Dự án Bộ luật Hình sự (sửa đổi) vừa được Uỷ ban Thường vụ Quốc hội cho ý kiến tại Phiên họp thứ 6, sáng 25/9. Liên quan quy định của dự thảo bộ luật đề xuất bỏ hình phạt tử hình đối với một số tội danh, phóng viên Báo CAND đã phỏng vấn ý kiến của các luật sư, người dân về vấn đề này.
Anh Nguyễn Anh Toản, cử nhân Luật học, trú tại phố Thành Yên, phường Quảng Phú, tỉnh Thanh Hóa cho biết, đề xuất bỏ hình phạt tử hình đối với tội Mua bán trái phép chất ma túy và tội Hiếp dâm người dưới 16 tuổi là bước tiếp theo trong quá trình thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt tử hình của pháp luật hình sự Việt Nam. Theo dự thảo bộ luật, Chính phủ đề xuất bỏ tử hình đối với 6 tội danh, trong đó có 2 tội đặc biệt nghiêm trọng là Mua bán trái phép chất ma tuý và Hiếp dâm người dưới 16 tuổi. Nếu được thông qua, hình phạt tử hình dự kiến chỉ còn áp dụng đối với 4 tội danh.
Cần phân biệt rõ bỏ hình phạt tử hình với giảm mức độ nghiêm khắc của pháp luật. Việc không còn tử hình không đồng nghĩa với khoan dung đối với người phạm tội. Nhà nước vẫn có thể áp dụng hình phạt tù đặc biệt nghiêm khắc, trong đó có tù chung thân, để cách ly những người nguy hiểm khỏi xã hội trong thời gian rất dài.
Đối với tội Mua bán trái phép chất ma túy, vấn đề đặt ra là bảo đảm xử lý nghiêm nhưng đồng thời phân hóa chính xác trách nhiệm hình sự. Tội phạm ma túy thường có sự tham gia của nhiều đối tượng, nhiều tầng, nhiều mắt xích với vai trò, mức độ tham gia và nhận thức khác nhau. Một người bị bắt có thể chỉ là người vận chuyển, người làm thuê hoặc một mắt xích trong đường dây lớn hơn. Vì vậy, việc thay thế hình phạt tử hình bằng tù chung thân đối với những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng vẫn bảo đảm yêu cầu cách ly người phạm tội khỏi xã hội, đồng thời giữ lại khả năng khắc phục nếu sau này xuất hiện chứng cứ mới.
Đáng chú ý, Luật số 86/2025/QH15 đã bỏ tử hình ở 8 tội danh và điều chỉnh theo hướng nâng một số ngưỡng định lượng ma túy; riêng tội mua bán trái phép chất ma túy, khung cao nhất hiện hành vẫn là tù chung thân hoặc tử hình trong những trường hợp luật định.
Với tội Hiếp dâm người dưới 16 tuổi, yêu cầu bảo vệ trẻ em và xử lý nghiêm hành vi xâm hại vẫn là trọng tâm. Việc bỏ tử hình, nếu được lựa chọn, cần đi cùng những hình phạt tù đặc biệt nghiêm khắc, cơ chế bảo vệ nạn nhân, nhân chứng và các biện pháp phòng ngừa tái phạm hiệu quả.
Một lập luận chính sách cần được tiếp tục nghiên cứu là tác động của hình phạt cao nhất đối với hành vi của người phạm tội sau khi tội phạm đã xảy ra. Trong một số trường hợp, nếu người phạm tội cho rằng việc loại bỏ nạn nhân hoặc người biết sự việc không làm thay đổi hậu quả pháp lý, nguy cơ thực hiện hành vi nguy hiểm tiếp theo có thể cần được tính đến. Tuy nhiên, tác động này cần được đánh giá bằng dữ liệu thực tế, không nên khẳng định tuyệt đối.
Bỏ tử hình vì thế đặt ra yêu cầu cao hơn đối với toàn bộ hệ thống tư pháp: điều tra phải chính xác, chứng cứ phải chặt chẽ, xét xử phải công bằng, đồng thời công tác quản lý người chấp hành án và bảo vệ nạn nhân phải thực chất. Một hệ thống hình sự nghiêm khắc không nhất thiết phải có nhiều án tử hình; sức mạnh của pháp luật còn nằm ở khả năng phát hiện tội phạm, xử lý đúng người, đúng hành vi, cách ly người nguy hiểm và ngăn ngừa tái phạm.
Theo hướng đó, đề xuất bỏ tử hình đối với tội Mua bán trái phép chất ma túy và tội Hiếp dâm người dưới 16 tuổi cần được nhìn nhận trong tổng thể quá trình hoàn thiện chính sách hình sự: vẫn nghiêm khắc với tội phạm, nhưng thận trọng hơn trước một hình phạt tước bỏ vĩnh viễn mạng sống con người và giữ lại khả năng sửa chữa sai lầm tư pháp khi có căn cứ mới.
Theo Luật sư Chu Quang Minh - Công ty Luật TNHH MTV FBLAW thuộc Đoàn Luật sư tỉnh Nghệ An, việc tiến tới loại bỏ hình phạt tử hình là vấn đề cấp thiết cần được xem xét một cách nghiêm túc.
Thứ nhất, việc loại bỏ hình phạt tử hình là phù hợp với xu hướng chung của thế giới, đặc biệt hơn khi Việt Nam là thành viên của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc và đồng thời đã nhiều lần thể hiện chính sách từng bước thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt tử hình.
Thứ hai, cần phân biệt giữa tính nghiêm minh của pháp luật với việc tước đoạt tính mạng. Xử lý nghiêm khắc người phạm tội không nhất thiết phải bằng hình phạt tử hình. Những hình phạt đặc biệt nghiêm khắc như tù chung thân vẫn có thể bảo đảm yêu cầu bảo vệ xã hội, phòng ngừa tội phạm và thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật.
Thứ ba, đáng lưu ý nhất là tính không thể khắc phục của hình phạt tử hình. Trong tố tụng hình sự, dù các cơ chế bảo đảm xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật ngày càng được hoàn thiện, vẫn không thể tuyệt đối loại trừ khả năng xảy ra sai lầm. Một bản án oan có thể được sửa chữa, nhưng một khi án tử hình đã được thi hành thì không còn khả năng khắc phục. Vì vậy, theo tôi, việc loại bỏ tử hình là bước tiến quan trọng trong việc bảo đảm công lý và quyền con người.