Chuỗi giá trị toàn cầu: Tăng năng lực doanh nghiệp nội địa
Ông Sacha Dray, chuyên gia kinh tế Ngân hàng Thế giới đánh giá, ASEAN có quy mô kinh tế khoảng 4.000 tỷ USD, nhưng thương mại nội khối mới chiếm khoảng 22% tổng kim ngạch, thấp hơn đáng kể so với mức khoảng 60% của Liên minh châu Âu.
Muốn nâng giá trị gia tăng trong nước, cần giúp doanh nghiệp trong nước đáp ứng tiêu chuẩn, năng lực giao hàng và yêu cầu quản trị của các nhà mua hàng quốc tế. Ông đề xuất mở rộng các chương trình phát triển nhà cung ứng, tăng kết nối giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa và nghiên cứu cơ chế công nhận năng lực doanh nghiệp giữa các quốc gia ASEAN.
Các rào cản phi thuế quan, sự khác biệt về tiêu chuẩn và thủ tục thương mại xuyên biên giới tiếp tục làm tăng chi phí tham gia chuỗi cung ứng. Việc hài hòa tiêu chuẩn, đơn giản hóa thủ tục và tạo thuận lợi thương mại sẽ giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả hơn thị trường ASEAN.
Bà Phạm Quỳnh Mai, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên, Bộ Công thương đề xuất xây dựng chương trình quốc gia phát triển nhà cung ứng nhằm nâng năng lực doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Bà cũng kiến nghị nghiên cứu cơ chế quỹ hỗ trợ nâng cao năng lực doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Ở cấp ASEAN, bà đề xuất hình thành các cụm công nghiệp xuyên biên giới trong những lĩnh vực như điện tử, bán dẫn, ô tô và năng lượng sạch. Các cụm công nghiệp được định hướng kết nối hoạt động sản xuất với nghiên cứu, phát triển và chuyển giao công nghệ.
Cách tiếp cận này hướng đến mở rộng liên kết giữa các nền kinh tế trong khu vực, đồng thời tạo cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia những công đoạn có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn.
Bà Nguyễn Thụy Lam Tuyền thảo luận.
Bà Nguyễn Thụy Lam Tuyền, đại diện ABB Việt Nam nhấn mạnh năng lực của nhà cung ứng không chỉ được đánh giá bằng khả năng đáp ứng một đơn hàng mà còn ở chất lượng sản xuất, quản trị vận hành và độ tin cậy trong thời gian dài.
Theo bà, nhà máy có thể di dời, công nghệ có thể mua, nhưng năng lực sản xuất và uy tín của nhà cung ứng phải được tích lũy qua quá trình vận hành thực tế. Doanh nghiệp Việt Nam phải đầu tư đồng thời vào công nghệ, quản trị và chất lượng nguồn nhân lực. Để tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất quốc tế, doanh nghiệp cần chứng minh khả năng đáp ứng ổn định các tiêu chuẩn của khách hàng, thay vì chỉ cạnh tranh bằng chi phí thấp.
Ông Yuxiang Zhou, nhà sáng lập kiêm Tổng Giám đốc Black Lake Technologies, giới thiệu khả năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong việc chuyển dữ liệu thiết kế thành quy trình sản xuất.
Công nghệ AI có thể rút ngắn thời gian chuyển bản vẽ kỹ thuật thành quy trình sản xuất từ khoảng 45 giờ xuống 45 giây, với độ chính xác 95%. Tuy nhiên, số liệu trên là kết quả ứng dụng được diễn giả giới thiệu, không phải mức cải thiện năng suất chung của toàn ngành sản xuất.
Logistics xanh: Giảm chi phí, kết nối dữ liệu và hạ tầng
Tại phiên chuyên đề “Chuỗi giá trị toàn cầu bền vững: Logistics xanh”, TS. Bùi Bá Nghiêm, chuyên viên cao cấp Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công thương đề xuất tiếp tục cải cách hoạt động thông quan, kiểm tra chuyên ngành và đẩy mạnh sử dụng chứng từ điện tử.
Ông Cao Hồng Phong, Phó Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Cảng Cái Mép Gemadept - Terminal Link đề xuất thí điểm nền tảng dữ liệu kết nối hoạt động vận chuyển container lạnh từ Đồng bằng sông Cửu Long đến cảng biển.
Đối với các mặt hàng cần bảo quản lạnh, việc kiểm soát thời gian và tăng độ tin cậy giao hàng có ý nghĩa quan trọng trong duy trì chất lượng hàng hóa, giảm chi phí và đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế. Nội dung này được trình bày dưới dạng đề xuất thí điểm, chưa phải thông tin xác nhận nền tảng đã được triển khai.
ESG và kinh tế tuần hoàn: Chuyển yêu cầu tuân thủ thành giá trị kinh tế
Ông Hoàng Văn Tâm, Trưởng phòng Tổng hợp, Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công, Bộ Công thương đề xuất chuẩn hóa hệ thống chỉ tiêu môi trường, xã hội và quản trị (ESG) theo đặc thù từng ngành. Doanh nghiệp có thể phải cung cấp cùng nhóm thông tin cho nhiều đối tác, tổ chức đánh giá hoặc đơn vị cấp vốn theo những biểu mẫu khác nhau. Điều này làm tăng chi phí thu thập, xử lý và báo cáo dữ liệu.
Từ thực trạng đó, ông đề xuất áp dụng nguyên tắc “đo lường một lần, sử dụng nhiều lần” nhằm giảm trùng lặp trong hoạt động báo cáo, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp sử dụng dữ liệu ESG để đáp ứng yêu cầu của đối tác thương mại và các tổ chức tài chính.
Kinh tế tuần hoàn phải tạo thêm giá trị từ nguồn lực sẵn có
Tại phiên thảo luận về ESG cho kinh tế tuần hoàn, TS Zinaida Fadeeva đề cập khả năng phát triển mô hình sản xuất, tiêu dùng bền vững thông qua việc khai thác hiệu quả hơn tài nguyên và phụ phẩm sản xuất.
Một trường hợp được thảo luận là mô hình tận dụng vỏ cà phê để sản xuất trà cascara, thay vì xem đây chỉ là phụ phẩm cần xử lý. Trường hợp này cho thấy kinh tế tuần hoàn có thể tạo thêm sản phẩm và nguồn thu từ những nguồn lực vốn chưa được khai thác đầy đủ.
Kinh tế số: Giảm rào cản cho doanh nghiệp nhỏ và vừa
Ông Stephen Oh, Giám đốc công nghệ Công ty KQC (Hàn Quốc) đề cập chi phí đầu tư thiết bị bảo mật là một trong những rào cản đối với SME khi tham gia giao dịch số. Từ đó, ông đề xuất phát triển dịch vụ ký số dùng chung theo mô hình sử dụng đến đâu trả phí đến đó.
Giải pháp hướng đến giảm nhu cầu đầu tư ban đầu, giúp doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ bảo mật và xác thực giao dịch phù hợp với quy mô hoạt động.
Ông Felix Sharief, Phó Chủ tịch Dana Indonesia đề cập lợi ích của việc phát triển hệ thống thanh toán nhanh, chuẩn hóa mã QR và tăng khả năng kết nối giữa các nền tảng.
Theo nội dung được ghi nhận, việc sử dụng chuẩn kết nối chung có thể giảm đáng kể thời gian tích hợp dịch vụ. Một dẫn chứng được nêu là khả năng rút ngắn thời gian kết nối từ khoảng 2 năm xuống còn 1 tháng thông qua chuẩn hóa giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API).
Các giải pháp này hướng đến giảm chi phí kết nối, tạo thuận lợi cho SME tiếp cận hệ thống thanh toán và mở rộng giao dịch trên thị trường khu vực.
Trung tâm Tài chính Quốc tế: Từ thiết lập thể chế đến giao dịch thực
Ông Marc Knapper, cựu Đại sứ Hoa Kỳ tại Việt Nam, Chủ tịch Knapper Global Advisors, thành viên Tổ tư vấn VIFC-HCMC cho rằng việc hình thành một trung tâm tài chính có khả năng thu hút các định chế quốc tế đòi hỏi nhiều hơn những quy định ban đầu.
Theo ông, nhà đầu tư toàn cầu quan tâm ba yếu tố quan trọng: sự ổn định của chính sách, khả năng kết nối sâu với thị trường quốc tế và nguồn nhân lực tài chính chất lượng cao. Những yếu tố này có ý nghĩa đối với quyết định hiện diện và triển khai hoạt động lâu dài của các tổ chức tài chính.
Ông Richard D. McClellan, Giám đốc điều hành VIFC-HCMC đề cập thực trạng Việt Nam thu hút mạnh dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào sản xuất nhưng vẫn gặp thách thức trong việc giữ và phát triển dòng vốn đầu tư gián tiếp.
Theo số liệu được nêu tại phiên thảo luận, vốn đầu tư gián tiếp bị rút ròng gần 20 tỷ USD trong 5 năm, riêng năm 2026 khoảng 5 tỷ USD. Từ thực trạng đó, ông giới thiệu định hướng thiết kế VIFC-HCMC theo cơ chế “một cửa” chuẩn quốc tế, tạo thuận lợi cho hoạt động của các định chế tài chính và nhà đầu tư.
Đáng chú ý, ông đặt mục tiêu trong 6 tháng tới, VIFC-HCMC ghi nhận những giao dịch thực tế có giá trị 100-300 triệu USD. Mục tiêu này được xem là phép thử đối với khả năng vận hành của trung tâm, từ thiết lập cơ chế pháp lý đến thu hút nhà đầu tư và tổ chức giao dịch...