Chiến lược "bộ ba" kinh tế mới
Phát biểu định hướng tại diễn đàn, ThS. Nguyễn Văn Thuật, Phó Vụ trưởng Vụ Kinh tế số và xã hội số (Bộ Khoa học và Công nghệ) cho biết, kinh tế không gian tầm thấp là các hoạt động kinh tế diễn ra ở độ cao từ mặt đất đến khoảng 1.000m-3.000m, dựa trên hệ sinh thái thiết bị bay không người lái (UAV/drone) và các dịch vụ phụ trợ. Theo đánh giá của các tổ chức quốc tế, thị trường UAV toàn cầu dự báo sẽ tăng trưởng bùng nổ.
Riêng tại Việt Nam, dù mới ở giai đoạn bắt đầu, ngành này được dự báo đạt tốc độ tăng trưởng khoảng 13%/năm và có thể chạm mốc quy mô 500 triệu USD vào năm 2035. Khái niệm này cũng gắn liền với Kết luận số 18-KL/TW và Nghị quyết 19/NQ-TW của Trung ương Đảng, xác định kinh tế không gian tầm thấp là ngành kinh tế-kỹ thuật quan trọng, nằm trong "bộ ba" không gian kinh tế mới của đất nước cùng với "không gian ngầm" và "không gian vũ trụ".
Đánh giá về tính thực tiễn của lĩnh vực này, PGS.TS Bùi Thế Duy, Giám đốc ĐHQGHN nhấn mạnh, kinh tế tầm thấp không còn là lý thuyết trên giấy. Tích hợp công nghệ UAV cùng các giải pháp thông minh đã và đang tạo ra không gian phát triển mới.
“Tại các vùng nông thôn, sự phát triển thậm chí còn nhanh hơn đô thị. Hầu hết các vườn sầu riêng ở Tây Nguyên hiện nay đều sở hữu UAV và cử người đi đào tạo lái để tưới, phun thuốc hàng tuần. Trong các đợt thiên tai, bão lũ vừa qua, UAV cũng đã phát huy hiệu quả trực tiếp khi tìm kiếm nạn nhân bị cô lập, vận chuyển lương thực và nhu yếu phẩm,” PGS.TS Bùi Thế Duy chia sẻ.
Ba trụ cột không thể tách rời
Mặc dù bức tranh tiềm năng rất rộng mở, các đại biểu tham dự diễn đàn đều thống nhất quan điểm cho rằng, công nghệ chỉ là công cụ, không phải mục tiêu cuối cùng. Nhà báo Phùng Công Sưởng, Tổng Biên tập Báo Tiền Phong đưa ra góc nhìn xuyên suốt: "Một chuyến bay UAV chỉ có giá trị khi giúp giảm thời gian, giảm chi phí hoặc tạo ra dịch vụ tốt hơn. Công nghệ chỉ thật sự có ý nghĩa khi bắt đầu từ bài toán cần giải quyết của thực tiễn, chứ không bắt đầu từ mong muốn có thêm một thiết bị mới". Báo Tiền Phong kỳ vọng diễn đàn là cầu nối thực chất để phản ánh trung thực những điểm nghẽn, giúp các nhà quản lý và doanh nghiệp tìm ra lời giải cho các bài toán kinh tế-xã hội cụ thể.
Đồng quan điểm, ThS. Nguyễn Văn Thuật phân tích sâu hơn về cấu trúc thị trường. Theo ông, bản thân chiếc máy bay UAV không trực tiếp tạo ra giá trị. Giá trị thực sự nằm ở chuyến bay, dữ liệu thu thập được và khả năng khai thác nguồn dữ liệu đó để giải quyết các vấn đề thực tế.
Ông Thuật cho biết, thị trường bán thiết bị phần cứng chỉ là "phần nổi" (dự báo đạt khoảng 40 tỷ USD toàn cầu vào năm 2030), trong khi "phần chìm" chiếm giá trị lớn hơn nhiều chính là hệ sinh thái dịch vụ, dữ liệu bay và khả năng tích hợp vào các ngành kinh tế truyền thống (dự kiến đạt 488 tỷ USD vào năm 2035).
Từ góc độ quản lý công nghệ, đại diện Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ ra 3 trụ cột song hành không thể tách rời trong phát triển kinh tế tầm thấp gồm khai thác, quản trị, bảo vệ. Việc xuất hiện ngày càng nhiều thiết bị bay cũng đặt ra yêu cầu cấp bách về quản lý an toàn hàng không, đòi hỏi phải phát triển đồng bộ cả công nghệ chống UAV (C-UAS) và hệ thống radar giám sát.
Đại diện Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Điện Biên cho hay, hành lang pháp lý và cơ chế phối hợp liên ngành là vướng mắc lớn nhất. Lĩnh vực này là sự giao thoa giữa hàng không, quốc phòng, an ninh, KH&CN, giao thông, nông nghiệp và y tế. Hiện chưa có quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá rủi ro và quy trình phối hợp đồng bộ giữa các bên, khiến địa phương lúng túng trong việc xác định thẩm quyền bay, trách nhiệm quản lý và sở hữu dữ liệu.
Cùng đó, đại diện doanh nghiệp logistics như Vietnam Post phản ánh, việc phải xin cấp phép cho từng chuyến bay hoặc từng ngày bay gây tắc lớn cho nhu cầu ứng dụng thực tế, đặc biệt là khi phục vụ nông dân xử lý sâu bệnh trong 24 giờ hay giao hàng cấp bách. Vì vậy, thách thức kỹ thuật và điều kiện tự nhiên thể hiện rất rõ ở địa hình miền núi phức tạp như Điện Biên, thời tiết thay đổi nhanh, suy giảm sóng viễn thông và địa hình chia cắt đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị bay khắt khe hơn rất nhiều so với khu vực đồng bằng…
Ngoài ra, bài toán chi phí và mô hình kinh doanh cũng là vấn đề được các đại biểu nhắc đến nhiều. Bởi chi phí đầu tư thiết bị, pin, bảo trì ban đầu rất cao, trong khi tải trọng bay còn hạn chế. Nếu không chứng minh được hiệu quả chi phí so với phương thức truyền thống, UAV sẽ chỉ dừng lại ở mức "trình diễn công nghệ" chứ chưa thể trở thành ngành kinh tế.
Để giải quyết các rào cản trên, các đại biểu tại diễn đàn đã đề xuất một lộ trình phát triển mang tính hệ thống, tập trung vào mô hình liên kết giữa nhà nước-viện/trường-doanh nghiệp. Về phía cơ quan quản lý, Bộ Khoa học và Công nghệ đang tham mưu Chính phủ hoàn thiện khung thể chế. Tuy nhiên, thay vì thụ động "chờ luật hoàn thiện mới làm", Việt Nam đang thúc đẩy cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) tại một số địa phương như Điện Biên, Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Tây Ninh...
Việc thử nghiệm sẽ giúp hình thành dữ liệu thực tế, quy trình vận hành và cơ sở đánh giá chính sách. Về phía các cơ sở nghiên cứu, PGS.TS Trương Ninh Thuận và GS.TS Trần Xuân Tú (ĐHQGHN) khẳng định, ĐHQGHN tập trung định hướng nghiên cứu làm chủ công nghệ lõi và phát triển các giải pháp tích hợp thay vì chế tạo UAV đơn lẻ. ĐHQGHN đã thành lập Viện Công nghệ hàng không vũ trụ và các trung tâm nghiên cứu chuyên sâu, đồng thời đang triển khai các dự án ứng dụng thực tiễn như hệ thống cứu hộ LUSAR (kết hợp UAV và vệ tinh tầm thấp) hay máy bay SHARK-HL phục vụ giám sát hiện trường. Về phía doanh nghiệp, các tập đoàn lớn như VNPT, Vietnam Post, Viettel... đang tích cực chuẩn bị hạ tầng...
.