Nghị quyết số 10-NQ/TW được cộng đồng doanh nghiệp, trong đó có doanh nghiệp Hàn Quốc, đánh giá là bước chuyển quan trọng trong chính sách thu hút FDI, mở ra cơ hội đón dòng vốn công nghệ cao vào Việt Nam. Tuy nhiên, để hiện thực hóa làn sóng đầu tư mới trong các lĩnh vực AI, bán dẫn, trung tâm dữ liệu và năng lượng sạch, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cấp hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ đủ năng lực. Đây là nhận định của ông Ko Tae Yeon, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam (KoCham), trong cuộc trao đổi với PV Báo CAND.
PV: Thưa ông, Hàn Quốc tiếp tục là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam. Vậy Nghị quyết số 10 tạo ra bước ngoặt như thế nào trong việc thu hút dòng vốn mới vào các lĩnh vực công nghệ cao, trong đó có dòng vốn công nghệ cao từ Hàn Quốc?
Ông Ko Tae Yeon: Các doanh nghiệp Hàn Quốc có đủ năng lực cạnh tranh trong nhiều lĩnh vực như AI, bán dẫn, trung tâm dữ liệu, năng lượng sạch, pin và sản xuất thông minh. Nếu Việt Nam thực thi hiệu quả Nghị quyết số 10 và xây dựng môi trường đầu tư ổn định, thuận lợi cho công nghiệp công nghệ cao, tôi cho rằng mức độ quan tâm và khả năng tham gia của các doanh nghiệp Hàn Quốc sẽ rất lớn.
Tuy nhiên, quyết định đầu tư của doanh nghiệp không thể được đưa ra ngay chỉ vì một ngành cụ thể được xác định là lĩnh vực ưu tiên. Doanh nghiệp không chỉ xem xét định hướng chính sách mà còn đánh giá môi trường thực tế có đủ điều kiện để vận hành hoạt động đó trong dài hạn hay không.
Ví dụ, trong lĩnh vực AI và trung tâm dữ liệu, điện năng và hạ tầng số ổn định, cùng các quy định liên quan đến dữ liệu, là những yếu tố quan trọng. Trong lĩnh vực bán dẫn và sản xuất tiên tiến, cần có sự phát triển đồng bộ của đội ngũ nhân lực chuyên môn, hệ sinh thái linh kiện - vật liệu - thiết bị, cùng hệ thống logistics và quản lý chất lượng chính xác. Đối với lĩnh vực năng lượng sạch, cơ chế mua bán điện, lưới truyền tải, thủ tục cấp phép và độ tin cậy của chính sách trong dài hạn cũng có ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư.
Cuối cùng, khi các yếu tố này cùng được đáp ứng, các doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp Hàn Quốc nói riêng, mới có thể nhìn nhận Việt Nam không chỉ là một thị trường tiềm năng lớn, mà còn là môi trường doanh nghiệp có thể yên tâm đầu tư và vận hành lâu dài. Các doanh nghiệp Hàn Quốc sẽ tiếp tục xem Việt Nam là một cứ điểm đầu tư công nghệ cao quan trọng của châu Á.
PV: Theo ông, các tập đoàn Hàn Quốc đang chuyển dịch chiến lược đầu tư tại Việt Nam theo hướng nào trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu?
Ông Ko Tae Yeon: Chiến lược đầu tư của doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam đang chuyển từ khai thác lợi thế chi phí sang ưu tiên chất lượng và giá trị gia tăng. Bên cạnh chi phí sản xuất và nguồn nhân lực, các doanh nghiệp ngày càng coi trọng sự ổn định của chuỗi cung ứng, mức độ phát triển của công nghiệp, hệ sinh thái hợp tác và tiềm năng tăng trưởng dài hạn.
Việt Nam hiện không chỉ là cứ điểm sản xuất mà đã trở thành mắt xích chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu và cửa ngõ vào thị trường ASEAN. Ngoài các lĩnh vực truyền thống như điện tử, linh kiện ô tô và dệt may, doanh nghiệp Hàn Quốc đang mở rộng đầu tư vào bán dẫn, pin, AI, trung tâm dữ liệu, năng lượng sạch và sản xuất thông minh.
Trong thời gian tới, xu hướng đầu tư sẽ không chỉ dừng ở việc xây dựng nhà máy mà còn gắn với chuyển giao công nghệ, phát triển nhân lực, hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG. Việt Nam sẽ tiếp tục là điểm đến hấp dẫn nếu duy trì được môi trường đầu tư ổn định, hạ tầng đồng bộ và nguồn nhân lực chất lượng cao.
PV: Theo ông, Việt Nam cần tập trung vào những yếu tố nào để nâng cao sức cạnh tranh và trở thành điểm đến hàng đầu của các dự án đầu tư công nghệ cao?
Ông Ko Tae Yeon: Theo tôi, có ba yếu tố then chốt: Thể chế có tính dự đoán được; hạ tầng phục vụ công nghiệp công nghệ cao và hệ sinh thái nhân lực, chuỗi cung ứng.
Trên hết, điều quan trọng nhất là tính dự đoán được của môi trường đầu tư. Đầu tư công nghệ cao thường có quy mô vốn ban đầu lớn và thời gian thu hồi vốn dài. Doanh nghiệp rất coi trọng việc các quy định liên quan đến thuế, đất đai, cấp phép, thông quan, môi trường, lao động và dữ liệu có được vận hành ổn định trong dài hạn hay không. Ngay cả khi thể chế thay đổi, cần có thông báo trước đầy đủ, thời gian chuyển tiếp và tiêu chí áp dụng rõ ràng thì doanh nghiệp mới có thể yên tâm đầu tư.
Cùng với đó, hạ tầng cần thiết cho ngành công nghiệp công nghệ cao cũng cần được chuẩn bị trước một bước. Đối với bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu, pin, năng lượng sạch và sản xuất tiên tiến, sự ổn định của điện năng, logistics, hạ tầng số và mức độ hoàn thiện của khu công nghiệp có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư. Đặc biệt, độ tin cậy của nguồn cung điện và khả năng tiếp cận năng lượng sạch sẽ trở thành tiêu chí ngày càng quan trọng trong thời gian tới.
Một trụ cột khác là hệ sinh thái nhân lực và chuỗi cung ứng. Ngành công nghiệp công nghệ cao không thể phát triển chỉ với một hoặc hai tập đoàn lớn. Cần có sự phát triển đồng bộ của đội ngũ nhân lực chuyên môn, năng lực nghiên cứu và phát triển, doanh nghiệp hợp tác tại chỗ, doanh nghiệp linh kiện - vật liệu - thiết bị, cơ sở giáo dục và hệ thống hỗ trợ của Chính phủ. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng, chứng nhận và năng lực quản lý sản xuất để doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, cũng như xây dựng cơ chế kết nối hiệu quả với doanh nghiệp FDI.
Cuối cùng, khi các yếu tố này được hỗ trợ đồng bộ, Việt Nam có thể vượt ra ngoài vai trò là điểm đến đầu tư tiềm năng để trở thành cứ điểm công nghiệp công nghệ cao đáng tin cậy trong dài hạn. Đặc biệt, nếu niềm tin về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tính nhất quán trong hoạt động hành chính được củng cố, đây sẽ trở thành điểm đến đầu tư hấp dẫn hơn không chỉ đối với doanh nghiệp Hàn Quốc mà cả với các tập đoàn công nghệ toàn cầu.
PV: Để doanh nghiệp FDI mạnh dạn chuyển giao công nghệ và mở các trung tâm R&D thay vì chỉ gia công, Việt Nam cần những điều kiện gì, thưa ông?
Ông Ko Tae Yeon: Định hướng của Việt Nam là hoàn toàn đúng, nhưng chuyển giao công nghệ và mở rộng R&D không chỉ phụ thuộc vào thiện chí của doanh nghiệp mà còn cần một môi trường đầu tư đủ tin cậy. Trước hết, Việt Nam cần tiếp tục tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và dữ liệu, bảo đảm tính ổn định của hợp đồng, cũng như xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp minh bạch để doanh nghiệp yên tâm đầu tư.
Bên cạnh đó, hợp tác công nghệ cần được triển khai theo từng giai đoạn, phù hợp với đặc thù của từng ngành và năng lực của doanh nghiệp. Việc phát triển các trung tâm R&D cũng đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là kỹ sư, chuyên gia AI, dữ liệu và nghiên cứu phát triển, cùng với hạ tầng số, nguồn điện ổn định và các chính sách ưu đãi dài hạn cho hoạt động đổi mới sáng tạo.
Nếu Việt Nam xây dựng được hệ sinh thái đồng bộ về thể chế, nhân lực, hạ tầng và chính sách, tôi tin các doanh nghiệp FDI, đặc biệt là doanh nghiệp Hàn Quốc, sẽ sẵn sàng mở rộng đầu tư vào R&D và những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao.
PV: Theo ông, đâu là khoảng cách lớn nhất giữa nguồn nhân lực Việt Nam với yêu cầu của các dự án công nghệ cao?
Ông Ko Tae Yeon: Nguồn nhân lực Việt Nam có lợi thế là trẻ, năng động và tiếp thu nhanh. Tuy nhiên, đối với các dự án công nghệ cao, khoảng cách lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt đội ngũ kỹ sư, nhân lực thực hành và quản lý cấp trung có kinh nghiệm, đáp ứng yêu cầu của các ngành như bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu và sản xuất thông minh.
Các lĩnh vực này đòi hỏi không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn cả năng lực giải quyết vấn đề, quản lý chất lượng, vận hành thiết bị, phân tích dữ liệu, hiểu biết về tự động hóa, cùng khả năng làm việc theo tiêu chuẩn quốc tế và sử dụng ngoại ngữ.
Để thu hẹp khoảng cách, cần tăng cường gắn kết giữa nhà trường và doanh nghiệp thông qua các chương trình thực tập, đào tạo thực hành và đào tạo theo nhu cầu của doanh nghiệp. Đầu tư phát triển nguồn nhân lực cần được xem là một trụ cột trong chiến lược phát triển công nghiệp công nghệ cao của Việt Nam, tạo nền tảng để thu hút các dự án FDI có giá trị gia tăng cao.
PV: Ông có kiến nghị gì để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và phát triển công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam?
Ông Ko Tae Yeon: Nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và phát triển công nghiệp hỗ trợ là yếu tố then chốt để Việt Nam gia tăng giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều quan trọng không chỉ là tăng tỷ lệ mua hàng trong nước mà còn phải nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, giao hàng, chi phí và chứng nhận.
Theo tôi, Việt Nam cần hỗ trợ doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ nâng cấp quản trị, cải tiến quy trình sản xuất, chuyển đổi số, đạt các chứng nhận quốc tế, áp dụng ESG, đồng thời cải thiện khả năng tiếp cận vốn và đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao.
Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế kết nối thực chất giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, giúp hai bên chia sẻ tiêu chuẩn kỹ thuật, nhu cầu về linh kiện và đánh giá năng lực của các nhà cung ứng. KoCham sẽ tiếp tục làm cầu nối, phản ánh kiến nghị của doanh nghiệp Hàn Quốc và thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp hai nước. Khi chính sách, doanh nghiệp trong nước và nhà đầu tư nước ngoài cùng đồng hành, tỷ lệ nội địa hóa sẽ được nâng lên một cách bền vững.
PV: Theo ông, doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì để trở thành nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn lớn?
Ông Ko Tae Yeon: Để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp Việt không chỉ cạnh tranh về giá mà phải đáp ứng đồng bộ các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, giao hàng, minh bạch tài chính, quản trị rủi ro và các tiêu chí công nghệ cao (bảo mật, ESG, môi trường).
Doanh nghiệp cần nâng cấp hệ thống quản trị, chuẩn hóa sản xuất và đào tạo nhân sự đạt chuẩn toàn cầu. Lộ trình hợp lý là bắt đầu từ nhà cung ứng cấp 2, cấp 3 để tích lũy uy tín trước khi lên cấp 1. Đồng thời, rất cần sự hỗ trợ từ Chính phủ và các hiệp hội về đào tạo, chứng nhận, tài chính và kết nối đầu tư.
Khi doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng tốt các tiêu chuẩn quốc tế, cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn sẽ ngày càng rộng mở.
Các doanh nghiệp Hàn Quốc đánh giá cao tiềm năng tăng trưởng của Việt Nam và mong muốn cùng phát triển với Việt Nam. Đầu tư trong thời gian tới nhiều khả năng sẽ không chỉ là mở rộng sản xuất đơn thuần mà còn hướng tới các dự án có giá trị gia tăng cao, kết hợp giữa công nghệ, nhân lực, chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn thân thiện với môi trường. Khi Nghị quyết số 10 được thực thi hiệu quả, tạo ra những thay đổi mà doanh nghiệp có thể cảm nhận rõ trên thực tế, chúng tôi kỳ vọng hợp tác kinh tế Hàn Quốc - Việt Nam sẽ ngày càng sâu sắc hơn.
PV: Trân trọng cảm ơn ông!