Ngày 23/10, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, phối hợp cùng Hội Thông tin Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VASTI), Tạp chí Một Thế Giới và Câu lạc bộ Phần mềm Tự do Nguồn mở Việt Nam (VFOSSA) phối hợp tổ chức hội thảo quốc tế “Thúc đẩy giáo dục đại học công bằng và bao trùm tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương”.
Dự hội thảo có ông Huỳnh Thành Đạt, Phó Trưởng ban Tuyên giáo Trung ương; GS.TS Hoàng Anh Tuấn, Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn và 450 đại biểu gồm các diễn giả quốc tế, các nhà khoa học, chuyên gia giáo dục, nhà quản lý, giảng viên, nhà nghiên cứu, đại diện các tổ chức học thuật và sinh viên…
Chia sẻ tại hội thảo, ông Huỳnh Thành Đạt, Phó Trưởng ban Tuyên giáo Trung ương cho hay, chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên biến động sâu sắc, nơi tri thức và công nghệ lan tỏa với tốc độ chưa từng có. Tuy nhiên, sự phát triển ấy cũng đang đặt ra những thách thức phi truyền thống lớn: Khoảng cách giàu nghèo, sự bất bình đẳng về cơ hội tiếp cận tri thức, và nguy cơ gia tăng "đứt gãy số" trong giáo dục. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương, dù là đầu tàu tăng trưởng kinh tế của thế giới, cũng không nằm ngoài quy luật đó.
Trong bối cảnh này, khái niệm "Tương lai mở" không đơn thuần là một khẩu hiệu hay xu hướng học thuật. Đó là sự cam kết mang tính chiến lược về một nền giáo dục không rào cản. Đó là nơi tài nguyên tri thức được chia sẻ tự do, nơi các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) hay giáo dục số được tối ưu hóa không phải để làm sâu sắc thêm sự khác biệt, mà để thu hẹp khoảng cách tiếp cận cho tất cả mọi người.
Một nền giáo dục đại học chỉ thực sự "mở" khi nó mang tính công bằng và bao trùm.
“Công bằng là đảm bảo mọi cá nhân - không phân biệt hoàn cảnh kinh tế, giới tính, địa lý - đều có những cơ hội phù hợp để tiếp cận và thành công ở bậc đại học. Bao trùm là tạo dựng một môi trường học thuật tôn trọng sự đa dạng, nơi không một ai bị bỏ lại phía sau trong lộ trình phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội”, Phó Trưởng ban Tuyên giáo Trung ương nói.
Cũng theo Phó Trưởng ban Tuyên giáo Trung ương Huỳnh Thành Đạt, ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước luôn xác định "Giáo dục và đào tạo cùng với khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu". Mọi chính sách giáo dục phải lấy con người làm trung tâm, lấy sự hài lòng và cơ hội phát triển của nhân dân làm thước đo.
Chúng ta đã và đang triển khai nhiều chủ trương, chính sách lớn nhằm đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển cũng đòi hỏi chúng ta phải có cái nhìn thẳng thắn:
Làm sao để sinh viên ở vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số có thể tiếp cận nguồn tài nguyên học thuật chất lượng ngang bằng với sinh viên ở các đô thị lớn?
Làm sao để chi phí giáo dục không trở thành gánh nặng khiến các tài năng trẻ phải gạt bỏ ước mơ bước chân vào giảng đường đại học?
Và làm sao để công nghệ số vừa nâng cao chất lượng đào tạo, vừa bảo đảm tính nhân văn, bảo vệ cơ hội cho các nhóm yếu thế?
“Lời giải cho những câu hỏi này không thể chỉ đến từ một cơ quan, một quốc gia, mà cần sự phối hợp đa chiều giữa Nhà nước, các cơ sở giáo dục, các tổ chức xã hội, cộng đồng doanh nghiệp và các đối tác quốc tế’, Phó Trưởng ban Tuyên giáo Trung ương đề nghị.
Tại hội thảo, GS.TS. Hoàng Anh Tuấn, Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn nhấn mạnh, giáo dục đại học trong tương lai cần vượt ra ngoài mục tiêu số hóa và ứng dụng công nghệ, hướng tới một môi trường học tập công bằng, bao trùm, tăng cường hợp tác và lấy con người làm trung tâm.
Theo đó, công nghệ có thể giúp vượt qua nhiều rào cản, nhưng không tự động bảo đảm sự công bằng trong giáo dục. Việc phát triển tài nguyên giáo dục mở cần đi cùng với các điều kiện để người học sử dụng hiệu quả học liệu, hình thành tư duy phản biện, phát huy khả năng sáng tạo và đóng góp cho xã hội.
Đây cũng là định hướng xuyên suốt của hội thảo, hướng tới một tương lai giáo dục trong đó công nghệ và tri thức được phát huy để mở rộng cơ hội học tập cho nhiều nhóm đối tượng, thay vì tạo thêm những khoảng cách mới.
Theo TS. Trần Văn Tùng, Chủ tịch Hội Thông tin Khoa học và Công nghệ Việt Nam, việc xây dựng hệ sinh thái tri thức mở cần sự liên kết giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, tổ chức thông tin-thư viện, doanh nghiệp và đối tác quốc tế. Cùng với việc tiếp nhận những thành tựu khoa học của thế giới, Việt Nam cần tăng cường đóng góp kết quả nghiên cứu, kinh nghiệm và sáng kiến của mình vào mạng lưới tri thức khu vực và toàn cầu.
Định hướng này đặt ra yêu cầu phát triển năng lực thông tin, năng lực số và năng lực AI, đồng thời thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ có trách nhiệm, hiệu quả và hướng tới lợi ích chung.
Đối với Việt Nam, phát triển giáo dục mở và chia sẻ tri thức cũng gắn với các định hướng về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Việc tăng cường kết nối giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, tổ chức khoa học và công nghệ được kỳ vọng góp phần thúc đẩy nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực hội nhập quốc tế.
GS Robert Farrow, Viện Công nghệ Giáo dục, Đại học Mở (Anh) cho rằng cần thận trọng với những gì đang làm với AI. Theo ông, giáo dục mở có lịch sử hàng trăm năm. Công nghệ mới nào cũng mang đến cơ hội lẫn thách thức, nên phải bảo đảm việc dùng công nghệ nhất quán với các giá trị của giáo dục mở.
Theo PGS.TS Đỗ Văn Hùng, Trưởng khoa Quản trị Thông tin (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, sự xuất hiện của AI đang làm thay đổi toàn diện cách thức mở ra cánh cửa tri thức. Đối với Châu Á - Thái Bình Dương, khu vực đa dạng bậc nhất về ngôn ngữ, văn hóa và trình độ phát triển, AI mang đến những cơ hội mang tính đột phá.
Công nghệ này có khả năng xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua dịch thuật siêu tốc các giáo trình quốc tế sang tiếng địa phương, tối ưu hóa khả năng tiếp thu bằng cách tóm tắt tài liệu phức tạp, xây dựng bài tập tình huống sinh động và giúp người dạy lẫn người học tăng tốc tùy biến, cá nhân hóa các tài nguyên giáo dục mở.
Mặc dù vậy, giới chuyên gia cảnh báo rằng AI không chỉ đơn thuần mở ra cánh cửa tri thức mà còn tái định hình sâu sắc ai là người thực sự hưởng lợi từ kho tàng tri thức đó. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của một khái niệm mới: Khoảng cách số trong kỉ nguyên AI.
Để tạo nên những chuyển biến tích cực và bền vững cho toàn khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, PGS.TS Đỗ Văn Hùng đề xuất 5 ưu tiên chiến lược, đó là: Thúc đẩy tri thức mở (tiếp tục bảo đảm các nguồn tri thức chất lượng cao luôn sẵn có, dễ dàng tiếp cận, vận dụng và chia sẻ rộng rãi trong cộng đồng); đầu tư nâng cao năng lực con người (tập trung phát triển toàn diện kỹ năng số, năng lực xử lý thông tin và tư duy ứng dụng AI cho cả đội ngũ nhà giáo lẫn người học); xây dựng hạ tầng công nghệ bao trùm; phát triển AI có trách nhiệm, khai thác tối đa sức mạnh của AI trong giáo dục và thiết lập nền tảng tri thức chung toàn khu vực (tăng cường liên kết và hợp tác sâu rộng giữa các viện nghiên cứu, trường đại học nhằm xóa bỏ sự biệt lập giữa các trung tâm tri thức)…