Một thất bại cay đắng
Ngày 3/6/2026 sẽ đi vào lịch sử ngoại giao nước Đức thống nhất với một thất bại cay đắng. Tại khán phòng Đại Hội đồng Liên hợp quốc ở New York, kết quả cuộc bỏ phiếu kín cho các vị trí Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an nhiệm kỳ 2027-2028 được công bố trong sự ngỡ ngàng của phái đoàn Berlin.
Lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ duy trì quy luật bất thành văn cứ 8 năm một lần lại nắm giữ chiếc ghế tại cơ quan quyền lực nhất hành tinh, nước Đức đã bị loại ngay từ vòng bỏ phiếu đầu tiên. Với vỏn vẹn 104 phiếu thuận, cách xa cột mốc đa số cần thiết (129 phiếu), đầu tàu kinh tế của châu Âu đã phải nhường bước trước Bồ Đào Nha (134 phiếu) và Áo (131 phiếu) trong nhóm các nước Tây Âu và các nước khác (WEOG).
Phát biểu sau thất bại, Bộ trưởng Ngoại giao Đức Johann Wadephul không giấu nổi sự thất vọng khi thừa nhận đây là “một thất bại thực sự cay đắng”. Kết quả cũng khiến giới quan sát bất ngờ vì trong suốt nhiều thập kỷ, Đức đã định vị mình như một quốc gia trụ cột của hệ thống đa phương.
Kể từ khi gia nhập tổ chức này vào năm 1973, Berlin chưa từng thất bại trong bất kỳ chiến dịch tranh cử Hội đồng Bảo an nào và đã 6 lần giữ ghế không thường trực. Với nhiều người, việc nước Đức giữ ghế tại Hội đồng Bảo an cũng gần như là “nghiễm nhiên”. Nước Đức không chỉ là nền kinh tế lớn nhất Liên minh châu Âu mà còn là quốc gia đóng góp ngân sách lớn thứ tư cho Liên hợp quốc, hơn cả các quốc gia thường trực như Anh, Pháp. Đức cũng là một trong những nhà tài trợ phát triển lớn nhất thế giới trong nhiều thập niên.
Trong báo cáo tháng 4/2026 vừa qua, Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) công bố Đức vượt qua Mỹ để trở thành nhà tài trợ phát triển lớn nhất trong năm 2025, với con số lên tới 26,77 tỷ euro. Vậy mà những đồng euro đó vẫn không đủ để “mua” được chiếc ghế mà người Đức thực sự muốn có.
Cái giá của sự tự mãn
Để hiểu được sự “cay đắng” của thất bại này, chúng ta phải nhìn vào kế hoạch đầy tham vọng của chính quyền Đức đang được thúc đẩy gần đây. Chính quyền của Thủ tướng Friedrich Merz không giấu giếm nỗ lực định hình vị thế dẫn dắt của Đức tại lục địa già trong bối cảnh Mỹ đang bỏ rơi các đồng minh châu lục. Đồng thời, trong nhiều năm, Đức đã thúc đẩy chiến dịch cùng nhóm G4 bao gồm Nhật Bản, Ấn Độ và Brazil nhằm tìm kiếm một suất Ủy viên thường trực chính thức.
Việc bị từ chối một cách dứt khoát ngay từ vòng ngoài bởi đa số các thành viên Đại Hội đồng không chỉ làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của Berlin, mà còn đặt ra một dấu hỏi lớn về tham vọng đưa Đức vào vị trí lãnh đạo trên trường quốc tế.
Lý do thất bại đầu tiên được chính người trong cuộc thừa nhận là sai lầm của Chính phủ Đức khi tiến vào cuộc đua lần này. Bộ trưởng Ngoại giao Johann Wadephul xác nhận rằng Đức đã tham gia chiến dịch vận động hành lang quá muộn so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Trong khi Áo và Bồ Đào Nha đã dành hơn một thập kỷ kiên trì xây dựng quan hệ, đưa ra các cam kết và tích lũy phiếu bầu từ các quốc gia vừa và nhỏ, thì bộ máy ngoại giao Đức lại có phần chủ quan khi dựa vào vị thế sẵn có của mình.
Người Đức nghĩ rằng họ có ưu thế tuyệt đối từ những chiến thắng trong quá khứ và “tiếng nói của đồng tiền” để có thể đảm bảo chiến thắng ngay khi tuyên bố tranh cử. Thường thì khi đưa ra bỏ phiếu trước Đại Hội đồng, những cuộc gặp gỡ tham khảo sẽ đem đến cái nhìn toàn cục và một quốc gia biết rằng mình thất bại, họ sẽ bỏ cuộc sớm.
Nhưng, nước Đức lại triển khai một chiến dịch nước rút, trực tiếp Bộ trưởng Wadephul đã gặp gỡ khoảng 80 bộ trưởng và đại sứ ngay trước thềm bỏ phiếu với quyết tâm lật ngược thế cờ. Tuy nhiên, khoảng cách vẫn là quá lớn để có thể san lấp. Điều này cho thấy, một quốc gia dù lớn đến đâu cũng không thể chiến thắng trong một cuộc bỏ phiếu dân chủ tại Đại Hội đồng nếu thiếu đi sự tôn trọng và đầu tư dài hạn cho từng lá phiếu của các thành viên nhỏ hơn. Nói cách khác, người Đức đã quá “tự mãn” về vị thế của mình.
Tuy nhiên, nguyên nhân đó chỉ là bề nổi của một tảng băng chìm. Thất bại của Đức là minh chứng rõ nét cho sự trỗi dậy của một thế giới đa cực, nơi tiếng nói của các quốc gia phương Nam không còn dễ dàng bị thao túng bởi các cường quốc phương Tây.
Giới phân tích nhận định rằng, chính các khu vực đang phát triển đã đồng loạt quay lưng với Berlin do bất mãn với lập trường đối ngoại của Đức trong các cuộc xung đột toàn cầu. Việc Đức duy trì lập trường ủng hộ tuyệt đối với Israel kể từ khi xung đột Gaza bùng nổ, bao gồm cả việc bỏ phiếu chống hoặc phiếu trắng đối với các nghị quyết công nhận tư cách thành viên đầy đủ của Palestine, đã biến nước này trở thành tâm điểm chỉ trích của thế giới Arab và châu Phi. Nhiều nhà ngoại giao khẳng định rằng hồ sơ bỏ phiếu của Đức về vấn đề Palestine đã quay trở lại ám ảnh họ, tạo ra một làn sóng phản đối ngầm nhưng vô cùng mạnh mẽ tại phòng bỏ phiếu.
Bên cạnh mặt trận Trung Đông, cuộc xung đột tại Ukraine cũng trở thành một rào cản lớn đối với tham vọng của Đức. Do lập trường viện trợ quân sự cứng rắn của Berlin cho Kiev, Nga đã thực hiện một chiến dịch vận động hành lang tại châu Phi và châu Á để thuyết phục nhiều quốc gia thuộc thế giới thứ ba rằng Đức không còn là một trung gian đáng tin cậy cho hòa bình thế giới.
Trong bối cảnh phần lớn thế giới mệt mỏi với những cuộc xung đột khắp nơi, sự lựa chọn của Đại Hội đồng nghiêng về một nước Áo trung lập hoặc một Bồ Đào Nha có cách tiếp cận mềm mỏng hơn, là thông điệp rõ ràng với sự đối đầu mà Berlin đại diện.
Không thể không nhắc đến những rạn nứt nội bộ và sự suy giảm sức mạnh kinh tế của chính nước Đức như một tác nhân làm xói mòn sức mạnh mềm của họ. Chính phủ liên minh của Thủ tướng Friedrich Merz đang chật vật giải quyết những vấn đề đối nội từ chính sách tài khóa đến sự trỗi dậy của các thế lực cực hữu như đảng AfD.
Hình ảnh một nước Đức bất ổn về chính trị, kinh tế trì trệ, chia rẽ nội bộ đã làm giảm đi đáng kể sức hút của các cam kết quốc tế mà Berlin đưa ra. Khi một quốc gia không thể chứng minh được sự ổn định và năng lực quản trị ngay tại chính ngôi nhà của mình, việc họ đi giảng giải cho thế giới về các giá trị dân chủ, tự do và trật tự dựa trên luật lệ sẽ chỉ mang lại phản ứng ngược.
Hệ lụy lâu dài
Thất bại trong cuộc đua lần này sẽ là cú đấm vào uy tín của Chính phủ Đức. Đảng AfD đã ngay lập tức chớp lấy thời cơ để cáo buộc chính phủ làm suy yếu nghiêm trọng vị thế quốc tế của đất nước, trong khi các đối tác trong liên minh cầm quyền như đảng Dân chủ Xã hội (SPD) coi đây là một “tín hiệu cảnh báo” khẩn cấp về cách thế giới đang nhìn nhận nước Đức hiện tại. Những kế hoạch dài hạn mà Chính phủ Đức đang theo đuổi để “gánh lấy trọng trách” tại châu Âu cũng sẽ bị thử thách nhiều hơn trong thời gian tới.
Về lâu dài, thất bại lịch sử này đối với vị thế của Đức là vô cùng sâu sắc. Nó giáng một đòn mạnh vào chiến dịch cải tổ Hội đồng Bảo an mà Đức là một trong những quốc gia tiên phong. Một đất nước không thể tập hợp đủ sự ủng hộ để giành một chiếc ghế tạm quyền trong 2 năm thì hoàn toàn không có đủ tư cách và tính chính danh để đòi hỏi một đặc quyền phủ quyết vĩnh viễn. Giấc mơ G4 của Đức giờ đây trở nên xa vời hơn bao giờ hết, khi các đối tác khác như Ấn Độ hay Brazil có thể sẽ phải cân nhắc lại việc gắn kết số phận ngoại giao của họ với một đối tác châu Âu đang mất dần tầm ảnh hưởng.
Nhìn từ góc độ rộng lớn hơn của bàn cờ quốc tế, sự kiện phái đoàn Đức rời New York tay trắng cho thấy cấu trúc quyền lực toàn cầu đang dịch chuyển một cách không thể đảo ngược. Diễn biến này tái khẳng định một thực tế mới: Đại Hội đồng Liên hợp quốc đang chuyển mình thành một diễn đàn nơi đa số toàn cầu thể hiện sự không hài lòng đối với các chính sách áp đặt của phương Tây.
Thời kỳ mà các cường quốc châu Âu có thể mặc định vị trí lãnh đạo nhờ vào sức mạnh kinh tế đã qua. Đối với nước Đức, nếu muốn lấy lại vị thế và thực hiện được tham vọng dẫn dắt của mình, họ cần một sự thay đổi tư duy mang tính chiến lược: bớt đi sự áp đặt thực dụng, gia tăng sự lắng nghe trong một thế giới đa cực. Quan trọng hơn, nước Đức phải nhìn lại mình để tìm lại được sức mạnh nội tại để có thể khiến thế giới ngưỡng mộ như đã từng.