Châu Á - Thái Bình Dương hay Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương?
Chính sách “xoay trục sang phương Đông” hiện tại của Nga và việc nhấn mạnh vào hợp tác với đa số các nước trên toàn cầu làm gia tăng cuộc tranh luận về thuật ngữ của các khái niệm này. Trong khu vực Đại Nam và Đại Đông, có sự phân chia rõ ràng về vai trò nhiệm vụ. Tranh chấp về mặt khái niệm giữa các thuật ngữ châu Á - Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương không phải là vấn đề ngôn ngữ mà về cơ bản là vấn đề địa chính trị.
Thuật ngữ châu Á - Thái Bình Dương trong lịch sử hàm ý sự cởi mở và bình đẳng cho tất cả các bên tham gia, bao gồm cả Nga và Trung Quốc. Việc đưa vào luật pháp quốc tế và các cơ chế đồng thuận (Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á - EAS, Diễn đàn khu vực ASEAN - ARF và Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN mở rộng - ADMM+) đã được khẳng định. Còn khái niệm Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương do Mỹ đưa ra như là công cụ để tạo ra “vòng vây an ninh” xung quanh Trung Quốc và đẩy Nga ra ngoại vi.
Thượng đỉnh Nga - ASEAN lần thứ 4 qua màn hình trực tuyến
Tư duy theo khối về khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương mâu thuẫn với nguyên tắc an ninh không thể chia cắt. Việc đưa ra khái niệm “Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương”, theo phân tích, làm suy yếu vai trò trung tâm của ASEAN, biến tổ chức này thành cầu nối thụ động giữa các đại dương bị chi phối bởi các bên liên quan ngoài khu vực - Mỹ, Australia và thậm chí cả Liên minh châu Âu (EU). Tính bao trùm đang được thay thế bằng “chủ nghĩa tiểu đa phương” (AUKUS, Bộ tứ - Quad).
Phương Tây diễn giải bất kỳ nỗ lực hợp tác đa phương nào nằm ngoài khuôn khổ các thể chế phương Tây là mang tính phá hoại. Khái niệm “mối đe dọa ngày càng tăng từ các quốc gia độc tài” được sử dụng làm nền tảng để củng cố các cấu trúc độc quyền của họ. Một số diễn đàn lấy phương Tây làm trung tâm, thậm chí còn thảo luận về việc thành lập Tổ chức Hiệp ước Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPTO) - là một nhánh của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) hoặc là một tổ chức độc lập được thiết kế để chống lại CRINK (Trung Quốc, Nga, Iran, CHDCND Triều Tiên) và các quốc gia “theo chủ nghĩa xét lại” khác. Ngoài Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và New Zealand, tổ chức này có thể bao gồm Philippines và các quốc gia Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương khác.
“Châu Á nòng cốt”
Tất cả những điều này tác động như thế nào đến khu vực hiện đang hòa bình và năng động nhất về kinh tế - Đông Á và Đông Nam Á - và khu vực trách nhiệm của ASEAN? Từng đề xuất khái niệm “Châu Á nòng cốt”, mặc dù một số người thấy có sự “thiên về Trung Quốc” trong khái niệm này, song theo GS.TS Georgy Toloraya từ Hội đồng Nga về các vấn đề quốc tế (RIAC), thì nó có những đặc điểm chính như: Khu vực này dựa trên các giá trị Nho giáo và Phật giáo, những giá trị đã định hình nên bản sắc châu Á. Khu vực này được đặc trưng bởi sự cố kết về lịch sử và vận mệnh chung. Chính tại đây đã diễn ra “phép màu kinh tế châu Á”, biến châu Á trở thành khu vực năng động nhất thế giới trong nửa cuối thế kỷ XX. Người ta vẫn hay gọi khu vực này là “bức tường giữa” của châu Á - Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và Đông Âu - Á, vì nó nằm ở trung tâm của các chuỗi giá trị liên kết Trung Đông, châu Âu, Mỹ và các trung tâm kinh tế khác trên thế giới.
Khái niệm “châu Á nòng cốt” có thể phù hợp với các nước ASEAN hơn so với ý tưởng “Đông Nam Á trên biển”. Theo khái niệm này, an ninh ở châu Á trước hết phải là mối quan tâm của các quốc gia trong khu vực, chứ không phải của các cường quốc bên ngoài. Các quốc gia khác trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương như Mỹ, Nga, Ấn Độ, Australia... là các đối tác bên ngoài của “châu Á nòng cốt”.
Khu vực này vẫn là “trái tim” đập đều đặn của nền sản xuất toàn cầu và chính khu vực này đang bị ảnh hưởng bởi các cú sốc địa kinh tế, bao gồm cả cuộc chiến tại Iran. Tuy nhiên, đây không chỉ đơn thuần là tiếng vọng từ các cuộc xung đột ở Ukraine hay Trung Đông, mà là sự kháng cự có hệ thống của phương Tây đối với trật tự thế giới đa cực đang nổi lên - thực chất là một yếu tố của cuộc chiến tranh thế giới lai tạp.
Những thách thức đối với ASEAN
3 xu hướng có tính phá hoại đang tác động sâu sắc nhất đến khu vực. Thứ nhất, đó là sự phân cực nghiêm trọng giữa Washington và Bắc Kinh, làm suy yếu các cơ chế toàn diện được xây dựng trong nhiều thập kỷ. Thứ hai, hiện tượng “mất quyền tự chủ” đang nổi lên đối với các quốc gia vừa và nhỏ. Chúng ta đang chứng kiến sự xói mòn nguy hiểm đối với vai trò trung tâm của ASEAN: Các cấu trúc mở đang được thay thế bằng các khối khép kín, độc quyền. Thứ ba, các điểm nóng truyền thống đang được bổ sung bởi “mặt trận kỹ thuật số” - việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong các chiến dịch thông tin sai lệch và tội phạm mạng xuyên biên giới - đòi hỏi những năng lực hoàn toàn khác biệt từ ASEAN.
Nga, với kinh nghiệm độc đáo trong việc xây dựng an ninh dưới áp lực trừng phạt, được cho là có thể cung cấp cho ASEAN mô hình ổn định thay thế
Không thể phủ nhận, cuộc đối đầu Mỹ - Trung hiện nay không chỉ là yếu tố nền tảng, mà còn là cốt lõi cấu trúc định hình toàn bộ kiến trúc an ninh ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Đối với ASEAN, cuộc đối đầu này được phản ánh qua một cuộc khủng hoảng thể chế và sự tồn tại sâu sắc. Thách thức chính đối với ASEAN là sự xói mòn mô hình an ninh toàn diện, trong đó 11 quốc gia thành viên ASEAN đóng vai trò là bên điều hòa trung lập. Cuộc cạnh tranh Mỹ - Trung làm trầm trọng thêm các căng thẳng cục bộ hiện có.
Cuộc đối đầu giữa Bắc Kinh và Washington ảnh hưởng trực tiếp đến nền tảng kinh tế của ASEAN. Chính sách thuế quan và các hành động tùy tiện của Mỹ, bao gồm cả việc sử dụng các biện pháp trừng phạt, đang tạo ra bầu không khí hỗn loạn trong nền kinh tế khu vực. Sự phân mảnh kỹ thuật số, cuộc chiến công nghệ về tiêu chuẩn và nền tảng AI, việc kiểm soát tài nguyên khoáng sản, chất bán dẫn và tiêu chuẩn truyền thông 5G/6G đang buộc các nước ASEAN phải cân nhắc “chủ quyền kỹ thuật số”. Các sáng kiến như Hiệp định khung về kinh tế số ASEAN (DEFA) là nỗ lực của ASEAN nhằm tạo ra không gian bảo hộ của riêng mình, nhưng áp lực từ những người ủng hộ khái niệm Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đang làm phức tạp quá trình này.
Cuộc đối đầu giữa Bắc Kinh và Washington ảnh hưởng trực tiếp đến nền tảng kinh tế của ASEAN
Nhiều nhà phân tích cho rằng, nhiều trường hợp đang đánh mất khả năng đại diện cho lợi ích của chính mình. Các quốc gia nhỏ và vừa ngày càng thấy mình ở vị thế của những người quan sát thụ động, trong khi các cường quốc hành động sau lưng họ. Nhiều chuyên gia địa phương lưu ý rằng vai trò trung tâm của ASEAN đang chuyển từ một thực tế chính trị thành hình tượng mang tính hùng biện.
Để duy trì sự ổn định của ASEAN, họ tin rằng cần “hồi sinh” các thể chế của khối. Nhiệm vụ then chốt là chuyển đổi ASEAN từ nền tảng tham vấn không mang tính ràng buộc thành công cụ ngoại giao phòng ngừa thực sự. Điều này hàm ý sự chuyển đổi sang “quản lý quy trình”. Việc thống nhất các “quốc gia tầm trung” trong khu vực, có khả năng cùng nhau chống lại tư duy theo khối và các quy tắc do bên ngoài áp đặt, được xem là yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ chủ quyền.
Khái niệm “châu Á nòng cốt” cho rằng an ninh ở châu Á trước hết phải là mối quan tâm của các quốc gia trong khu vực, chứ không phải của các cường quốc bên ngoài
Nga hiểu những lo ngại này và ủng hộ Phương thức ASEAN về ngoại giao mềm dẻo và đồng thuận, dù bị chỉ trích về tính không hiệu quả, nhưng vẫn là phương thức duy nhất ngăn chặn tình trạng hỗn loạn công khai trong khu vực. Cách tiếp cận của Nga nhấn mạnh việc chống lại “sự phân biệt đối xử theo khối” và những nỗ lực vạch ra “ranh giới phân chia”. Không giống với trật tự dựa trên luật lệ của phương Tây, Moscow thúc đẩy khái niệm “đa cực có chủ quyền” dựa trên luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên hợp quốc. Chính sách “xoay trục sang phương Đông” không được hiểu là động thái cơ hội, mà là việc Nga trở lại với bản chất Á - Âu của mình.
Nga, với kinh nghiệm độc đáo trong việc xây dựng an ninh dưới áp lực trừng phạt, có thể cung cấp cho khu vực mô hình ổn định thay thế. Sự tương tác của Nga với Trung Quốc trong khuôn khổ ARF đã thể hiện một tấm gương về “cân bằng đa phương” hiệu quả. Tăng cường mối liên kết giữa ASEAN, Nhóm các nền kinh tế mới nổi (BRICS) và Tổ chức hợp tác Thượng Hải (SCO) không chỉ đơn thuần là mở rộng các mối quan hệ ngoại giao, mà còn là hình thành một “khung an ninh mới” ở khu vực Đại Á - Âu. Nga có thể giúp đảm bảo chủ quyền năng lượng của các quốc gia trong khu vực và cung cấp các giải pháp an ninh mạng thiết thực mà không bị ràng buộc bởi các điều kiện về chính trị vốn thường thấy ở các nền tảng công nghệ phương Tây.