Cơ hội từ thể chế, nội lực từ doanh nghiệp
Trong hành trình phát triển của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam, cải cách thể chế và năng lực doanh nghiệp luôn có mối quan hệ chặt chẽ. Một môi trường kinh doanh thuận lợi giúp giảm chi phí, tăng tính minh bạch và củng cố niềm tin cho các quyết định đầu tư. Tuy nhiên, để những điều kiện ấy chuyển hóa thành sức cạnh tranh thực chất, doanh nghiệp phải chủ động tích lũy năng lực về công nghệ, quản trị, chất lượng và con người.
Đây cũng là vấn đề được đặt ra trong Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam và Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) năm 2025 do VCCI công bố ngày 15/5/2026. Với phương pháp đo lường mới PCI 2.0 và việc đưa Chỉ số Hiệu quả Kinh tế tư nhân (BPI) vào đánh giá, câu chuyện phát triển không còn chỉ xoay quanh chất lượng điều hành mà còn hướng đến kết quả thực tế của khu vực kinh tế tư nhân.
Trong bối cảnh đó, hành trình của Tân Hiệp Phát là một trường hợp có thể nhìn nhận từ góc độ tích lũy nội lực. Được thành lập năm 1994, khi môi trường phát triển cho khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam đang từng bước mở rộng, doanh nghiệp đã lựa chọn đầu tư vào lĩnh vực đồ uống với định hướng phát triển dựa trên công nghệ, chất lượng và năng lực vận hành.
Sau 32 năm, từ một cơ sở sản xuất nước giải khát nhỏ, Tân Hiệp Phát từng bước phát triển thành một trong những doanh nghiệp đồ uống lớn của Việt Nam. Quá trình này phản ánh không chỉ sự mở rộng về quy mô sản xuất mà còn là nỗ lực xây dựng nền tảng công nghệ và quản trị để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Đầu tư công nghệ để nâng cấp năng lực sản xuất
Trong ngành đồ uống, năng lực cạnh tranh không chỉ được quyết định bởi khả năng phát triển sản phẩm hay mở rộng hệ thống phân phối. Công nghệ sản xuất, tính ổn định của chất lượng và hiệu quả vận hành cũng là những yếu tố quan trọng để doanh nghiệp duy trì tăng trưởng trong dài hạn.
Tân Hiệp Phát hiện vận hành 4 cụm nhà máy với 12 dây chuyền chiết rót vô trùng Aseptic tại các vùng kinh tế trọng điểm. Việc đầu tư vào công nghệ này là một phần trong định hướng phát triển năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và đáp ứng các yêu cầu của thị trường.
Đằng sau hệ thống nhà máy và dây chuyền là quá trình chuyển đổi phương thức vận hành. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào kinh nghiệm sản xuất, doanh nghiệp từng bước xây dựng hệ thống dựa trên công nghệ, quy trình và các tiêu chuẩn quản lý chất lượng.
Quá trình này đòi hỏi nguồn lực đầu tư đáng kể, cùng sự kiên trì trong tổ chức vận hành và phát triển đội ngũ. Giá trị của công nghệ không chỉ nằm ở thiết bị hiện đại, mà còn ở khả năng đưa công nghệ vào hoạt động thực tế, duy trì tính ổn định của sản phẩm và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Đây cũng là một thách thức chung đối với doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình nâng cấp năng lực cạnh tranh. Đầu tư máy móc, thiết bị mới chỉ là bước đầu; doanh nghiệp cần có năng lực quản trị phù hợp, nhân lực đủ chuyên môn và hệ thống vận hành đồng bộ để chuyển khoản đầu tư thành năng suất và giá trị gia tăng.
Với Tân Hiệp Phát, việc xây dựng nền tảng công nghệ và chất lượng qua nhiều năm tạo điều kiện để doanh nghiệp phát triển hoạt động sản xuất trên quy mô lớn hơn, đồng thời chuẩn bị năng lực đáp ứng những yêu cầu khác nhau của thị trường.
Chất lượng và quản trị tạo nền tảng cạnh tranh dài hạn
Cùng với công nghệ, chất lượng là một yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển của doanh nghiệp đồ uống. Khi thị trường ngày càng mở rộng, yêu cầu về an toàn, tính ổn định và khả năng truy xuất, kiểm soát trong sản xuất cũng trở nên khắt khe hơn.
Năng lực công nghệ, quản trị và chất lượng được Tân Hiệp Phát tích lũy qua nhiều năm là cơ sở để sản phẩm của doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của những thị trường quốc tế như Pháp, Hà Lan, Australia và Canada, cùng các tiêu chuẩn, chứng nhận như FDA, Halal, ISO và HACCP.
Việc đáp ứng các yêu cầu này không chỉ liên quan đến sản phẩm cuối cùng mà còn đòi hỏi sự nhất quán trong quy trình sản xuất, quản lý chất lượng và tổ chức vận hành. Đó là quá trình xây dựng năng lực có tính hệ thống, thay vì xử lý riêng lẻ từng yêu cầu của thị trường.
Trong bối cảnh hội nhập, đây là một hướng đi quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam. Khi hàng hóa phải cạnh tranh trên những thị trường có tiêu chuẩn cao, lợi thế về chi phí không còn là yếu tố duy nhất quyết định khả năng phát triển. Doanh nghiệp cần chứng minh được chất lượng, tính ổn định và khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng trong dài hạn.
Năng lực cạnh tranh vì vậy không thể hình thành trong thời gian ngắn. Nó là kết quả của quá trình tích lũy liên tục, từ lựa chọn công nghệ, xây dựng quy trình, phát triển nhân lực đến hoàn thiện hệ thống quản trị.
Nhìn từ trường hợp Tân Hiệp Phát, có thể thấy quy mô sản xuất và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế không chỉ là kết quả của việc mở rộng hoạt động kinh doanh. Đó còn là thành quả của những quyết định đầu tư dài hạn nhằm nâng cao chất lượng và củng cố năng lực vận hành.
Doanh nghiệp cần dữ liệu để nhìn lại chính mình
Nếu công nghệ và quản trị là nền tảng nội tại, thì khả năng tiếp cận thông tin và hiểu biết về môi trường kinh doanh cũng có vai trò quan trọng trong việc định hình chiến lược phát triển.
Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam 2025 và PCI 2.0 cung cấp thêm cơ sở để doanh nghiệp nhận diện những vấn đề đang tác động đến hoạt động kinh doanh, từ tính minh bạch của chính sách, chi phí tuân thủ đến khả năng tiếp cận nguồn lực và đổi mới sáng tạo.
Đối với doanh nghiệp, những dữ liệu này không chỉ có ý nghĩa ở góc độ phản ánh môi trường kinh doanh. Chúng còn giúp đặt hoạt động của mình trong bối cảnh chung, từ đó xác định những lĩnh vực cần cải thiện về quản trị, đầu tư và năng lực cạnh tranh.
Ông Nguyễn Duy Hưng, Thành viên HĐQT Tân Hiệp Phát, nhận định: “Đây là nguồn dữ liệu có giá trị để cơ quan quản lý tiếp tục hoàn thiện thể chế, cơ chế, chính sách, đồng thời cũng giúp doanh nghiệp nhìn lại chính mình để minh bạch hơn, quản trị tốt hơn, đầu tư dài hạn hơn và phát triển bền vững hơn”.
Theo ông Hưng, dữ liệu từ Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam có thể hỗ trợ cả hai phía trong quá trình phát triển. Cơ quan quản lý có thêm cơ sở để nhận diện điểm nghẽn và hoàn thiện chính sách; doanh nghiệp có thể nhìn lại phương thức vận hành, đánh giá môi trường đầu tư và chuẩn bị cho những quyết định dài hạn.
Cách tiếp cận này đặt doanh nghiệp vào vai trò chủ động hơn trong quá trình cải thiện năng lực cạnh tranh. Thay vì chỉ chờ đợi môi trường kinh doanh thay đổi, doanh nghiệp cần tự đánh giá những hạn chế nội tại, nâng cao tính minh bạch và xây dựng năng lực thích ứng trước những biến động của thị trường.
Đồng thời, sự tham gia của doanh nghiệp vào các hoạt động đối thoại và cung cấp thông tin cũng góp phần giúp dữ liệu phản ánh sát hơn thực tiễn. Khi tiếng nói từ cộng đồng kinh doanh được chuyển hóa thành bằng chứng cho quá trình hoạch định chính sách, đối thoại công – tư có thể trở thành một kênh hỗ trợ cải cách hiệu quả hơn.
Từ nội lực doanh nghiệp đến sức cạnh tranh quốc gia
Yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam ngày càng rõ nét khi nền kinh tế hướng đến mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Dữ liệu trong Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam 2025 cho thấy chỉ 8,8% doanh nghiệp Việt Nam có đổi mới sản phẩm. Tỷ lệ doanh nghiệp có chứng nhận chất lượng quốc tế đạt 6,8%, thấp hơn Malaysia và Thái Lan. Những khoảng cách này phản ánh dư địa cải thiện đáng kể đối với khu vực kinh tế tư nhân.
Để thu hẹp khoảng cách, nỗ lực của từng doanh nghiệp cần đi cùng một môi trường kinh doanh hỗ trợ đầu tư và đổi mới. Doanh nghiệp phải chủ động nâng cấp công nghệ, chuyên nghiệp hóa quản trị, phát triển nhân lực và cải thiện chất lượng sản phẩm. Trong khi đó, chính sách cần minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo để doanh nghiệp đủ cơ sở theo đuổi các kế hoạch dài hạn.
Đây cũng là mối liên hệ cốt lõi giữa PCI 2.0 và BPI. Nếu chất lượng điều hành phản ánh những điều kiện bên ngoài doanh nghiệp, hiệu quả kinh tế tư nhân cho thấy khu vực này đang phát triển như thế nào. Khoảng cách giữa hai phương diện đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận cải cách và phát triển doanh nghiệp như hai quá trình cần được thúc đẩy đồng thời.
Hành trình của Tân Hiệp Phát cho thấy một doanh nghiệp muốn phát triển bền vững cần vượt qua tư duy tăng trưởng chỉ dựa vào quy mô. Năng lực cạnh tranh phải được xây dựng từ nền tảng công nghệ, quản trị, chất lượng và khả năng thích ứng. Những nền tảng ấy cần thời gian, nguồn lực và sự kiên định trong các quyết định đầu tư.
Với nền kinh tế, sự lớn mạnh của các doanh nghiệp tư nhân không chỉ có ý nghĩa đối với từng thương hiệu. Khi doanh nghiệp nâng cao năng suất, tạo ra sản phẩm có chất lượng tốt hơn và xây dựng năng lực vận hành chuyên nghiệp, họ góp phần gia tăng giá trị cho toàn bộ nền kinh tế.
Cải cách thể chế có thể mở ra cơ hội, nhưng cơ hội chỉ trở thành lợi thế khi được chuyển hóa thành năng lực thực chất. Vì vậy, con đường để doanh nghiệp Việt Nam vươn lên không chỉ nằm ở việc chờ đợi một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn, mà còn ở khả năng chủ động tích lũy nội lực, đầu tư dài hạn và không ngừng nâng cao tiêu chuẩn phát triển.
Đó cũng là điều kiện để khu vực kinh tế tư nhân đóng góp sâu hơn vào quá trình nâng cấp năng lực cạnh tranh quốc gia: một môi trường kinh doanh tốt hơn tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển, còn những doanh nghiệp có nội lực mạnh sẽ góp phần tạo nên một nền kinh tế năng động, có sức chống chịu và khả năng cạnh tranh cao hơn.