Đại học phải trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo quốc gia
Điểm nổi bật trong thông điệp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là sự thay đổi căn bản trong cách nhìn về vai trò của trường đại học. Nếu trước đây, đại học chủ yếu được xem là nơi đào tạo nhân lực thì nay phải chuyển sang mô hình mới: Vừa đào tạo, vừa nghiên cứu, sáng tạo và dẫn dắt phát triển. Đó cũng là xu hướng của các nền giáo dục tiên tiến trên thế giới. Những đại học hàng đầu không chỉ tạo ra cử nhân hay kỹ sư mà còn sản sinh công nghệ, sáng kiến và các mô hình phát triển mới cho xã hội.
Thông điệp này cho thấy giáo dục đại học Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ: Từ “dạy những gì đang có” sang “tạo ra những gì tương lai cần”. Ở góc độ sâu xa hơn, đây chính là tư duy phát triển đất nước bằng tri thức và khoa học công nghệ, thay cho mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào lao động giá rẻ hay khai thác tài nguyên.
Một trong những nội dung đáng chú ý trong bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là yêu cầu gắn kết chặt chẽ giữa: Nhà nước, trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, thị trường lao động. Điều đó phản ánh tư duy xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, trong đó trường đại học giữ vai trò hạt nhân. Theo định hướng này, đại học không thể hoạt động khép kín trong giảng đường hay phòng thí nghiệm. Các nghiên cứu khoa học phải hướng tới ứng dụng thực tiễn, thương mại hóa công nghệ, hỗ trợ doanh nghiệp và giải quyết những vấn đề lớn của đất nước. Đó cũng là lý do Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu phát triển các lĩnh vực công nghệ chiến lược như: Trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học, chuyển đổi số, khoa học cơ bản. Thông điệp ấy cho thấy Việt Nam đang hướng tới một nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh công nghệ.
Một đại học đổi mới – sáng tạo không chỉ thay đổi chương trình đào tạo hay đầu tư cơ sở vật chất, mà quan trọng hơn là thay đổi triết lý giáo dục. Theo tinh thần bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, mục tiêu của giáo dục đại học không đơn thuần là đào tạo người “học giỏi”, mà phải tạo ra những con người có tư duy độc lập, năng lực nghiên cứu, khả năng thích ứng, tinh thần khởi nghiệp, khát vọng cống hiến. Đây là sự chuyển dịch từ nền giáo dục thiên về ghi nhớ sang giáo dục khai phóng, sáng tạo và giải quyết vấn đề thực tiễn. Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, nhiều ngành nghề có thể biến mất chỉ sau vài năm, điều quan trọng không còn là người học biết bao nhiêu kiến thức mà là khả năng học tập suốt đời và sáng tạo liên tục.
Một điểm sâu sắc trong thông điệp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là yêu cầu xây dựng những đại học có năng lực cạnh tranh toàn cầu nhưng vẫn giữ bản sắc và sứ mệnh quốc gia. Điều đó đồng nghĩa: Đại học Việt Nam phải đạt chuẩn quốc tế về nghiên cứu và đào tạo nhưng không chạy theo thành tích hình thức, không đánh mất vai trò phụng sự đất nước. Đại học phải góp phần giải quyết các bài toán của Việt Nam, đào tạo nhân lực cho chiến lược phát triển quốc gia và nuôi dưỡng khát vọng dân tộc trong thế hệ trẻ. Đây cũng là cách tiếp cận mang tính lâu dài: Muốn đất nước hùng cường thì trước hết phải có nền giáo dục mạnh và những đại học đủ sức trở thành biểu tượng của trí tuệ Việt Nam.
Con đường tất yếu để giáo dục đại học Việt Nam bứt phá
Thông điệp về mô hình đại học đổi mới – sáng tạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không chỉ dành riêng cho Đại học Quốc gia Hà Nội mà còn là định hướng chung cho toàn bộ hệ thống giáo dục đại học Việt Nam trong giai đoạn mới. Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức, sức mạnh của một quốc gia ngày càng được quyết định bởi năng lực khoa học công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực. Vì thế, xây dựng đại học đổi mới - sáng tạo không còn là lựa chọn mà là yêu cầu tất yếu để Việt Nam nâng cao vị thế cạnh tranh và phát triển bền vững. Thông điệp ấy cũng cho thấy một tầm nhìn rõ ràng: Đại học phải trở thành nơi khơi nguồn trí tuệ, nuôi dưỡng khát vọng sáng tạo và dẫn dắt tương lai phát triển của đất nước.
Trong ba thập niên gần đây, sự chuyển dịch của kinh tế tri thức, toàn cầu hóa chuỗi giá trị và cuộc cách mạng công nghệ số đã thay đổi sâu sắc vai trò của các trường đại học. Nếu thế kỷ XX xem đại học chủ yếu là thiết chế đào tạo cung cấp nhân lực có trình độ và thực hiện nghiên cứu hàn lâm, thì bước sang thế kỷ XXI, xã hội kỳ vọng đại học phải đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế địa phương. Trong bối cảnh đó, mô hình đại học khởi nghiệp – đổi mới sáng tạo (entrepreneurial university) đã xuất hiện như một lời đáp mới, một lời giải cho áp lực nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Mô hình này không đơn thuần là “đại học dạy khởi nghiệp”, cũng không phải là một thương hiệu thời thượng nhằm thu hút người học. Nó thể hiện một sự thay đổi căn bản về triết lý, sứ mạng, cấu trúc tổ chức, cơ chế vận hành, quan hệ với doanh nghiệp và cách phân bổ nguồn lực.
Đại học khởi nghiệp – đổi mới sáng tạo hướng đến mục tiêu tạo ra giá trị kinh tế – xã hội thông qua đổi mới sáng tạo, chủ động kết hợp đào tạo – nghiên cứu – thương mại hóa tri thức, và thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp trong toàn bộ hệ thống. Từ Mỹ, châu Âu, Israel cho đến Singapore, Hàn Quốc, Trung Quốc, mô hình đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo phát triển mạnh, gắn với sự hình thành các khu công nghệ, vườn ươm, quỹ đầu tư hạt giống, doanh nghiệp spin-off, và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo vùng. Tuy nhiên, ở Việt Nam, khái niệm “đại học khởi nghiệp – đổi mới sáng tạo” thường bị hiểu một cách giản lược hoặc bị sử dụng như một khẩu hiệu. Không ít trường gọi mình là “đại học khởi nghiệp” nhưng chỉ dừng lại ở việc tổ chức vài cuộc thi ý tưởng, một vài khóa học đơn lẻ, hoặc lập trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp mang tính hình thức, trong khi cơ chế quản trị, cấu trúc nguồn lực và chiến lược phát triển gần như không thay đổi.
Trong khi đó, thực tiễn cho thấy, mô hình đại học khởi nghiệp – đổi mới sáng tạo không phải là một “khái niệm thời thượng” hay một “mốt quản lý giáo dục”, mà là một giai đoạn phát triển tất yếu của đại học trong kỷ nguyên kinh tế tri thức. Trên thế giới, từ Hoa Kỳ, Đức, Singapore đến Israel và Trung Quốc, mô hình này đã chứng minh năng lực tạo ra: Tri thức mới, công nghệ lõi, doanh nghiệp công nghệ cao, nền tảng nhân lực chất lượng cao và sức bật tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo.
Đối với Việt Nam, việc phát triển mô hình đại học khởi nghiệp – đổi mới sáng tạo có ý nghĩa chiến lược, vì đất nước đang đứng trước hai áp lực đồng thời: Áp lực cạnh tranh quốc tế dựa vào công nghệ và đổi mới sáng tạo; áp lực tái cấu trúc nhân lực để tránh bẫy thu nhập trung bình. Trong bối cảnh đó, đại học Việt Nam không thể dừng lại ở mô hình đào tạo – nghiên cứu truyền thống mà phải chuyển sang vai trò đầu tàu của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.
Để làm được điều đó, Việt Nam phải giải quyết ba điểm nghẽn cốt lõi. Đó là điểm nghẽn về thể chế – quyền sở hữu trí tuệ – tự chủ đại học. Không có thể chế mạnh, đại học không thể kết nối với doanh nghiệp, không thể thương mại hóa nghiên cứu, không thể thu hút nhân tài quốc tế, và không thể vận hành mô hình khởi nghiệp – đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đó là điểm nghẽn về tài chính – đầu tư – hạ tầng R&D. Đầu tư công cho đại học hiện nay vừa phân tán, vừa ngắn hạn, vừa thiếu gắn kết với chiến lược công nghệ quốc gia. Đại học thiếu phòng thí nghiệm trọng điểm, thiếu quỹ tài trợ ý tưởng, thiếu khu đổi mới sáng tạo. Cuối cùng là điểm nghẽn về văn hóa – nhân lực – năng lực tổ chức. Văn hóa chấp nhận rủi ro còn thấp; cơ chế thưởng – phạt chưa gắn với đổi mới sáng tạo; đội ngũ giảng viên chưa có điều kiện nghiên cứu hoặc tạo sản phẩm công nghệ; các tổ chức trung gian như TTO, vườn ươm, quỹ đầu tư đại học còn rất non yếu. Ba điểm nghẽn này chỉ có thể được giải quyết thông qua: Cải cách pháp lý mạnh mẽ; đầu tư chiến lược có trọng tâm; trao quyền và trao trách nhiệm cho đại học; thiết lập các cơ chế hợp tác thể chế giữa đại học – doanh nghiệp – nhà nước.
Một quốc gia chỉ thật sự bước vào kỷ nguyên công nghệ cao khi đại học trở thành nơi tạo ra tương lai, chứ không chỉ truyền đạt quá khứ. Việt Nam đang có thời cơ hiếm có: Dân số trẻ, thị trường lớn, Chính phủ ưu tiên đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp công nghệ bắt đầu nổi lên. Nếu đại học tận dụng được thời điểm này để chuyển mình sang mô hình khởi nghiệp – đổi mới sáng tạo, Việt Nam có cơ hội bứt phá trong giai đoạn 2025–2045. Nói cách khác, đại học khởi nghiệp – đổi mới sáng tạo chính là một trong những chìa khóa quan trọng để Việt Nam bước vào nhóm các nền kinh tế dựa vào tri thức, công nghệ và sáng tạo. Nếu biết tận dụng, đây sẽ là động lực đưa Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình, xây dựng một nền kinh tế có năng lực cạnh tranh cao, và tạo dựng vị thế mới trên bản đồ khoa học – công nghệ toàn cầu.