UAV – từ công nghệ giám sát đến công cụ định hình lại chiến tranh hiện đại

Từ những khinh khí cầu thô sơ trong thế kỷ XIX tới các drone cảm tử tầm xa thế kỷ XXI, công nghệ máy bay không người lái (UAV) đang tái định hình toàn bộ nghệ thuật chiến tranh hiện đại.

Không chỉ giúp các cường quốc gia tăng sức mạnh tấn công chính xác, UAV còn mở ra cơ hội cho các quốc gia nhỏ hơn và cả lực lượng phi nhà nước tham gia vào cuộc chơi quyền lực toàn cầu theo cách chưa từng có tiền lệ. Những chiến dịch tại Nagorno-Karabakh, Ấn Độ - Pakistan và Ukraine mới đây đang phác họa rõ nét chân dung của kỷ nguyên chiến tranh bằng drone – nơi ranh giới lãnh thổ, ưu thế quân sự và khả năng phòng thủ truyền thống đều bị đặt lại dấu hỏi.

Bản chất chiến tranh trong thế kỷ XXI đang trải qua những biến động chưa từng có, khi công nghệ UAV, hay thường được gọi là drone, nổi lên như một trong những yếu tố chiến lược có sức tác động sâu rộng nhất. Từ chỗ chỉ đóng vai trò hỗ trợ giám sát và trinh sát, drone ngày nay đã trở thành lực lượng trung tâm trong các chiến dịch tấn công chính xác, chiến tranh tâm lý, thậm chí làm thay đổi hoàn toàn các nguyên tắc cơ bản của nghệ thuật quân sự hiện đại. Sự phổ biến nhanh chóng, chi phí hợp lý và tính linh hoạt cao của drone không chỉ giúp các cường quốc tăng cường ưu thế quân sự mà còn trao cho các quốc gia nhỏ hơn và thậm chí là các lực lượng phi nhà nước khả năng thách thức trật tự quân sự truyền thống, làm sâu sắc thêm hình thái chiến tranh phi đối xứng vốn đã rất phức tạp.

UAV – từ công nghệ giám sát đến công cụ định hình lại chiến tranh hiện đại -0
Shahed-136, UAV tấn công tự sát do Iran phát triển, với sải cánh 2,1m và tốc độ bay 185km/h. Ảnh: MD

Tuy nhiên, ý tưởng về thiết bị bay không người lái thực tế đã manh nha từ gần hai thế kỷ trước. Tháng 7/1849, trong cuộc vây hãm Venice, quân đội Austria-Hungary lần đầu tiên sử dụng những khinh khí cầu chứa thuốc nổ thả trôi vào thành phố. Đây có thể coi là tiền thân sơ khai của các loại vũ khí không người lái hiện đại. Đến năm 1917, mẫu Ruston Proctor Aerial Target ra đời, trở thành chiếc phi cơ không người lái cánh cố định đầu tiên trong lịch sử hàng không quân sự. 

Trong giai đoạn giữa hai cuộc thế chiến, cả Mỹ và Đức đều tập trung nghiên cứu công nghệ điều khiển từ xa bằng sóng vô tuyến, chuẩn bị nền tảng cho các ứng dụng chiến tranh sau này. Thuật ngữ “drone” chính thức xuất hiện trong những năm 1930, xuất phát từ loại mục tiêu bay Queen Bee mà Hải quân Hoàng gia Anh sử dụng để huấn luyện pháo thủ phòng không. Trong Thế chiến II, drone lần đầu tiên bước vào chiến trường dưới dạng bom bay V-1 của Đức, tấn công nước Anh năm 1944.

Mặc dù còn thô sơ, V-1 đã hé lộ tiềm năng khủng khiếp của các vũ khí tự hành trong việc thay đổi bản chất chiến tranh. Sang thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các chương trình UAV tiếp tục được phát triển mạnh, đặc biệt cho nhiệm vụ do thám chiến lược. Điển hình là, trong chiến tranh Việt Nam, từ năm 1964, không quân Mỹ đã triển khai các UAV trinh sát Ryan Model 147 Lightning Bug, thực hiện hàng nghìn chuyến bay thu thập thông tin trên không phận miền Bắc Việt Nam và Trung Quốc. Đây là lần đầu tiên UAV được sử dụng quy mô lớn trong tác chiến thực địa.

Sau chiến thắng của Israel trước lực lượng không quân Syria năm 1982, UAV thực sự bước ra khỏi cái bóng của những thử nghiệm đắt đỏ, trở thành công cụ tác chiến hiệu quả. Cuộc Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991 đánh dấu bước nhảy vọt kế tiếp, khi UAV được các lực lượng liên quân sử dụng rộng rãi để dẫn đường, chỉ thị mục tiêu và giám sát chiến trường theo thời gian thực. Từ đó, drone dần trở thành lực lượng không thể thiếu trong mọi kịch bản xung đột hiện đại. 
Điểm ngoặt mang tính biểu tượng của kỷ nguyên drone xuất hiện trong cuộc chiến Nagorno-Karabakh năm 2020 giữa Azerbaijan và Armenia.

Tận dụng triệt để công nghệ UAV, Azerbaijan đã phối hợp thành công giữa các drone cảm tử Harop của Israel và Bayraktar TB2 của Thổ Nhĩ Kỳ để giành ưu thế áp đảo ngay từ những giờ đầu. Hơn 40% lực lượng pháo binh và gần một nửa hệ thống phòng không của Armenia bị vô hiệu hóa nhanh chóng, mở đường cho bộ binh Azerbaijan tiến sâu mà gần như không vấp phải kháng cự đáng kể. Bayraktar TB2 - mẫu UAV tầm trung, tầm bay dài - đồng thời thực hiện các nhiệm vụ tấn công chính xác và trinh sát chiến thuật. Các hệ thống phòng không cổ lỗ từ thời Liên Xô như S-300 của Armenia hoàn toàn bất lực trước những UAV nhỏ bé nhưng linh hoạt này. Trong khi đó, các drone cảm tử Harop tiếp tục khai thác điểm yếu còn lại của hệ thống phòng không đối phương.

Chiến lược phối hợp tác chiến giữa UAV, pháo binh và chiến tranh điện tử đã thể hiện sự tiến hóa vượt bậc của mô hình tác chiến mạng lưới. Azerbaijan cũng tận dụng khéo léo sức mạnh tuyên truyền khi công bố các đoạn video ghi lại cảnh tiêu diệt lực lượng đối phương, tạo ra hiệu ứng tâm lý lan tỏa trong và ngoài nước. Cuộc chiến này buộc nhiều lực lượng quân sự trên thế giới phải nhìn lại toàn bộ học thuyết phòng thủ, đặc biệt là phòng không tầm thấp.

Chỉ năm năm sau, trong cuộc leo thang căng thẳng giữa Ấn Độ và Pakistan vào tháng 5/2025, thế giới tiếp tục chứng kiến một chương trình tác chiến bằng drone ở mức độ cao hơn. Sau vụ thảm sát tại Pahalgam, Ấn Độ phát động Chiến dịch Sindoor nhằm triệt phá cơ sở khủng bố trên lãnh thổ Pakistan và vùng Kashmir do Pakistan kiểm soát. Đáp lại, Pakistan triển khai Chiến dịch Bunyan Al Marsoos, mở màn cho một cuộc đối đầu mà UAV trở thành lực lượng chi phối tuyệt đối trên chiến trường.

Ấn Độ sử dụng kết hợp các drone cảm tử Harop và Harpy của Israel nhằm triệt hạ hệ thống phòng không Pakistan theo chiến thuật SEAD. Đồng thời, các UAV nội địa như Nagastra-1 cũng được huy động với cả hai chế độ trinh sát và cảm tử. Pakistan, trong khi đó, chủ yếu dựa vào Bayraktar TB2 cho các cuộc tấn công ngắn, song kết hợp thêm UAV CH-4 do Trung Quốc sản xuất và các drone FPV (UAV điều khiển theo góc nhìn thứ nhất) giá rẻ hoạt động theo đội hình bảo vệ UAV mang đầu đạn, tạo thành mạng lưới vây hãm phòng không Ấn Độ.

Ước tính tổng số UAV được Pakistan huy động trong chiến dịch lên tới gần 900 chiếc, chưa kể hàng trăm UAV hỗ trợ khác. Đáng chú ý, Pakistan cũng thể hiện khả năng thích ứng khi triển khai hệ thống radar mồi nhử nhằm dụ UAV đối phương hạ thấp độ cao trước khi tiêu diệt. Cả hai bên đều tận dụng tối đa các đoạn phim chiến sự để phục vụ mục tiêu tuyên truyền khiến chiến tranh tâm lý trở thành mặt trận song song không kém phần khốc liệt so với các mũi tiến công trên thực địa.

Bước ngoặt mới nhất, táo bạo và tinh vi hơn, được ghi dấu bằng chiến dịch tấn công bằng drone của Ukraine nhằm vào các căn cứ không quân Nga ngày 1/6 vừa qua. Chiến dịch mang mật danh “Pavutyna” (Mạng nhện) được tổ chức bài bản, cho thấy tiềm năng cực lớn của UAV trong chiến tranh phi đối xứng. Sử dụng hàng loạt drone FPV gắn trên xe tải, được ngụy trang và bí mật vận chuyển sâu vào lãnh thổ Nga, Ukraine đã đồng loạt phóng các UAV mang thuốc nổ nhắm vào những căn cứ chiến lược, phá hủy nhiều máy bay ném bom Tu-95 và Tu-22 có khả năng mang vũ khí hạt nhân. Khoảng cách tiến công sâu tới hơn 4.000km phơi bày những khoảng trống đáng báo động trong hệ thống phòng không Nga vốn vẫn phụ thuộc vào nhiều thành phần công nghệ từ thời Liên Xô cũ.

Với chi phí chế tạo chỉ vài nghìn USD cho mỗi drone FPV, đổi lại là những thiệt hại chiến lược cực lớn về máy bay và cơ sở hạ tầng quân sự của Nga, chiến dịch này minh chứng sức mạnh cân bằng của UAV trong tay những quốc gia nhỏ hơn nhưng linh hoạt hơn về chiến thuật. Trong bối cảnh các hệ thống phòng thủ mặt đất truyền thống dần trở nên lỗi thời, các cuộc tấn công bằng drone khiến khái niệm về “chiều sâu chiến lược” và “hậu phương an toàn” trở nên mong manh hơn bao giờ hết.

Sự phát triển thần tốc của công nghệ drone đã mở ra nhiều vấn đề an ninh mới, đặc biệt trước nguy cơ rơi vào tay các tổ chức phi nhà nước, trong đó có khủng bố. Với chi phí chế tạo thấp, công nghệ điều khiển đơn giản, cộng thêm thị trường chợ đen dễ dàng tiếp cận, nguy cơ UAV tấn công các mục tiêu dân sự, cơ quan công quyền ngày càng hiện hữu. Bên cạnh đó, yếu tố tâm lý mà drone tạo ra vượt xa tác động của các hình thái tác chiến truyền thống: hình ảnh ghi hình thực địa theo thời gian thực lan truyền mạnh trên không gian mạng, gieo rắc tâm lý bất an sâu rộng cho công chúng, vượt ra ngoài biên giới của các bên tham chiến.

Ngày nay, các UAV không chỉ đơn thuần là công cụ phụ trợ cho các lực lượng tác chiến mặt đất mà đang dần trở thành nhân tố định hình chiến tranh thế hệ mới. Từ Nagorno-Karabakh, Ấn Độ - Pakistan cho tới Ukraine, mỗi chiến dịch đều là bài học cảnh báo giới quân sự toàn cầu về sự dịch chuyển căn bản trong học thuyết chiến tranh.

Khi công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa và điều khiển mạng lưới tiếp tục được tích hợp sâu rộng vào hệ sinh thái UAV, vai trò của drone trong chiến tranh hiện đại chỉ có xu hướng ngày càng gia tăng. Song song với đó, các quốc gia buộc phải phát triển nhanh chóng năng lực phòng thủ linh hoạt, bảo vệ chuỗi cung ứng công nghệ, đồng thời xây dựng hành lang pháp lý và đạo đức phù hợp để kiểm soát rủi ro từ loại vũ khí đầy sức mạnh nhưng cũng đầy nguy cơ này.

Chiến tranh hiện đại đang đứng trước một kỷ nguyên nơi UAV không chỉ đơn thuần là vũ khí, mà trở thành trung tâm của toàn bộ cục diện tác chiến. Những bài học từ Nagorno-Karabakh, từ dãy Himalaya cho tới vùng trời Đông Âu hôm nay, sẽ còn định hình sâu sắc học thuyết quân sự toàn cầu trong nhiều thập niên tới.

Đặng Hà

Các tin khác

Xác lập “lằn ranh đỏ” của AI để bảo vệ con người, phát triển an toàn, bền vững

Xác lập “lằn ranh đỏ” của AI để bảo vệ con người, phát triển an toàn, bền vững

Trí tuệ nhân tạo (AI) càng mạnh, tốc độ ra quyết định càng nhanh nhưng nếu tốc độ của máy móc vượt quá khả năng kiểm tra và chịu trách nhiệm của con người, một sai sót nhỏ có thể trở thành hậu quả lớn, khó lường. Vấn đề cốt lõi là chúng ta phải làm chủ AI, kiểm soát rủi ro và không để máy móc vượt khỏi sự kiểm soát của con người. Trong bối cảnh phát triển và hội nhập sâu rộng với thế giới, Việt Nam cần làm gì để xây dựng thành công “lá chắn AI” quốc gia vừa đảm bảo an toàn nhưng không mất cơ hội?

Hoàn thiện Luật Sở hữu trí tuệ, bảo đảm liên tục các chính sách cải cách

Hoàn thiện Luật Sở hữu trí tuệ, bảo đảm liên tục các chính sách cải cách

Ngày 24/9/2026, tiếp tục Phiên họp thứ 6, Ủy ban Thường vụ Quốc hội cho ý kiến về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ. Thay mặt cơ quan chủ trì soạn thảo, Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ (KH&CN) Hoàng Minh đã trình bày những nội dung cơ bản của dự án Luật.

Bộ Khoa học và Công nghệ: Thu hẹp khoảng cách trong tiếp cận dịch vụ số

Bộ Khoa học và Công nghệ: Thu hẹp khoảng cách trong tiếp cận dịch vụ số

Hội nghị tổ chức chiều 24/9/2026 tại Hà Nội, đại diện các đơn vị thuộc Bộ, Sở Khoa học và Công nghệ các địa phương cùng doanh nghiệp viễn thông tập trung trao đổi cách thực hiện các quy định về cung cấp dịch vụ, đo tốc độ Internet, kiểm tra, nghiệm thu và chính sách hỗ trợ. Những khó khăn phát sinh tại địa phương cũng được đưa ra thảo luận để thống nhất cách xử lý trong quá trình triển khai.

Chuyển đổi số lấy người dân làm trung tâm

Chuyển đổi số lấy người dân làm trung tâm

Ngày 23/9, Bộ Khoa học và Công nghệ tổ chức Tọa đàm chia sẻ kinh nghiệm về chuyển đổi số với đoàn Cơ quan Công nghệ Chính phủ Singapore (GovTech Singapore) do ông Goh Wei Boon, Tổng Giám đốc GovTech, làm Trưởng đoàn.

Lộ diện các giải pháp AI Việt góp phần xây dựng chủ quyền AI quốc gia

Lộ diện các giải pháp AI Việt góp phần xây dựng chủ quyền AI quốc gia

Âu Lạc Grand Prize, giải thưởng trị giá 1 triệu USD tôn vinh giải pháp AI do người Việt phát triển và làm chủ, vừa công bố 15 giải pháp vào vòng sơ khảo, chọn từ hơn 400 lượt ghi danh. Từ nền tảng hiểu hệ thống pháp luật Việt Nam đến công cụ giải mã bài thuốc cổ truyền, các giải pháp là những mảnh ghép của năng lực AI có chủ quyền mà người Việt đang tự xây dựng.

Ba lớp hỗ trợ an toàn giúp VF 2 tự tin hơn trên phố

Ba lớp hỗ trợ an toàn giúp VF 2 tự tin hơn trên phố

ABS, EBD và TCS trên VinFast VF 2 đảm nhiệm những vai trò khác nhau khi xe phanh gấp, chở thêm người hoặc di chuyển trên mặt đường có độ bám thấp. Kết hợp với kích thước gọn, khả năng vận hành dễ làm quen và chi phí hợp lý, nhóm trang bị này giúp mẫu xe phù hợp hơn với người sử dụng ô tô trong đô thị.

Từ khách hàng đầu tiên đến đối tác AI toàn cầu, dấu ấn FPT tại Canada

Từ khách hàng đầu tiên đến đối tác AI toàn cầu, dấu ấn FPT tại Canada

Từ thương mại, đầu tư đến AI, công nghệ cao và chuyển đổi số, quan hệ Việt Nam - Canada đang mở rộng sang những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao. Trong dòng chảy ấy, FPT là một trong những doanh nghiệp Việt Nam sớm hiện diện, kết nối các hệ sinh thái công nghệ hai nước và đưa tri thức quốc tế về phục vụ mục tiêu làm chủ công nghệ lõi, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.

Kỳ 2: Tạo lực đẩy mới cho hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo

Kỳ 2: Tạo lực đẩy mới cho hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo

Từ những cơ chế, chính sách đặc thù được Luật Phát triển đô thị ban hành, TP Hồ Chí Minh đang từng bước thiết kế một hệ thống chính sách mới nhằm tạo thêm dư địa cho khoa học, công nghệ và khởi nghiệp sáng tạo (KNST). Điểm đáng chú ý là cùng với ưu đãi, thành phố đặt ra những điều kiện chặt chẽ về đối ứng nguồn lực, trách nhiệm sử dụng vốn và cơ chế thu hồi, hướng tới mục tiêu vừa khơi thông nguồn lực, vừa bảo đảm hiệu quả đầu tư công.

Mua VF 2 trả góp, người dùng cần tính những khoản nào?

Mua VF 2 trả góp, người dùng cần tính những khoản nào?

Phương án vay tới 100% giá trị xe giúp người mua VF 2 không phải dồn tiền cho khoản đối ứng ban đầu. Trong khi đó, chính sách miễn phí sạc tiếp tục giảm áp lực tài chính, đưa kế hoạch sở hữu ô tô đến gần hơn với những gia đình có ngân sách vừa phải.

VF 2 tạo tự tin cho người lần đầu cầm lái

VF 2 tạo tự tin cho người lần đầu cầm lái

Đường đông, nhiều xe máy và liên tục phải dừng, chạy là những thử thách rõ nhất với người mới lái ô tô. Khi được trải nghiệm VF 2 trong đúng điều kiện này, khách hàng có thể cảm nhận trực tiếp lợi thế của thân xe gọn và khả năng xoay trở linh hoạt.

20 quốc gia và Liên minh châu Âu kêu gọi kiểm soát AI toàn cầu

20 quốc gia và Liên minh châu Âu kêu gọi kiểm soát AI toàn cầu

20 quốc gia cùng Liên minh châu Âu (EU) mới đây đưa ra lời kêu gọi hợp tác quốc tế nhằm đảm bảo trí tuệ nhân tạo (AI) luôn nằm dưới sự kiểm soát của con người, trong đó bao gồm đề xuất thành lập một cơ quan giám sát toàn cầu để thiết lập và thực thi các tiêu chuẩn an toàn.

Bộ Khoa học và Công nghệ triển khai công tác cải cách hành chính năm 2026

Bộ Khoa học và Công nghệ triển khai công tác cải cách hành chính năm 2026

Ngày 18/9, tại Phú Thọ, Bộ Khoa học và Công nghệ vừa tổ chức Hội nghị tập huấn công tác cải cách hành chính năm 2026. Phát biểu tại Hội nghị, đại diện Vụ Tổ chức cán bộ cho biết, ngày 11/5/2026, Bộ Nội vụ đã công bố kết quả PAR INDEX năm 2025 của các bộ, cơ quan ngang bộ và UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Theo đó, Bộ Khoa học và Công nghệ đạt 84,59 điểm.

Lên kế hoạch nghiên cứu ứng dụng AI trong quản lý đất đai

Lên kế hoạch nghiên cứu ứng dụng AI trong quản lý đất đai

Bộ Khoa học và Công nghệ lên kế hoạch nghiên cứu, thúc đẩy ứng dụng AI, song song với việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai. Đây là một phần trong nhiệm vụ đẩy mạnh cải cách hành chính, chuyển đổi số và nâng cao năng lực quản lý nhà nước về đất đai - một trong bốn nhiệm vụ Bộ Khoa học và Công nghệ đề ra trong kế hoạch triển khai Nghị quyết 229 của Chính phủ về định hướng sửa đổi Luật đất đai và các luật có liên quan.