PV: Thưa Đại sứ, trên cương vị mới tại Việt Nam, đâu là những ấn tượng đầu tiên của ông về đất nước và con người Việt Nam?
Đại sứ Didier Le Bret: Nếu phải khái quát những ấn tượng đầu tiên về Việt Nam, tôi sẽ chọn hai từ: lòng hiếu khách và sự năng động.
Khi một quốc gia có niềm tin vào chính mình và vào tương lai phát triển, quốc gia đó sẽ sẵn sàng mở rộng vòng tay chào đón thế giới. Đó chính là những gì Việt Nam đang thể hiện. Những thành tựu phát triển đã mang lại cho Việt Nam sự tự tin, qua đó tạo nên một đất nước cởi mở, hào phóng và sẵn sàng đón tiếp du khách, nhà đầu tư cũng như các đối tác quốc tế.
Chúng ta đều biết Việt Nam đã trải qua một chặng đường phát triển đáng kinh ngạc. Vào thời điểm bắt đầu công cuộc Đổi mới, tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam chỉ đạt khoảng 26 tỷ USD. Hơn ba thập kỷ sau, quy mô nền kinh tế đã tăng gần 20 lần, tiến gần mốc 500 tỷ USD.
Đó là những con số mà chúng ta có thể tìm hiểu trước khi đặt chân đến Việt Nam. Tuy nhiên, chỉ khi trực tiếp có mặt tại đây, chúng ta mới thực sự cảm nhận được sự chuyển mình mạnh mẽ mà nhiều nhà kinh tế học gọi là một kỳ tích phát triển.
Chính niềm tin vào con đường phát triển đã giúp Việt Nam rộng mở chào đón những người mong muốn khám phá đất nước, đầu tư vào nền kinh tế hoặc đóng góp cho tương lai của Việt Nam.
Trên cương vị một Đại sứ vừa bắt đầu nhiệm kỳ, tôi mong muốn có cơ hội khám phá nhiều hơn về Việt Nam và gặp gỡ người dân thuộc mọi tầng lớp trong xã hội.
PV: Sau các cuộc tiếp xúc cấp cao và việc thông qua Kế hoạch hành động song phương giai đoạn 2026–2028, Pháp sẽ ưu tiên những lĩnh vực nào để thúc đẩy quan hệ với Việt Nam, thưa Đại sứ?
Đại sứ Didier Le Bret: Tôi rất may mắn khi được tiếp nhận một lộ trình hợp tác rõ ràng, trong đó xác định các lĩnh vực ưu tiên nhằm thúc đẩy quan hệ song phương. Khi tôi trình Quốc thư, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cũng nhấn mạnh những định hướng hợp tác mà Việt Nam đặc biệt coi trọng.
Trước hết, quan hệ Việt Nam - Pháp được xây dựng trên nền tảng vững chắc, nổi bật là mối quan hệ gắn bó giữa nhân dân hai nước, cùng những thành tựu hợp tác trong giáo dục, khoa học và công nghệ.
Trong chuyến thăm chính thức Pháp, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã đến thăm các cơ sở nghiên cứu khoa học hàng đầu, trong đó có Paris-Saclay và Ủy ban Năng lượng nguyên tử và Năng lượng thay thế Pháp (CEA). Hai nước cũng ký kết nhiều thỏa thuận liên chính phủ và văn kiện hợp tác kỹ thuật trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và đào tạo, tạo động lực thúc đẩy quan hệ song phương đi vào chiều sâu.
Hợp tác giáo dục tiếp tục là một trong những điểm sáng trong quan hệ hai nước. Hiện có gần 7.000 sinh viên Việt Nam đang học tập tại Pháp, với khoảng 1.500 sinh viên mới mỗi năm. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng có nhiều cơ sở đào tạo hợp tác Pháp - Việt, tập trung vào các lĩnh vực phù hợp với định hướng phát triển của đất nước như kỹ thuật, quản lý, công nghệ số và khoa học vũ trụ.
Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, hai nước đã thiết lập mạng lưới hợp tác rộng khắp, với sự tham gia của nhiều tổ chức nghiên cứu hàng đầu của Pháp như Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Quốc gia (CNRS), Trung tâm Hợp tác Quốc tế về Nghiên cứu Nông nghiệp vì Phát triển (CIRAD), Viện Nghiên cứu Phát triển Bền vững (IRD) và Viện Pasteur. Các chương trình nghiên cứu chung không chỉ góp phần nâng cao năng lực khoa học - công nghệ của Việt Nam mà còn mang lại lợi ích thiết thực cho cả hai nước.
Bên cạnh giáo dục và nghiên cứu khoa học, giao thông vận tải cũng là một lĩnh vực hợp tác đầy tiềm năng. Trong hai thập kỷ qua, Airbus, tập đoàn sản xuất máy bay hàng đầu châu Âu với hoạt động công nghiệp lớn tại Pháp, đã cung cấp một phần đáng kể đội bay thương mại của Việt Nam, góp phần đáp ứng nhu cầu phát triển của ngành hàng không.
Sự hiện diện của các tập đoàn Pháp trong lĩnh vực giao thông vận tải tại Việt Nam cũng ngày càng mở rộng. Đáng chú ý, tập đoàn Alstom gần đây đã ký kết thỏa thuận với một tập đoàn lớn của Việt Nam về việc cung cấp 200 đoàn tàu, mở ra những triển vọng hợp tác mới trong lĩnh vực đường sắt.
Trên cơ sở đó, Pháp mong muốn tiếp tục củng cố các trụ cột hợp tác truyền thống, đồng thời mở rộng quan hệ sang các lĩnh vực chiến lược, đặc biệt là khoa học - công nghệ, hạ tầng giao thông và các ngành công nghiệp tiên tiến. Mục tiêu của chúng tôi là thúc đẩy các dự án hợp tác cụ thể, thiết thực, phù hợp với nhu cầu và định hướng phát triển dài hạn của Việt Nam.
PV: Việt Nam đang đẩy mạnh đầu tư vào các dự án hạ tầng quy mô lớn. Pháp có thể đóng góp như thế nào vào quá trình này, thưa Đại sứ?
Đại sứ Didier Le Bret: Giao thông vận tải và năng lượng là hai lĩnh vực mà Pháp có thể đóng góp đáng kể vào sự phát triển của Việt Nam.
Việt Nam đang chuẩn bị triển khai một trong những tuyến đường sắt tốc độ cao dài nhất thế giới, đồng thời phát triển hệ thống đường sắt kết nối các cảng biển lớn tại Hải Phòng và Thành phố Hồ Chí Minh.
Là quốc gia tiên phong về công nghệ đường sắt tốc độ cao, Pháp mong muốn đồng hành cùng Việt Nam trong toàn bộ quá trình, từ thiết kế, chế tạo đến vận hành, bảo trì và quản lý.
Tại Pháp, mạng lưới đường sắt tốc độ cao được phát triển từ những năm 1980 đã góp phần thay đổi diện mạo kinh tế của nhiều vùng. Tôi tin rằng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam, kết nối khoảng 20 đô thị, cũng sẽ tạo động lực tăng trưởng và thúc đẩy liên kết vùng ở Việt Nam.
Trong lĩnh vực năng lượng, Pháp cam kết hỗ trợ Việt Nam chuyển đổi sang hệ thống năng lượng bền vững. Thông qua khuôn khổ Đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP), khoảng 500 triệu euro đã được dành cho các dự án năng lượng tái tạo.
Tham vọng của chúng tôi không chỉ là sản xuất tại Việt Nam, mà còn là cùng Việt Nam sản xuất và sản xuất vì Việt Nam.
PV: Pháp ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Vì sao khu vực này được Pháp xác định là một ưu tiên và Việt Nam giữ vai trò như thế nào trong chiến lược hợp tác khu vực của Pháp?
Đại sứ Didier Le Bret: Xét về mặt địa lý, nhiều người có thể cho rằng Pháp nằm khá xa khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Tuy nhiên, Pháp cũng là một cường quốc biển, sở hữu vùng đặc quyền kinh tế có diện tích lớn thứ hai trên thế giới.
Thông qua các lãnh thổ hải ngoại như New Caledonia, Polynesia thuộc Pháp, Quần đảo Wallis và Futuna, Pháp duy trì sự hiện diện thường xuyên và đáng kể ở Thái Bình Dương. Do đó, Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương không phải là một khu vực xa xôi đối với Pháp, mà là địa bàn gắn liền với những lợi ích trực tiếp về kinh tế, an ninh và chiến lược của Pháp.
Sự hiện diện của chúng tôi nhằm góp phần ổn định khu vực, bảo đảm an ninh hàng hải và duy trì tự do hàng hải. Trong đó, hợp tác với Việt Nam là một phần quan trọng của cam kết này.
Với sự đồng thuận của các cơ quan chức năng Việt Nam, tôi sẽ có cơ hội đón tàu tuần dương Vendémiaire của Hải quân Pháp trong chuyến thăm cảng dự kiến diễn ra vào ngày 12/11 tới. Chuyến thăm cũng sẽ tạo điều kiện để lực lượng hai nước tiến hành các hoạt động diễn tập trên biển và tăng cường trao đổi chuyên môn.
Những hoạt động này thể hiện mong muốn của Pháp trở thành một đối tác tích cực, đáng tin cậy của Việt Nam, đồng thời góp phần bảo đảm an ninh hàng hải và duy trì tự do hàng hải.
PV: Việt Nam sẽ đăng cai APEC 2027, quy tụ nhiều nền kinh tế hàng đầu thế giới. Ông đánh giá như thế nào về vai trò của Việt Nam trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương?
Đại sứ Didier Le Bret: APEC 2027 sẽ là một sự kiện quốc tế quan trọng, quy tụ các nền kinh tế thuộc một trong những khu vực tăng trưởng năng động nhất thế giới. Đây là nơi tập hợp những đối tác có lợi ích kinh tế đáng kể, ngay cả khi quan hệ chính trị và ngoại giao giữa một số bên đôi khi vẫn tồn tại những khác biệt và sự phức tạp.
Mặc dù APEC trước hết là một diễn đàn hợp tác kinh tế, kỳ vọng đặt ra đối với sự kiện này vẫn rất lớn. Tôi cho rằng Việt Nam đang có vị thế thuận lợi để phát huy vai trò trong việc xây dựng và thúc đẩy đối thoại.
Việt Nam đã đàm phán và ký kết một mạng lưới rộng lớn các hiệp định thương mại tự do và thỏa thuận đầu tư với hầu hết các đối tác kinh tế lớn trên thế giới. Điều này phản ánh chính sách mở cửa, mức độ hội nhập kinh tế sâu rộng cũng như khả năng duy trì quan hệ hợp tác với nhiều đối tác quốc tế khác nhau của Việt Nam.
Đại sứ Didier Le Bret bắt đầu nhiệm kỳ Đại sứ Pháp tại Việt Nam vào đầu tháng 10/2026, với ba định hướng ưu tiên: củng cố và phát huy các trụ cột hợp tác truyền thống giữa hai nước trong lĩnh vực giáo dục, công nghệ, đổi mới sáng tạo và giao lưu văn hóa; hỗ trợ Việt Nam nâng cao năng lực tự chủ công nghệ thông qua các dự án cụ thể; đồng thời tăng cường gắn kết giữa cộng đồng người dân hai nước.
Chia sẻ về mối liên hệ cá nhân với Việt Nam, Đại sứ Didier Le Bret cho biết cha ông sinh ra ở Việt Nam và bà nội ông là người Huế. Ông coi nhiệm kỳ công tác lần này không chỉ là cơ hội để đóng góp vào sự phát triển của quan hệ Việt Nam - Pháp, mà còn là dịp đặc biệt ý nghĩa để tìm hiểu sâu hơn và kết nối với cội nguồn của mình.