hạn, đổi mới sáng tạo và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Khi "đại bàng" chọn gắn bó với Việt Nam
Sau hơn hai thập kỷ phát triển trong lĩnh vực bán dẫn, Hana Micron đã lựa chọn Việt Nam là một trong những cứ điểm sản xuất chiến lược của tập đoàn. Từ nhà máy đầu tiên tại Bắc Ninh, đến nay doanh nghiệp đã đầu tư gần 600 triệu USD, vận hành hai nhà máy, tạo việc làm cho hơn 2.200 lao động và trở thành doanh nghiệp sản xuất bán dẫn đầu tiên tại miền Bắc.
Theo ông Chung Won-Seok, Tổng Giám đốc Công ty TNHH Hana Micron Vina, quyết định đầu tư vào Việt Nam không chỉ xuất phát từ lợi thế về vị trí địa lý hay chi phí cạnh tranh, mà còn từ môi trường chính trị ổn định, nguồn nhân lực trẻ và sự đồng hành của chính quyền địa phương. Những cải thiện về hạ tầng, logistics và thủ tục đầu tư đã củng cố niềm tin để doanh nghiệp tiếp tục mở rộng sản xuất.
"Bán dẫn là nền tảng của AI, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây và nhiều ngành công nghiệp chiến lược. Nếu tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư và đồng hành cùng doanh nghiệp, Việt Nam sẽ thu hút thêm nhiều tập đoàn công nghệ lớn, đồng thời trở thành điểm đến lâu dài của các nhà đầu tư trong lĩnh vực bán dẫn", ông Chung Won-Seok nhận định.
Không chỉ Hana Micron, nhiều doanh nghiệp bán dẫn tại Bắc Ninh cũng đang tiếp tục mở rộng sản xuất. Tại Amkor Technology Việt Nam, sản lượng từ đầu năm tăng gấp đôi so với cùng kỳ, quy mô lao động đạt khoảng 2.000 người. Theo ông Kim Sung Hun, Tổng Giám đốc Amkor Technology Việt Nam, kết quả này đến từ nhu cầu thị trường gia tăng cùng môi trường đầu tư thuận lợi, hạ tầng công nghiệp đồng bộ, nguồn điện ổn định và sự đồng hành của chính quyền địa phương.
Cùng chung quan điểm, ông Kim Byunghyun, Tổng Giám đốc Tập đoàn Soosan (Hàn Quốc) cho biết, với hai dự án có tổng vốn hơn 1.170 tỷ đồng tại Bắc Ninh, tập đoàn đánh giá cao hạ tầng công nghiệp, vị trí kết nối thuận lợi và sự hỗ trợ tích cực của chính quyền địa phương. Đây là những yếu tố quan trọng để Soosan tiếp tục mở rộng đầu tư, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và gắn bó lâu dài với Việt Nam.
Xu hướng này cũng được phản ánh rõ qua chiến lược phát triển của Samsung tại Việt Nam. Theo ông Na Ki Hong, Tổng Giám đốc Samsung Việt Nam, sau hơn 30 năm đầu tư, Samsung đã xây dựng hệ sinh thái gồm 6 nhà máy sản xuất, một pháp nhân bán hàng và Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển (R&D) quy mô lớn tại Hà Nội. Năm 2025, Samsung Việt Nam đạt doanh thu 64,9 tỷ USD, kim ngạch xuất khẩu 57,1 tỷ USD, tổng vốn đầu tư lũy kế vượt 24 tỷ USD.
Ông Na Ki Hong cho biết, Trung tâm R&D Samsung hiện có khoảng 2.600 nhân sự, trong đó chỉ có 10 chuyên gia Hàn Quốc, cho thấy đội ngũ kỹ sư Việt Nam đang giữ vai trò chủ đạo trong hoạt động nghiên cứu và phát triển. Trung tâm đảm nhiệm phát triển phần mềm cho điện thoại di động, phần cứng máy tính xách tay, đồng thời nghiên cứu, kiểm chứng các thiết bị mạng 4G/5G và nhiều công nghệ AI phục vụ thị trường toàn cầu.
Những quyết định mở rộng đầu tư của Hana Micron, Amkor, Soosan hay Samsung cho thấy Việt Nam đang dần vượt ra khỏi vai trò là một cứ điểm sản xuất chi phí thấp để trở thành địa điểm các tập đoàn công nghệ lựa chọn phát triển R&D, mở rộng chuỗi cung ứng và đầu tư lâu dài. Xu hướng đầu tư dài hạn này cũng đang lan tỏa sang nhiều lĩnh vực sản xuất, thương mại và dịch vụ.
Không chỉ trong lĩnh vực công nghệ cao, niềm tin vào thị trường Việt Nam còn thể hiện ở quyết định mở rộng đầu tư của nhiều doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực tiêu dùng, bán lẻ và công nghiệp chế biến. Đơn cử như Suntory PepsiCo vừa đưa vào vận hành nhà máy 300 triệu USD tại Tây Ninh; Aeon tiếp tục mở rộng hệ thống bán lẻ với dự án trung tâm thương mại tại Ninh Bình. Cùng với đó, Dowoo Insys, TLB VINA, Intel Products Vietnam hay Foxconn đều tăng vốn hoặc mở rộng sản xuất, cho thấy nhiều tập đoàn quốc tế đang lựa chọn Việt Nam như một cứ điểm phát triển lâu dài.
Xu hướng các tập đoàn quốc tế mở rộng đầu tư cũng được phản ánh rõ qua kết quả thu hút FDI của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026. Tổng vốn FDI đăng ký đạt 34,6 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục dẫn đầu với hơn 18,4 tỷ USD, chiếm 53,3% tổng vốn đăng ký. Singapore là nhà đầu tư lớn nhất với 7,31 tỷ USD, tiếp theo là Hàn Quốc (5,45 tỷ USD), Nhật Bản (1,2 tỷ USD), Trung Quốc (977 triệu USD) và Hong Kong (Trung Quốc) với 665,6 triệu USD, cho thấy dòng vốn từ châu Á vẫn giữ vai trò chủ đạo.
Đánh giá về kết quả thu hút FDI 6 tháng đầu năm 2026, TS. Nguyễn Quốc Việt, Trưởng nhóm nghiên cứu vĩ mô, Trường Đại học Kinh tế (Đại học Quốc gia Hà Nội) cho rằng, dòng vốn FDI đăng ký gần 35 tỷ USD cho thấy Việt Nam tiếp tục giữ được sức hấp dẫn trong mắt các nhà đầu tư quốc tế. Kết quả này phản ánh niềm tin vào triển vọng tăng trưởng, môi trường đầu tư, kinh doanh cũng như vị thế ngày càng rõ nét của Việt Nam trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, theo TS. Nguyễn Quốc Việt, thu hút được vốn mới chỉ là bước khởi đầu khi vốn thực hiện vẫn còn khoảng cách so với vốn đăng ký. Niềm tin của nhà đầu tư đã được xác lập, vấn đề còn lại là biến niềm tin đó thành các nhà máy, dây chuyền sản xuất, việc làm và giá trị gia tăng cho nền kinh tế.
Giữ chân "đại bàng" bằng chất lượng thể chế
Trao đổi với phóng viên Báo CAND, ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham), Tổng Giám đốc Tổ hợp Khu công nghiệp DEEP C cho rằng, sức hấp dẫn của Việt Nam không còn chỉ đến từ tốc độ tăng trưởng kinh tế mà ngày càng được tạo dựng bởi chất lượng thể chế và môi trường đầu tư.
Theo ông, Hải Phòng là minh chứng sinh động cho quá trình chuyển mình đó. Không chỉ sở hữu hệ thống cảng biển, logistics và hạ tầng giao thông hiện đại, thành phố còn từng bước xây dựng môi trường sống, dịch vụ và không gian đô thị đủ hấp dẫn để giữ chân cộng đồng chuyên gia và doanh nhân quốc tế.
Câu nói "Tôi là người Hải Phòng" không chỉ là lời chia sẻ đầy cảm xúc của một doanh nhân nước ngoài, mà còn phản ánh sự gắn bó lâu dài với Việt Nam và niềm tin vào triển vọng phát triển của địa phương.
Theo ông Bruno Jaspaert, trong cuộc cạnh tranh thu hút FDI thế hệ mới, điều giữ chân nhà đầu tư không còn là các ưu đãi ngắn hạn mà là sự ổn định của chính sách, tính minh bạch của môi trường đầu tư và khả năng đồng hành lâu dài của chính quyền trong suốt vòng đời dự án.
Nghị quyết số 10-NQQ/TW đánh dấu bước phát triển quan trọng trong chiến lược thu hút đầu tư của Việt Nam. Nếu trước đây thành công chủ yếu được đo bằng quy mô vốn FDI thì nay trọng tâm đã chuyển sang chất lượng dòng vốn và giá trị mà FDI tạo ra cho nền kinh tế.
“Đối với các doanh nghiệp châu Âu, các quyết định đầu tư luôn được hoạch định trong nhiều thập kỷ chứ không chỉ trong vài quý. Điều chúng tôi cần là niềm tin rằng những cải cách hôm nay sẽ tạo nền tảng cho năng lực cạnh tranh của ngày mai”, ông Bruno Jaspaert chia sẻ.
Theo Chủ tịch EuroCham, niềm tin đó đang được phản ánh rõ qua Chỉ số Niềm tin Kinh doanh (BCI) của EuroCham trong quý II/2026 đạt 79,7 điểm, gần chạm mức cao nhất trong bảy năm qua. Hơn một nửa doanh nghiệp thành viên coi Việt Nam là thị trường chiến lược cốt lõi và 69% tin tưởng môi trường kinh doanh sẽ tiếp tục được cải thiện. Những con số này không chỉ phản ánh nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định và mức tăng trưởng GDP 8,18% trong sáu tháng đầu năm 2026, mà còn thể hiện niềm tin vào lộ trình cải cách thể chế mà Việt Nam đang kiên trì theo đuổi.
Theo ông Bruno Jaspaert, khi được triển khai đồng bộ với Nghị quyết số 57-NQ/TW về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, Nghị quyết số 68 về phát triển kinh tế tư nhân cùng chương trình cải cách hành chính của Chính phủ, Nghị quyết số 10-NQ/TW sẽ tạo nên một hệ sinh thái đầu tư hấp dẫn hơn, giúp Việt Nam chuyển từ cạnh tranh bằng chi phí sang cạnh tranh bằng năng suất, đổi mới sáng tạo và chất lượng thể chế.
"Đó cũng chính là những yếu tố mà các nhà đầu tư châu Âu tìm kiếm khi quyết định mở rộng đầu tư. Một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định, có thể dự báo cùng sự đồng hành nhất quán của Chính phủ sẽ là nền tảng để doanh nghiệp không chỉ tiếp tục rót vốn mà còn mang đến công nghệ, hoạt động R&D, đổi mới sáng tạo và những giá trị gia tăng cao hơn cho nền kinh tế Việt Nam", ông Bruno Jaspaert nhấn mạnh.
Sự thay đổi trong chiến lược thu hút đầu tư càng trở nên rõ nét khi Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) có hiệu lực. Khi ưu đãi thuế không còn là lợi thế cạnh tranh quyết định, chất lượng thể chế, sự ổn định của chính sách, chất lượng hạ tầng, nguồn nhân lực và hiệu quả thực thi trở thành những yếu tố được nhà đầu tư đặt lên hàng đầu.
Theo ông Son Won Sik, Tổng Giám đốc Công ty TNHH Sung Shin Advisory, đây mới là nền tảng tạo nên sức cạnh tranh bền vững của một điểm đến đầu tư. Cũng vì vậy, Nghị quyết số 10 được đánh giá là bước chuyển đúng hướng khi lấy cải cách thể chế, đổi mới sáng tạo và môi trường đầu tư minh bạch làm nền tảng thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới.
Có thể nói, sau gần bốn thập kỷ thu hút FDI, Việt Nam đang đứng trước cơ hội chuyển từ "điểm đến của dòng vốn" thành "đối tác chiến lược" của các tập đoàn toàn cầu. Khi những "đại bàng" không chỉ đến đầu tư mà lựa chọn ở lại, mở rộng R&D, chuyển giao công nghệ và phát triển chuỗi cung ứng, đó cũng là lúc chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế được nâng lên. Đây chính là mục tiêu mà Nghị quyết số 10-NQ/TW hướng tới trong giai đoạn phát triển mới.