Để hiện thực hóa định hướng này, hoàn thiện thể chế, chuẩn hóa hạ tầng quản trị số và khai thông nguồn vốn thông qua tài chính công nghệ đang được xem là những "trụ cột" quyết định tính khả thi của chiến lược chuyển đổi số quốc gia.
Chuyển dịch chiến lược, từ nhận thức sang kết quả thực chất
Tại phiên khai mạc diễn đàn, đại diện Bộ Khoa học và Công nghệ nhấn mạnh: "Hiệu quả của đổi mới sáng tạo phải được đo bằng kết quả thực chất: công nghệ được làm chủ, sản phẩm được tạo ra, tài sản trí tuệ được khai thác, doanh nghiệp được nâng cao năng lực, thị trường được mở rộng, mô hình hiệu quả được nhân rộng và giá trị mới được tạo ra cho nền kinh tế và xã hội". Sự chuyển dịch này đòi hỏi hệ thống thể chế không chỉ dừng lại ở vai trò quản lý hay bảo hộ hành lang pháp lý, mà phải chủ động kiến tạo môi trường, kết nối các nguồn lực và đo lường sự phát triển bằng dữ liệu thực tế.
Một trong những bước đi thể chế mang tính đột phá được giới thiệu tại diễn đàn là Khung kiến trúc tổng thể Quốc gia số (ban hành theo Quyết định số 1425/QĐ-TTg ngày 29/7/2026 và Công văn hướng dẫn 7234/BKHCN-CĐSQG). Trình bày về tầm quan trọng của khung quản trị này, ông Đặng Tùng Anh, đại diện Cục Chuyển đổi số quốc gia (Bộ Khoa học và Công nghệ), chỉ rõ nút thắt lớn nhất của quá trình chuyển đổi số thời gian qua là tình trạng đầu tư phân tán, dữ liệu rời rạc và khó kiểm chứng hiệu quả.
Ông khẳng định: "Không thể xây dựng quốc gia số bằng phép cộng của những hệ thống rời rạc. Khung Kiến trúc tổng thể Quốc gia số chính là 'bản thiết kế' dùng chung cho toàn bộ hệ thống chính trị". Khung kiến trúc số quốc gia được thiết kế gồm 4 lớp chuyên môn (kênh tương tác & đo lường; Ứng dụng & nghiệp vụ dùng chung; Dữ liệu & nền tảng lõi; Hạ tầng số & an ninh mạng) kết hợp cùng 4 thành phần quản trị xuyên suốt. Khung quán triệt hai nguyên tắc cốt lõi là lấy Dữ liệu làm trung tâm (Data-centric); Ưu tiên Trí tuệ nhân tạo (AI First), tích hợp công nghệ AI ngay từ khâu thiết kế hệ thống để phân tích, dự báo và tự động hóa quy trình nghiệp vụ.
Đặc biệt, thể chế mới thay đổi căn bản phương thức quản lý, chuyển từ duyệt hồ sơ tài liệu sang kiểm soát sự tuân thủ kiến trúc xuyên suốt vòng đời đầu tư, mua sắm, thuê dịch vụ và vận hành thông qua hệ thống quản trị kiến trúc (NAS) và bộ chỉ số KPI đo lường bằng dữ liệu thực tế. Theo lộ trình, các cơ quan, tổ chức phải hoàn thành rà soát và ban hành Khung kiến trúc trước ngày 29/01/2027.
Định giá công nghệ và Tài chính công nghệ
Nếu dữ liệu và nguồn nhân lực là nguyên liệu, thì tài chính công nghệ chính là "mảnh ghép ẩn" giúp chuyển hóa ý tưởng thành tài sản kinh tế. Mặc dù Việt Nam đã vươn lên vị trí 44/133 trên Chỉ số Đổi mới sáng tạo Toàn cầu (GII 2024) với hơn 4.000 doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, các doanh nghiệp công nghệ vẫn gặp trở ngại lớn khi tiếp cận vốn tín dụng.
Chia sẻ tại Diễn đàn, ông Keeheon Cho, Giám đốc Điều hành Hiệp hội Định giá Hàn Quốc (KVA), phân tích rằng các ngân hàng truyền thống thường đòi hỏi tài sản thế chấp hữu hình (nhà xưởng, bất động sản), trong khi tài sản giá trị nhất của doanh nghiệp số và AI lại là tài sản vô hình. Ông Cho nhấn mạnh: "Chuyển đổi số không đơn thuần là câu chuyện công nghệ - đó là quá trình chuyển hóa công nghệ thành vốn (turning technology into capital)".
Từ kinh nghiệm phát triển mô hình đánh giá năng lực kỹ thuật (TCB) và Quỹ bảo lãnh tín dụng Công nghệ Hàn Quốc (KOTEC) từ năm 1989, đại diện KVA đưa ra đề xuất hợp tác trọng tâm với Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam dựa trên 3 trụ cột: Xây dựng hệ thống định giá công nghệ chuẩn hóa; Đào tạo đội ngũ chuyên gia định giá tài sản trí tuệ; Phát triển hạ tầng giao dịch công nghệ.
Bên cạnh đó, theo các đại biểu tham dự diễn đàn, tính thực chất của ĐMST còn thể hiện ở việc thể chế hóa mô hình liên kết "3 Nhà" (Nhà nước-Nhà trường/Viện- Doanh nghiệp). Trong khuôn khổ hành lang pháp lý mới, nổi bật là Nghị quyết 57-NQ/TW, Luật Trí tuệ nhân tạo (hiệu lực từ 1/3/2026), Luật Dữ liệu và Luật Chuyển đổi số, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc đặt bài toán lớn, mở 15 bộ dữ liệu ưu tiên (theo Quyết định 804/QĐ-TTg) và ban hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox).
Nhà trường và Viện nghiên cứu chịu trách nhiệm sáng tạo tri thức lõi và đào tạo nguồn nhân lực (hướng tới mục tiêu 50.000 nhân lực ứng dụng AI và 10.000 nhân lực AI chuyên sâu đến năm 2030 theo Quyết định 1528/QĐ-TTg). Trong khi đó, Doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm để tiếp nhận chuyển giao, đồng tài trợ nghiên cứu và thương mại hóa sản phẩm ra thị trường.
Có thể nói, thể chế không còn là rào cản hay chiếc áo quản lý thụ động, mà đang chuyển mình trở thành bệ phóng cho đổi mới sáng tạo. Việc kết nối đồng bộ giữa Khung kiến trúc số quốc gia, hạ tầng tài chính công nghệ và mô hình hợp tác "3 Nhà" chính là lời giải thể chế mang tính căn cơ. Đây là tiền đề vững chắc để Việt Nam biến tri thức và công nghệ thành năng lực sản xuất thực tế, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu nâng tỷ trọng kinh tế số đạt trên 30% GDP vào năm 2030.