Ít ai có thể hình dung về một trạng thái tâm lý trái ngược như thế bởi ai cũng nghĩ rằng con tin chắc chắn phải sợ hãi, và căm ghét kẻ đã gí súng vào đầu mình để làm vật bảo đảm. Vậy mà các con tin lại có cảm nhận khác, thậm chí về sau này, khi thủ phạm được ra tù, một trong 4 con tin kia còn là bạn thân của hắn.
Các nhà tâm lý đã nghiên cứu hiện tượng này và gọi nó là "hội chứng Stockholm" và nhận ra rằng, nó chính là phản ứng tâm lý xuất phát từ cơ chế tự vệ tự phát để bảo vệ mình lúc đứng trước nguy hiểm. Nạn nhân cần phải đứng về phía thủ phạm lúc nguy cấp để bảo toàn cho mình, và rồi từ đó, cảm tình phát sinh.
Giới văn nghệ, giải trí Việt Nam nhiều năm qua cũng chứng kiến những dạng tâm lý cảm thông, thương xót đối với những "thủ phạm" của các "án văn nghệ", nhất là khi công cụ mạng xã hội cho phép người ta bày tỏ sự cảm thông, và thương xót, một cách dễ dàng hơn. Cứ một nghệ sĩ nào rơi vào "lao lý" của cái gọi là tòa án lương tâm, trong và sau khi diễn ra sự việc, rất nhiều những lời cảm thông, chia sẻ đã được tung ra trên mạng xã hội, bởi những người nổi tiếng có, vô danh có; hoạt động trong giới văn nghệ có, ngoại đạo cũng có. Nó cũng không khác như sự kiện xảy ra với những người nổi tiếng trong giới showbiz khi dính phải scandal trầm trọng trước đây. Bên cạnh những chỉ trích sòng phẳng, vẫn luôn tồn tại những cảm thông, bênh vực mà nhiều khi được xây dựng không trên lý lẽ nào cả, nhiều khi rất phản cảm, mà một số người không ngại ngần chỉ trích hành động đó như là một kiểu "show mình" trên tai nạn, nỗi đau của người khác.
Có thể coi đó là một "hội chứng Stockholm" trong làng văn nghệ, giải trí Việt Nam hay không, khi những người đứng về phía "thủ phạm" kia thực ra không phải là con tin, hoặc không bị đặt ở tình thế nguy hiểm nào để cơ chế tự vệ tự phát phát huy tác dụng? Vừa có mà lại vừa không. Nó chỉ có một phần của "hội chứng Stockholm" trong đó và có một phần khác đến từ thói giả tạo thông thường của con người.
Thực tế, khi thói giả tạo cất lên tiếng nói của nó, tiếng nói bất chấp lý lẽ, và lẽ phải, nó là một hành vi ngõ hầu đánh bóng cho chủ nhân của hành vi ấy. Họ muốn cộng đồng nhìn họ bằng ánh mắt khác, nhìn họ như những người sống nhân văn, có tình chứ không phải là kẻ thủ ác. Và đây mới chính là điểm mấu chốt dẫn đến biến chuyển tâm lý chung. Những người khác bắt đầu lo sợ rằng nếu mình cũng không lên tiếng tương tự thì mình cũng sẽ bị liệt vào cộng đồng những kẻ thủ ác đang "vùi dập" nhân vật chính. Cơ chế tự vệ tự phát của họ bắt đầu được triển khai. Họ mang nỗi lo sợ mơ hồ về mối nguy hiểm rằng "cộng đồng mạng có nhìn nhận mình như người biết sống nhân văn hay không?"; họ mang nỗi lo sợ mơ hồ rằng mình sẽ bị đứng ngoài một phong trào "nhân bản" đang lớn mạnh dần; họ mang nỗi lo sợ rằng "mình cũng quen biết đối tượng, giờ đã có người bảo vệ, mà mình không lên tiếng bảo vệ, lỡ sau này gặp lại nhau biết ăn nói thế nào?". Thế rồi, từ cảm tính đó, họ bất chấp đạo lý và lẽ phải, bởi họ nghĩ rằng cái tình quyết định tất cả.
Rồi chính từ những bảo vệ vô lối đó đã khiến đối tượng cảm thấy có điểm tựa, để chính đối tượng không dám đối diện sự thật, và kết cục là tự dồn bản thân mình vào chân tường. Thậm chí, khi đối tượng cần sự im lặng lúc sự việc đã kết thúc, chính những thương cảm có tình của họ lại là nhát dao liên tục xoáy vào vết thương cũ, vết thương mà nhiều người từng nhìn vào nó với cái nhìn "nhân văn".
Thế thì rốt cuộc, phản ứng chung kia chẳng khác gì một "hội chứng Stockholm" kiểu mới, khi rất nhiều người đã tự biến mình thành con tin của những đối tượng đã tạo ra những vết nhơ của làng văn nghệ, giải trí một cách vô cùng tầm phào…